Kết quả bóng đá trận Wolves vs Port Vale, 01:45 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 08/08/2026
Wolves
3 Kết thúc HT 3-0 0
Port Vale
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Molineux Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃

Tường thuật trực tiếp

WolvesPort Vale
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Webb
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — bị cản phá
7'
8'
🎯 Dứt điểm - George Hall (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Jaheim Headley (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
13'
BÀN THẮNG - Adam Armstrong 1-0
14'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) Post
21'
26'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Lawrence-Gabriel
28'
🎯 Dứt điểm - Mo Faal (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Jordan Lawrence-Gabriel (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
33'
BÀN THẮNG - Andre Trindade da Costa Neto 2-0, kiến tạo: Yerson Mosquera
34'
🎯 Dứt điểm - Andre Trindade da Costa Neto (đánh đầu) — vào lưới
34'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân trái) — chệch khung thành
42'
BÀN THẮNG - Fernando López González 3-0, kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes
43'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — vào lưới
43'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (3-0)
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (đánh đầu) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Yerson Mosquera (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
51'
56'
🥅 Phạt đền
56'
🎯 Dứt điểm - Mo Faal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Yerson Mosquera (đánh đầu) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
60'
🔁 Thay người: vào Onel Hernandez, ra Jaheim Headley
🟨 Thẻ vàng - Kieran Trippier
64'
Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Marshall Munetsi
66'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Yerson Mosquera (chân phải) — bị cản phá
70'
71'
🔁 Thay người: vào Oliver Lynch, ra Mo Faal
71'
🔁 Thay người: vào Kyle Johnson, ra Jordan Lawrence-Gabriel
🔁 Thay người: vào Raul Alonso Jimenez Rodriguez, ra Mateus Mane
71'
🔁 Thay người: vào Nasser Djiga, ra Toti Gomes
71'
75'
Phạt góc
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - George Byers (đánh đầu) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Lewis Montsma (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Ben Waine, ra George Hall
78'
🔁 Thay người: vào Ryan Croasdale, ra George Byers
81'
🎯 Dứt điểm - Oliver Lynch (chân phải) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Oliver Lynch (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jackson Tchatchoua, ra Rodrigo Martins Gomes
84'
🔁 Thay người: vào Ladislav Krejci, ra Yerson Mosquera
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Onel Hernandez (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Ben Waine (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
88'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Wolves Phút Port Vale
Adam Armstrong 1 - 0 14'
26' Jordan Lawrence-Gabriel
Andre Trindade da Costa Neto(Assists:Yerson Mosquera) (Kiến tạo: Yerson Mosquera) 2 - 0 34'
Fernando López González(Assists:Rodrigo Martins Gomes) (Kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes) 3 - 0 43'
HT 3-0
56' Mo Faal Đá hỏng penalty
60' ▲ Onel Hernandez ▼ Jaheim Headley
Kieran Trippier 64'
▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Marshall Munetsi66'
▲ Raul Alonso Jimenez Rodriguez ▼ Mateus Mane71'
▲ Nasser Djiga ▼ Toti Gomes71'
71' ▲ Oliver Lynch ▼ Mo Faal
71' ▲ Kyle Johnson ▼ Jordan Lawrence-Gabriel
78' ▲ Ben Waine ▼ George Hall
78' ▲ Ryan Croasdale ▼ George Byers
▲ Ladislav Krejci ▼ Yerson Mosquera84'
▲ Jackson Tchatchoua ▼ Rodrigo Martins Gomes84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 10 21
Bại 02 24
Ghi bàn 81 2014
Mất bàn 25 812
Điểm 73 2016

Chủ = Wolves · Khách = Port Vale

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wolves (6)Hiệp 1 / Cả trậnPort Vale (7)
2 (33%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (33%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Wolves 3 (60%)Hòa 1 (20%)Port Vale 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/16Port Vale0-0 (0-0)Wolves5-8+0.252.75H
ENG L101/03/14Wolves3-0 (0-0)Port Vale-+12.5T
ENG L131/08/13Port Vale1-3 (0-0)Wolves-+0.52.75T
INT CF23/07/09Port Vale2-1 (1-0)Wolves-+12.75B
INT CF21/07/05Port Vale1-2 (1-2)Wolves-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Wolves

TTBTHHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Wolves3-0 (1-0)Racing Santander2-6+0.53T
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6+0.752.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3+0.252.75B
INT CF23/07/26Maidenhead United0-1 (0-0)Wolves0-7+24T
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7-0.252.75H
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6-0.52.75H
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1-1.53B
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3-0.252.25H
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5-0.252.5B
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6-0.752.5B
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2-0.752.75B
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5-12.75H
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11-1.253B
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11-1.253T
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5-0.52.75T
ENG PR22/02/26Crystal Palace1-0 (0-0)Wolves7-3-0.752.5B
ENG PR19/02/26Wolves2-2 (0-1)Arsenal1-3-1.52.5H
ENG FAC15/02/26Grimsby Town0-1 (0-0)Wolves8-2+1.252.75T
ENG PR12/02/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Wolves8-2-0.752.5H
ENG PR07/02/26Wolves1-3 (0-3)Chelsea3-4-13B

Thành tích gần đây — Port Vale

TTHTTBTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2-0.52.5T
INT CF26/07/26Real Murcia0-1 (0-1)Port Vale2-502.25T
INT CF21/07/26Port Vale1-1 (0-1)Bournemouth AFC U21---H
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3-0.252.5T
INT CF14/07/26Port Vale5-0 (0-0)Tamworth---T
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6-0.752.5B
ENG L129/04/26Stockport County1-2 (0-2)Port Vale7-1-1.252.75T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11-1.252.75B
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6-1.753B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3-0.252.25H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1-0.52.5T
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5T
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2-2.753.75B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1-12.5B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1-0.752.5B
ENG L121/03/26Port Vale1-0 (1-0)Bolton Wanderers2-5-0.752.75T
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5-0.52.25B
ENG L114/03/26Port Vale0-0 (0-0)Huddersfield Town2-6-0.252.25H
ENG L112/03/26Port Vale0-2 (0-1)Bradford City2-1102.25B

Đội hình

WolvesPort Vale
25Daniel Bentley2Trippier K.2Kieran Trippier15Yerson Mosquera24CToti Gomes3Hugo Bueno López7Andre Trindade da Costa Neto21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González5Marshall Munetsi36Mateus Mane10Adam Armstrong1Jackson Smith6Jordan Lawrence-Gabriel15Liam Gordon22Lewis Montsma25Cameron Humphreys7CGeorge Byers10Kyle Dempsey3Jaheim Headley33George Hall38Rhys Walters9Mo Faal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
38
23
Tấn công nguy hiểm
7
14
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
6
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
545
244
TL chuyền bóng thành công
87%
80%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
7
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
22
15
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
37
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
1.93
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wolves (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Port Vale (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WolvesPort Vale

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WolvesPort Vale

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
WolvesPort Vale

Wolves

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Daniel Bentley
Thủ môn
8.20/025/290
7Andre Trindade da Costa Neto
Tiền vệ phòng ngự
811/146/503
24Toti Gomes
Trung vệ
7.80/066/680
28Fernando López González
Tiền vệ tấn công
7.712/241/461
10Adam Armstrong
Trung phong
7.513/123/251
2Kieran Trippier
Hậu vệ phải
7.40/059/743🟨
15Yerson Mosquera
Trung vệ
7.213/168/761
3Hugo Bueno López
Hậu vệ trái
7.10/039/454
21Rodrigo Martins Gomes
Tiền vệ trái
6.911/015/201
36Mateus Mane
Tiền vệ tấn công
6.64/025/350
5Marshall Munetsi
Tiền vệ
5.71/112/151
20Thomas Glyn Doyle (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/019/231
9Raul Alonso Jimenez Rodriguez (dự bị)
6.51/14/60
34Nasser Djiga (dự bị)
6.20/018/180
37Ladislav Krejci (dự bị)
Trung vệ
-0/011/120
38Jackson Tchatchoua (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/30

Port Vale

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Mo Faal
Tiền đạo
6.92/112/170
7George Byers
Tiền vệ
6.81/023/291
10Kyle Dempsey
Tiền vệ
6.60/024/265
22Lewis Montsma
Hậu vệ
6.61/034/401
3Jaheim Headley
Tiền vệ
6.51/07/83
1Jackson Smith
Thủ môn
6.30/012/310
38Rhys Walters
Tiền vệ
6.10/013/150
15Liam Gordon
Tiền vệ
5.90/018/191
25Cameron Humphreys
Hậu vệ
5.80/029/290
6Jordan Lawrence-Gabriel
Hậu vệ
5.51/09/122🟨
33George Hall
Tiền vệ
5.51/13/43
14Oliver Lynch (dự bị)
Tiền đạo
6.62/10/10
2Kyle Johnson (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/31
19Ben Waine (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/10
18Ryan Croasdale (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/60
11Onel Hernandez (dự bị)
Tiền vệ
6.21/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wolves Thông tin Port Vale
1877 Thành lập 1876
Molineux Stadium Sân nhà Vale Park
28565 Sức chứa 22356
César Peixoto HLV Jon Brady
England Khu vực Stoke-on-Trent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.224.706.900.823.000.800.871.500.83
Live1.20 ↓4.707.60 ↑1.25 ↑3.500.35 ↓1.33 ↑0.250.35 ↓
EasybetsSớm1.314.906.300.883.000.870.961.500.79
Live1.03 ↓47.00 ↑141.00 ↑4.00 ↑3.500.04 ↓0.17 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.305.008.000.933.000.900.971.500.83
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑2.75 ↑3.500.25 ↓2.50 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.334.656.500.913.000.850.931.500.83
Live1.09 ↓6.80 ↑30.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.336.006.750.552.501.300.901.500.80
Live1.01 ↓23.00 ↑50.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.336.006.800.883.000.86---
Live1.01 ↓32.34 ↑100.00 ↑7.73 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.334.656.500.913.000.850.931.500.83
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.325.007.100.893.000.870.931.500.83
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.324.606.800.883.000.900.981.500.80
Live1.09 ↓7.70 ↑19.50 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.334.717.350.953.000.850.981.500.84
Live1.09 ↓8.00 ↑28.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.365.258.000.572.501.25---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.11 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.325.507.000.933.000.820.681.251.11
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑10.38 ↑3.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.324.967.600.923.000.840.961.500.81
Live1.10 ↓8.43 ↑30.26 ↑3.30 ↑3.500.22 ↓0.29 ↓0.002.60 ↑
HK Jockey ClubSớm1.145.9011.501.073.250.670.881.750.88
Live1.07 ↓7.40 ↑26.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓0.83 ↓1.750.97 ↑
BwinSớm1.365.258.000.552.501.25---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.85 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.345.506.330.602.501.360.981.500.84
Live1.01 ↓26.00 ↑76.00 ↑5.39 ↑3.500.10 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
SNAISớm1.255.7510.00------
Live1.24 ↓6.00 ↑11.00 ↑------
Bet 365Sớm1.335.506.250.933.000.930.981.500.88
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.305.506.000.552.501.300.951.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓0.80 ↓1.750.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.