Kết quả bóng đá trận Wolves vs Port Vale, 01:45 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 08/08/2026
Wolves 3 Kết thúc HT 3-0 0
Port Vale
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Molineux Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
Wolves
Port Vale
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Webb
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - George Hall (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Jaheim Headley (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adam Armstrong 1-0
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân phải) Post
26'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Lawrence-Gabriel
28'
🎯 Dứt điểm - Mo Faal (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Jordan Lawrence-Gabriel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Andre Trindade da Costa Neto 2-0, kiến tạo: Yerson Mosquera
🎯 Dứt điểm - Andre Trindade da Costa Neto (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Fernando López González 3-0, kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yerson Mosquera (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
56'
🥅 Phạt đền
56'
🎯 Dứt điểm - Mo Faal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yerson Mosquera (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Onel Hernandez, ra Jaheim Headley
🟨 Thẻ vàng - Kieran Trippier
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Marshall Munetsi
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yerson Mosquera (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Oliver Lynch, ra Mo Faal
71'
🔁 Thay người: vào Kyle Johnson, ra Jordan Lawrence-Gabriel
🔁 Thay người: vào Raul Alonso Jimenez Rodriguez, ra Mateus Mane
🔁 Thay người: vào Nasser Djiga, ra Toti Gomes
75'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - George Byers (đánh đầu) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Lewis Montsma (chân phải) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Ben Waine, ra George Hall
78'
🔁 Thay người: vào Ryan Croasdale, ra George Byers
81'
🎯 Dứt điểm - Oliver Lynch (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Oliver Lynch (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jackson Tchatchoua, ra Rodrigo Martins Gomes
🔁 Thay người: vào Ladislav Krejci, ra Yerson Mosquera
86'
🎯 Dứt điểm - Onel Hernandez (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Ben Waine (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Wolves | Phút | |
| Adam Armstrong 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 26' | Jordan Lawrence-Gabriel | |
| Andre Trindade da Costa Neto(Assists:Yerson Mosquera) (Kiến tạo: Yerson Mosquera) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Fernando López González(Assists:Rodrigo Martins Gomes) (Kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes) 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 56' | ❌ Mo Faal Đá hỏng penalty | |
| 60' ⇄ | ▲ Onel Hernandez ▼ Jaheim Headley | |
| Kieran Trippier | 64' | |
| ▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Marshall Munetsi | 66' ⇄ | |
| ▲ Raul Alonso Jimenez Rodriguez ▼ Mateus Mane | 71' ⇄ | |
| ▲ Nasser Djiga ▼ Toti Gomes | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Oliver Lynch ▼ Mo Faal | |
| 71' ⇄ | ▲ Kyle Johnson ▼ Jordan Lawrence-Gabriel | |
| 78' ⇄ | ▲ Ben Waine ▼ George Hall | |
| 78' ⇄ | ▲ Ryan Croasdale ▼ George Byers | |
| ▲ Ladislav Krejci ▼ Yerson Mosquera | 84' ⇄ | |
| ▲ Jackson Tchatchoua ▼ Rodrigo Martins Gomes | 84' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 16 |
Chủ = Wolves · Khách = Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Wolves 3 (60%)Hòa 1 (20%)Port Vale 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/16 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/14 | Wolves | 3-0 (0-0) | Port Vale | +1 | 2.5 | T |
| 31/08/13 | Port Vale | 1-3 (0-0) | Wolves | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/09 | Port Vale | 2-1 (1-0) | Wolves | +1 | 2.75 | B |
| 21/07/05 | Port Vale | 1-2 (1-2) | Wolves | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wolves
TTBTHHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wolves | 3-0 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | +2 | 4 | T |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | -1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Wolves | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | -1 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Wolves | 1-3 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | Wolves | 2-1 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Wolves | 2-0 (0-0) | Aston Villa | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Wolves | 2-2 (0-1) | Arsenal | -1.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Grimsby Town | 0-1 (0-0) | Wolves | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | Nottingham Forest | 0-0 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Wolves | 1-3 (0-3) | Chelsea | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Port Vale
TTHTTBTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Blackpool | 0-1 (0-0) | Port Vale | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Real Murcia | 0-1 (0-1) | Port Vale | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Port Vale | 1-1 (0-1) | Bournemouth AFC U21 | - | - | H |
| 18/07/26 | Wigan Athletic | 1-3 (0-2) | Port Vale | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Port Vale | 5-0 (0-0) | Tamworth | - | - | T |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Stockport County | 1-2 (0-2) | Port Vale | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Port Vale | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Port Vale | -1.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Peterborough United | 1-3 (1-2) | Port Vale | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Barnsley | 0 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | -2.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (1-0) | Port Vale | -1 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Port Vale | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Blackpool | 3-2 (0-1) | Port Vale | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Bradford City | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Wolves
Port Vale
25Daniel Bentley2Trippier K.2Kieran Trippier15Yerson Mosquera24CToti Gomes3Hugo Bueno López7Andre Trindade da Costa Neto21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González5Marshall Munetsi36Mateus Mane10Adam Armstrong1Jackson Smith6Jordan Lawrence-Gabriel15Liam Gordon22Lewis Montsma25Cameron Humphreys7CGeorge Byers10Kyle Dempsey3Jaheim Headley33George Hall38Rhys Walters9Mo Faal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Trippier K.
- 2Kieran Trippier🟨 Thẻ vàng 64'7.4
- 3Hugo Bueno López7.1
- 5Marshall Munetsi▼ Rời sân 66'5.7
- 7Andre Trindade da Costa Neto⚽ Ghi bàn 34'8
- 10Adam Armstrong⚽ Ghi bàn 14'7.5
- 15Yerson Mosquera🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 21Rodrigo Martins Gomes🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 84'6.9
- 24Toti Gomes C▼ Rời sân 71'7.8
- 25Daniel Bentley8.2
- 28Fernando López González⚽ Ghi bàn 43'7.7
- 36Mateus Mane▼ Rời sân 71'6.6
Khách · 4231
- 1Jackson Smith6.3
- 3Jaheim Headley▼ Rời sân 60'6.5
- 6Jordan Lawrence-Gabriel🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 71'5.5
- 7George Byers C▼ Rời sân 78'6.8
- 9Mo Faal❌ Hỏng pen 56' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 10Kyle Dempsey6.6
- 15Liam Gordon5.9
- 22Lewis Montsma6.6
- 25Cameron Humphreys5.8
- 33George Hall▼ Rời sân 78'5.5
- 38Rhys Walters6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
73
Tấn công
3823
Tấn công nguy hiểm
714
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
545244
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
106
Việt vị
71
Cứu thua
34
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.93
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wolves (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Port Vale (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wolves
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Daniel Bentley Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 7Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 1/1 | 46/50 | 3 | ||
| 24Toti Gomes Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 66/68 | 0 | |||
| 28Fernando López González Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/2 | 41/46 | 1 | ||
| 10Adam Armstrong Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 23/25 | 1 | ||
| 2Kieran Trippier Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 59/74 | 3 | 🟨 | ||
| 15Yerson Mosquera Trung vệ | 7.2 | 1 | 3/1 | 68/76 | 1 | ||
| 3Hugo Bueno López Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 39/45 | 4 | |||
| 21Rodrigo Martins Gomes Tiền vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 15/20 | 1 | ||
| 36Mateus Mane Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/0 | 25/35 | 0 | |||
| 5Marshall Munetsi Tiền vệ | 5.7 | 1/1 | 12/15 | 1 | |||
| 20Thomas Glyn Doyle (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez (dự bị) | 6.5 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 34Nasser Djiga (dự bị) | 6.2 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 37Ladislav Krejci (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 38Jackson Tchatchoua (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Port Vale
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mo Faal Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 12/17 | 0 | |||
| 7George Byers Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 10Kyle Dempsey Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 24/26 | 5 | |||
| 22Lewis Montsma Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 34/40 | 1 | |||
| 3Jaheim Headley Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 3 | |||
| 1Jackson Smith Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/31 | 0 | |||
| 38Rhys Walters Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 15Liam Gordon Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 25Cameron Humphreys Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 29/29 | 0 | |||
| 6Jordan Lawrence-Gabriel Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 9/12 | 2 | 🟨 | ||
| 33George Hall Tiền vệ | 5.5 | 1/1 | 3/4 | 3 | |||
| 14Oliver Lynch (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 0/1 | 0 | |||
| 2Kyle Johnson (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 19Ben Waine (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Ryan Croasdale (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Onel Hernandez (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1876 |
| Molineux Stadium | Sân nhà | Vale Park |
| 28565 | Sức chứa | 22356 |
| César Peixoto | HLV | Jon Brady |
| England | Khu vực | Stoke-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.70 | 6.90 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 | 7.60 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.90 | 6.30 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 47.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.50 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 6.00 | 6.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 6.00 | 6.80 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.34 ↑ | 100.00 ↑ | 7.73 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.50 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.10 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.80 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.71 | 7.35 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 28.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.25 | 8.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.50 | 7.00 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.68 | 1.25 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.38 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.96 | 7.60 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.43 ↑ | 30.26 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.14 | 5.90 | 11.50 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.25 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 6.33 | 0.60 | 2.50 | 1.36 | 0.98 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.25 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.