Kết quả bóng đá trận Wollongong Wolves vs Manly United, 12:00 ngày 30/08/2026

NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 30/08/2026
Wollongong Wolves
0 Kết thúc HT 0-3 4
Manly United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Wollongong Wolves Phút Manly United
23' 0 - 1
23' 0 - 2
28'
28'
32' 0 - 3
32' 0 - 4
37' 0 - 5
37' 0 - 6
HT 0-3
71'
71'
82' 0 - 7
82' 0 - 8
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 26
Hòa 00 13
Bại 11 71
Ghi bàn 56 1420
Mất bàn 54 2210
Điểm 66 721

Chủ = Wollongong Wolves · Khách = Manly United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wollongong Wolves (37)Hiệp 1 / Cả trậnManly United (32)
7 (19%)Thắng/Thắng10 (31%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (16%)Hòa/Thắng3 (9%)
4 (11%)Hòa/Hòa5 (16%)
3 (8%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (32%)Bại/Bại8 (25%)

Bảng xếp hạng

Wollongong Wolves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301151435433811
Sân nhà1663723262111
Sân khách1452712171710
6 gần6204910--

Manly United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30128103935445
Sân nhà158432313284
Sân khách1544716221611
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Wollongong Wolves 9 (45%)Hòa 6 (30%)Manly United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW16/05/26Manly United0-1 (0-1)Wollongong Wolves6-302.5T
AUS NSW19/07/25Wollongong Wolves2-0 (0-0)Manly United7-9+0.752.75T
AUS NSW06/04/25Manly United6-0 (2-0)Wollongong Wolves3-003B
AUS NSW25/08/24Wollongong Wolves1-2 (1-1)Manly United6-5+13.25B
AUS NSW18/05/24Manly United2-1 (1-0)Wollongong Wolves2-9+0.753.25B
AUS NSW06/08/23Wollongong Wolves3-1 (2-0)Manly United9-8+0.253T
AUS NSW22/04/23Manly United0-3 (0-0)Wollongong Wolves6-6-0.53.25T
AUS CUP11/04/23Manly United1-1 (0-0)Wollongong Wolves11-0-0.53.25H
AUS NSW25/06/22Wollongong Wolves1-1 (1-0)Manly United5-10+0.253.25H
AUS NSW09/04/22Manly United2-0 (1-0)Wollongong Wolves8-3-0.253B
AUS NSW22/05/21Manly United1-2 (0-1)Wollongong Wolves7-503T
AUS NSW07/03/21Wollongong Wolves1-1 (0-1)Manly United7-5+13H
AUS NSW11/10/20Wollongong Wolves5-2 (1-1)Manly United7-3+13T
AUS NSW26/05/19Manly United0-4 (0-1)Wollongong Wolves13-3+0.252.75T
AUS NSW10/03/19Wollongong Wolves2-1 (1-0)Manly United6-102.75T
AUS NSW28/07/18Manly United1-1 (0-1)Wollongong Wolves2-1-0.252.75H
AUS NSW06/05/18Wollongong Wolves1-1 (0-0)Manly United3-8-0.253H
AUS NSW10/06/17Manly United1-2 (1-0)Wollongong Wolves5-1-0.53.25T
AUS NSW26/03/17Wollongong Wolves1-1 (0-0)Manly United1-8-0.753.25H
AUS NSW03/07/16Manly United3-1 (1-0)Wollongong Wolves6-4-1.253.25B

Thành tích gần đây — Wollongong Wolves

TTBBBBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW23/08/26Wollongong Wolves3-0 (1-0)Western Sydney Wanderers AM1-8+0.253T
AUS NSW16/08/26Rockdale City Suns1-2 (0-1)Wollongong Wolves4-7-13T
AUS NSW09/08/26Wollongong Wolves1-2 (1-0)Sydney United9-4-0.752.5B
AUS NSW01/08/26Sutherland Sharks2-1 (1-0)Wollongong Wolves3-6-0.52.75B
AUS NSW26/07/26Wollongong Wolves0-2 (0-2)Blacktown City Demons4-602.75B
AUS NSW18/07/26Wollongong Wolves2-3 (2-1)SD Raiders FC3-4+0.252.75B
AUS NSW11/07/26Sydney Olympic3-2 (2-2)Wollongong Wolves3-102.5B
AUS NSW05/07/26Wollongong Wolves3-3 (0-2)St George City FA8-3+0.252.5H
AUS NSW27/06/26NWS Spirit FC2-0 (2-0)Wollongong Wolves11-2-0.52.5B
AUS NSW21/06/26Wollongong Wolves2-3 (2-2)Sydney FC (Youth)4-4+0.252.5B
AUS NSW13/06/26Wollongong Wolves0-2 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-6-0.752.75B
AUS NSW07/06/26Marconi Stallions1-0 (1-0)Wollongong Wolves2-4-12.75B
AUS NSW30/05/26University NSW1-0 (0-0)Wollongong Wolves8-302.75B
AUS NSW24/05/26Wollongong Wolves2-0 (1-0)St George Saints3-2+0.52.75T
AUS NSW16/05/26Manly United0-1 (0-1)Wollongong Wolves6-302.5T
AUS NSW09/05/26Western Sydney Wanderers AM0-0 (0-0)Wollongong Wolves13-6+0.252.75H
AUS NSW03/05/26Wollongong Wolves2-2 (2-0)Rockdale City Suns3-5-0.252.75H
AUS NSW26/04/26Sydney United0-1 (0-1)Wollongong Wolves4-2-0.752.75T
AUS NSW19/04/26Wollongong Wolves2-1 (1-1)Sutherland Sharks8-702.5T
AUS NSW12/04/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)Wollongong Wolves3-102.75T

Thành tích gần đây — Manly United

TBTHTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW22/08/26University NSW0-2 (0-1)Manly United3-10+0.252.75T
AUS NSW15/08/26Manly United0-4 (0-3)NWS Spirit FC8-402.5B
AUS NSW08/08/26Manly United3-1 (2-0)Marconi Stallions1-1-0.752.5T
AUS NSW02/08/26Rockdale City Suns1-1 (1-1)Manly United9-7-0.753H
AUS NSW24/07/26Manly United4-0 (1-0)Sydney Olympic6-3+0.52.75T
AUS NSW17/07/26Sydney FC (Youth)0-0 (0-0)Manly United7-302.5H
AUS NSW11/07/26Manly United2-1 (0-0)Sutherland Sharks5-202.5T
AUS NSW04/07/26Manly United1-0 (0-0)SD Raiders FC4-2+0.52.5T
AUS NSW27/06/26Western Sydney Wanderers AM3-3 (1-2)Manly United3-2-0.252.75H
AUS NSW20/06/26Manly United2-0 (1-0)St George Saints10-1+0.252.5T
AUS NSW12/06/26Manly United1-1 (0-1)Sydney United3-7-0.52.5H
AUS NSW06/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (1-0)Manly United4-2-1.253B
AUS NSW30/05/26Manly United0-0 (0-0)Blacktown City Demons5-2+0.252.75H
AUS NSW23/05/26St George City FA1-2 (0-1)Manly United2-202.5T
AUS NSW16/05/26Manly United0-1 (0-1)Wollongong Wolves6-302.5B
AUS CUP13/05/26Manly United1-2 (0-0)Sydney United2-3-13.25B
AUS NSW08/05/26Manly United2-0 (1-0)University NSW3-9+0.252.75T
AUS NSW02/05/26NWS Spirit FC2-1 (1-0)Manly United2-5-0.52.75B
AUS CUP28/04/26Sutherland Sharks1-2 (0-1)Manly United8-3-0.752.5T
AUS NSW25/04/26Marconi Stallions4-1 (3-0)Manly United5-1-12.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
132
100
Tấn công nguy hiểm
73
65
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wollongong Wolves (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Manly United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wollongong Wolves (29 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (38%)Hòa 3 (10%)Bại 15 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (34%)Hòa 4 (14%)Xỉu 15 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOOUO

Manly United (29 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (55%)Hòa 2 (7%)Bại 11 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

1010
0 Bàn
69
1 Bàn
106
2 Bàn
32
3 Bàn
02
4+ Bàn
1913
B.thắng H1
1622
B.thắng H2
Wollongong WolvesManly United

Chi tiết về HT/FT

68
T/T
12
T/H
20
T/B
43
H/T
35
H/H
32
H/B
10
B/T
11
B/H
88
B/B
Wollongong WolvesManly United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
44
Thắng 1
35
Hòa
73
Thua 1
33
Thua 2+
Wollongong WolvesManly United

Thông tin đội bóng

Wollongong Wolves Thông tin Manly United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.312.350.682.500.940.790.000.91
Live2.223.312.351.35 ↑4.500.25 ↓0.96 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.503.402.430.772.500.990.890.000.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.60 ↑4.500.06 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.453.302.600.892.500.900.800.000.92
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑4.500.32 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.363.252.590.792.500.990.810.000.99
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.553.402.500.702.500.95---
Live21.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm2.503.302.420.872.750.77---
Live45.24 ↑10.77 ↑1.01 ↓2.51 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm2.343.302.570.792.500.990.810.000.99
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.443.502.590.902.500.900.850.000.97
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.363.052.560.902.500.900.830.000.99
Live13.00 ↑7.60 ↑1.10 ↓5.26 ↑4.500.07 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.723.392.300.952.750.850.80-0.251.02
Live66.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓7.65 ↑4.500.01 ↓0.96 ↑0.000.90 ↓
LadbrokesSớm2.373.302.500.732.501.00---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.753.452.250.842.750.840.79-0.250.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.11 ↑4.750.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.463.382.450.792.500.950.870.000.87
Live19.10 ↑8.28 ↑1.12 ↓3.04 ↑4.500.23 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm2.603.502.160.892.750.810.76-0.250.98
Live14.00 ↑7.60 ↑1.07 ↓3.60 ↑4.750.14 ↓1.01 ↑-4.000.73 ↓
BwinSớm2.403.402.550.722.500.98---
Live301.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm2.823.502.300.902.750.811.070.000.67
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.64 ↑4.500.19 ↓1.13 ↑0.000.72 ↑
Bet 365Sớm2.753.402.200.982.750.830.83-0.250.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.15 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.453.202.500.752.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wollongong Wolves-1/4002
Manly United+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).