Kết quả bóng đá trận Wolfsberger AC vs Red Bull Salzburg, 22:00 ngày 09/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 09/08/2026
Wolfsberger AC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Red Bull Salzburg
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Lavanttal Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Wolfsberger ACRed Bull Salzburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Isa Simsek
3'
Phạt góc
4'
Phạt góc
7'
🟨 Thẻ vàng - Aboubacar Camara
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Fabian Wohlmuth (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Aaron Sky Schwarz (chân phải) — chệch khung thành
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân trái) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Camara (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Haris Tabakovic (chân phải) — bị cản phá
29'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Mazurek (chân phải) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Haris Tabakovic (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Camara (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Fabian Wohlmuth (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Marco Schabauer (chân trái) — chệch khung thành
41'
41'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Donis Avdijaj (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
45'
🎯 Dứt điểm - Maurits Kjaergaard (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Sulzner (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Camara (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Abubakar Barry, ra Maurits Kjaergaard
48'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — bị chặn
51'
🟨 Thẻ vàng - Cheick Diabate
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Frans Kratzig (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aaron Sky Schwarz (chân phải) — bị chặn
56'
57'
🔁 Thay người: vào Valentin Zabransky, ra Tim Drexler
57'
🔁 Thay người: vào Damir Redzic, ra Aboubacar Camara
59'
🎯 Dứt điểm - Damir Redzic (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Otar Mamageishvili, ra Donis Avdijaj
64'
🔁 Thay người: vào Karamoko Sankara, ra Marco Schabauer
64'
🎯 Dứt điểm - Karamoko Sankara (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Otar Mamageishvili (chân phải) — chệch khung thành
65'
BÀN THẮNG - Giacomo Vrioni 1-0, kiến tạo: Fabian Wohlmuth
67'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — vào lưới
67'
68'
🔁 Thay người: vào Yorbe Vertessen, ra Sota Kitano
🟨 Thẻ vàng - Marco Sulzner
69'
71'
🎯 Dứt điểm - Haris Tabakovic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Thorsten Schriebl, ra Emmanuel Agyeman Ofori
75'
🔁 Thay người: vào Rene Renner, ra Aaron Sky Schwarz
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Abubakar Barry (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Thorsten Schriebl
78'
79'
BÀN THẮNG - Yorbe Vertessen 1-1, kiến tạo: Kevin Boma
79'
🎯 Dứt điểm - Yorbe Vertessen (chân trái) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Leandro Morgalla, ra Karim Konate
🔁 Thay người: vào Luca Hassler, ra Giacomo Vrioni
85'
🟨 Thẻ vàng - Otar Mamageishvili
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Rene Renner
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Wolfsberger AC Phút Red Bull Salzburg
7' Aboubacar Camara
HT 0-0
46' ▲ Abubakar Barry ▼ Maurits Kjaergaard
Cheick Diabate 52'
57' ▲ Valentin Zabransky ▼ Tim Drexler
57' ▲ Damir Redzic ▼ Aboubacar Camara
▲ Otar Mamageishvili ▼ Donis Avdijaj64'
▲ Karamoko Sankara ▼ Marco Schabauer64'
Giacomo Vrioni(Assists:Fabian Wohlmuth) (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth) 1 - 0 67'
68' ▲ Yorbe Vertessen ▼ Sota Kitano
Marco Sulzner 69'
▲ Thorsten Schriebl ▼ Emmanuel Agyeman Ofori75'
▲ Rene Renner ▼ Aaron Sky Schwarz75'
Thorsten Schriebl 78'
79' 1 - 1 Yorbe Vertessen(Assists:Kevin Boma) (Kiến tạo: Kevin Boma)
83' ▲ Leandro Morgalla ▼ Karim Konate
▲ Luca Hassler ▼ Giacomo Vrioni85'
Otar Mamageishvili 90+6'
Rene Renner 90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 48
Hòa 20 52
Bại 10 10
Ghi bàn 212 2525
Mất bàn 32 106
Điểm 29 1726

Chủ = Wolfsberger AC · Khách = Red Bull Salzburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wolfsberger AC (17)Hiệp 1 / Cả trậnRed Bull Salzburg (19)
9 (53%)Thắng/Thắng9 (47%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (21%)
4 (24%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (12%)Bại/Bại3 (16%)

Bảng xếp hạng

Wolfsberger AC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22751031322610
Sân nhà114341614159
Sân khách113261518119
6 gần6420226--

Red Bull Salzburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251415293
Sân nhà51137944
Sân khách52127674
6 gần6402146--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Wolfsberger AC 3 (15%)Hòa 4 (20%)Red Bull Salzburg 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP01/02/26Wolfsberger AC0-1 (0-1)Red Bull Salzburg5-7-0.52.75B
AUT D114/12/25Red Bull Salzburg2-1 (1-1)Wolfsberger AC7-3-0.52.75B
AUT D113/09/25Wolfsberger AC3-1 (2-0)Red Bull Salzburg5-2-0.52.75T
AUT D127/04/25Wolfsberger AC2-1 (1-0)Red Bull Salzburg2-1-0.252.75T
AUT D123/04/25Red Bull Salzburg1-1 (0-1)Wolfsberger AC9-3-0.752.75H
AUT D116/03/25Red Bull Salzburg1-0 (1-0)Wolfsberger AC4-5-0.752.75B
AUT D127/10/24Wolfsberger AC0-0 (0-0)Red Bull Salzburg4-8-0.753.25H
AUT D103/12/23Red Bull Salzburg1-0 (1-0)Wolfsberger AC3-5-1.53B
AUT D126/08/23Wolfsberger AC1-2 (1-0)Red Bull Salzburg4-9-1.253.25B
AUT D105/11/22Wolfsberger AC1-2 (0-2)Red Bull Salzburg4-11-13.25B
AUT D114/08/22Red Bull Salzburg2-1 (2-0)Wolfsberger AC17-0-1.753.25B
AUT D108/05/22Red Bull Salzburg4-0 (3-0)Wolfsberger AC9-1-1.753B
AUT D120/03/22Wolfsberger AC1-4 (0-3)Red Bull Salzburg3-3-0.752.75B
AUT CUP17/03/22Wolfsberger AC1-1 (1-0)Red Bull Salzburg8-8-1.53H
AUT D120/02/22Red Bull Salzburg2-0 (0-0)Wolfsberger AC14-3-1.53.25B
AUT D125/09/21Wolfsberger AC0-2 (0-1)Red Bull Salzburg2-10-1.53.25B
AUT D128/04/21Red Bull Salzburg1-1 (0-0)Wolfsberger AC9-2-1.753.75H
AUT D125/04/21Wolfsberger AC1-2 (1-1)Red Bull Salzburg3-7-1.753.75B
AUT D120/12/20Red Bull Salzburg2-3 (0-0)Wolfsberger AC8-1-1.753.75T
AUT D113/09/20Wolfsberger AC1-3 (0-2)Red Bull Salzburg1-8-13.25B

Thành tích gần đây — Wolfsberger AC

TTTTHHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3+0.252.5T
AUT CUP25/07/26FC Lauterach1-5 (0-3)Wolfsberger AC---T
INT CF20/07/26Atus Velden0-4 (0-2)Wolfsberger AC1-15+3.255T
INT CF17/07/26Wolfsberger AC6-1 (3-0)Kapfenberg4-5+1.53.25T
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1+0.253H
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4+0.53H
INT CF03/07/26Wolfsberger AC8-2 (5-2)Trenkwalder Admira Wacker13-1+1.53T
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0+0.752.75T
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2+0.52.75T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3-0.252.5B
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4+0.252.5T
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5-0.252.5T
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4-0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8+0.252.5T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3-0.252.5B
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11+0.252.5H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2+0.252.25H
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5B

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

TTTBBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0+12.75T
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2+1.53T
AUT CUP25/07/26SV Oberwart1-7 (1-3)Red Bull Salzburg3-5+44.5T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1+0.253.5B
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka-+0.753B
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1+0.252.75H
AUT D115/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-0)Rapid Wien3-3+0.752.75B
AUT D108/03/26Rapid Wien1-0 (1-0)Red Bull Salzburg0-5+0.252.75B
AUT CUP05/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-1)Rheindorf Altach7-3+1.252.75B

Đội hình

Wolfsberger ACRed Bull Salzburg
12Nikolas Polster6Raffael Behounek15Cheick Diabate37CNicolas Wimmer11Aaron Sky Schwarz30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth34Emmanuel Agyeman Ofori10Donis Avdijaj17Marco Schabauer9Giacomo Vrioni52Christian Zawieschitzky13Frans Kratzig18CNikolas Konrad Veratschnig21Tim Drexler44Kevin Boma14Maurits Kjaergaard15Bartosz Mazurek8Sota Kitano19Karim Konate33Aboubacar Camara9Haris Tabakovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
1
10
Tấn công
73
101
Tấn công nguy hiểm
28
54
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
2
19
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
245
525
TL chuyền bóng thành công
73%
88%
Phạm lỗi
19
2
Việt vị
2
4
Cứu thua
9
0
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
24
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
3.52
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7
T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wolfsberger AC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Red Bull Salzburg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Wolfsberger ACRed Bull Salzburg

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wolfsberger ACRed Bull Salzburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
24
Thắng 1
52
Hòa
17
Thua 1
32
Thua 2+
Wolfsberger ACRed Bull Salzburg

Wolfsberger AC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Nikolas Polster
Thủ môn
9.40/016/310
31Fabian Wohlmuth
Hậu vệ phải
7.312/012/173
11Aaron Sky Schwarz
Hậu vệ trái
7.22/015/203
9Giacomo Vrioni
Trung phong
7.112/110/131
37Nicolas Wimmer
Trung vệ
6.60/015/250
30Marco Sulzner
Tiền vệ phòng ngự
6.31/018/261🟨
15Cheick Diabate
Trung vệ
6.30/011/131🟨
6Raffael Behounek
Trung vệ
6.10/027/301
10Donis Avdijaj
Tiền đạo cánh trái
5.91/09/90
34Emmanuel Agyeman Ofori
Tiền vệ trung tâm
5.90/015/151
17Marco Schabauer
Tiền vệ tấn công
5.51/06/80
49Karamoko Sankara (dự bị)
Trung phong
6.61/03/52
19Otar Mamageishvili (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/07/91🟨
77Rene Renner (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/05/81🟨
20Thorsten Schriebl (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/06/100🟨
7Luca Hassler (dự bị)
Trung phong
-0/03/40

Red Bull Salzburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Frans Kratzig
Hậu vệ trái
8.61/149/520
44Kevin Boma
Trung vệ
8.110/065/692
8Sota Kitano
Tiền vệ phải
7.60/024/300
21Tim Drexler
Trung vệ
7.20/041/443
33Aboubacar Camara
Tiền đạo cánh trái
7.23/211/152🟨
18Nikolas Konrad Veratschnig
Hậu vệ phải
7.10/028/321
15Bartosz Mazurek
Tiền vệ tấn công
7.11/059/652
9Haris Tabakovic
Trung phong
6.63/214/200
14Maurits Kjaergaard
Tiền vệ trung tâm
6.61/025/270
19Karim Konate
Trung phong
5.96/325/320
52Christian Zawieschitzky
Thủ môn
5.20/035/390
11Yorbe Vertessen (dự bị)
Trung phong
7.411/13/70
32Abubakar Barry (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/040/440
23Damir Redzic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/17/101
47Valentin Zabransky (dự bị)
Trung vệ
6.20/031/320
39Leandro Morgalla (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/06/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wolfsberger AC Thông tin Red Bull Salzburg
1946 Thành lập 1933-1-1
Lavanttal Arena Sân nhà Red Bull Arena
0 Sức chứa 30000
Thomas Silberberger HLV Danny Rohl
Austria Khu vực Salzburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.153.611.890.973.000.750.89-0.500.89
Live2.85 ↓3.60 ↓2.02 ↑1.04 ↑3.250.68 ↓0.96 ↑-0.250.82 ↓
EasybetsSớm3.303.601.991.043.000.790.88-0.500.94
Live12.00 ↑1.24 ↓5.90 ↑2.70 ↑2.500.17 ↓0.10 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm3.503.701.910.812.751.030.89-0.500.94
Live20.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓1.98 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm3.353.551.931.033.000.810.93-0.500.93
Live22.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓2.04 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm3.403.752.000.632.501.200.77-0.501.00
Live20.00 ↑1.09 ↓8.75 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.67 ↓-0.501.15 ↑
10BETSớm3.303.601.960.762.750.92---
Live18.02 ↑1.11 ↓8.15 ↑4.74 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm3.353.551.931.033.000.810.93-0.500.93
Live24.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓2.12 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm3.253.801.971.043.000.820.91-0.500.97
Live21.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.243.422.001.073.000.810.90-0.501.00
Live19.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓2.04 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm3.053.412.020.852.750.970.82-0.501.02
Live20.00 ↑1.05 ↓12.10 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.303.501.910.602.501.20---
Live19.00 ↑1.05 ↓9.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm3.303.601.950.812.750.920.81-0.500.92
Live33.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑9.92 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.473.731.970.782.751.020.84-0.500.98
Live15.06 ↑1.15 ↓7.50 ↑4.13 ↑2.500.18 ↓2.07 ↑0.000.39 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.451.930.752.750.95---
Live3.053.50 ↑1.92 ↓0.69 ↓2.751.04 ↑---
BwinSớm3.503.701.950.602.501.15---
Live34.00 ↑1.07 ↓10.50 ↑0.61 ↑1.501.15---
1xBetSớm3.393.702.020.652.501.151.500.000.50
Live31.00 ↑1.03 ↓16.30 ↑5.93 ↑2.500.10 ↓2.18 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm3.603.751.90------
Live3.603.751.85 ↓------
Bet 365Sớm3.303.601.960.832.750.980.80-0.501.00
Live29.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.253.402.000.652.501.150.75-0.501.00
Live19.00 ↑1.10 ↓9.50 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓0.93 ↑-0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.