Kết quả bóng đá trận Wolfsberger AC vs Red Bull Salzburg, 22:00 ngày 09/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 09/08/2026
Wolfsberger AC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Red Bull Salzburg
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Lavanttal Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Isa Simsek
3'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
7'
🟨 Thẻ vàng - Aboubacar Camara
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Wohlmuth (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aaron Sky Schwarz (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Camara (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Haris Tabakovic (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Mazurek (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Haris Tabakovic (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Camara (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Wohlmuth (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Schabauer (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Donis Avdijaj (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Maurits Kjaergaard (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Sulzner (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Camara (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Abubakar Barry, ra Maurits Kjaergaard
48'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Cheick Diabate
53'
🎯 Dứt điểm - Frans Kratzig (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aaron Sky Schwarz (chân phải) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Valentin Zabransky, ra Tim Drexler
57'
🔁 Thay người: vào Damir Redzic, ra Aboubacar Camara
59'
🎯 Dứt điểm - Damir Redzic (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Karim Konate (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Otar Mamageishvili, ra Donis Avdijaj
🔁 Thay người: vào Karamoko Sankara, ra Marco Schabauer
🎯 Dứt điểm - Karamoko Sankara (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Otar Mamageishvili (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Giacomo Vrioni 1-0, kiến tạo: Fabian Wohlmuth
🎯 Dứt điểm - Giacomo Vrioni (chân trái) — vào lưới
68'
🔁 Thay người: vào Yorbe Vertessen, ra Sota Kitano
🟨 Thẻ vàng - Marco Sulzner
71'
🎯 Dứt điểm - Haris Tabakovic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Thorsten Schriebl, ra Emmanuel Agyeman Ofori
🔁 Thay người: vào Rene Renner, ra Aaron Sky Schwarz
75'
🎯 Dứt điểm - Abubakar Barry (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Thorsten Schriebl
79'
⚽ BÀN THẮNG - Yorbe Vertessen 1-1, kiến tạo: Kevin Boma
79'
🎯 Dứt điểm - Yorbe Vertessen (chân trái) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Leandro Morgalla, ra Karim Konate
🔁 Thay người: vào Luca Hassler, ra Giacomo Vrioni
🟨 Thẻ vàng - Otar Mamageishvili
🟨 Thẻ vàng - Rene Renner
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Wolfsberger AC | Phút | |
| 7' | Aboubacar Camara | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abubakar Barry ▼ Maurits Kjaergaard | |
| Cheick Diabate | 52' | |
| 57' ⇄ | ▲ Valentin Zabransky ▼ Tim Drexler | |
| 57' ⇄ | ▲ Damir Redzic ▼ Aboubacar Camara | |
| ▲ Otar Mamageishvili ▼ Donis Avdijaj | 64' ⇄ | |
| ▲ Karamoko Sankara ▼ Marco Schabauer | 64' ⇄ | |
| Giacomo Vrioni(Assists:Fabian Wohlmuth) (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth) 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Yorbe Vertessen ▼ Sota Kitano | |
| Marco Sulzner | 69' | |
| ▲ Thorsten Schriebl ▼ Emmanuel Agyeman Ofori | 75' ⇄ | |
| ▲ Rene Renner ▼ Aaron Sky Schwarz | 75' ⇄ | |
| Thorsten Schriebl | 78' | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Yorbe Vertessen(Assists:Kevin Boma) (Kiến tạo: Kevin Boma) | |
| 83' ⇄ | ▲ Leandro Morgalla ▼ Karim Konate | |
| ▲ Luca Hassler ▼ Giacomo Vrioni | 85' ⇄ | |
| Otar Mamageishvili | 90+6' | |
| Rene Renner | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 25 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 2 | 9 | 17 | 26 |
Chủ = Wolfsberger AC · Khách = Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wolfsberger AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 6 | - | - |
Red Bull Salzburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | 4 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wolfsberger AC 3 (15%)Hòa 4 (20%)Red Bull Salzburg 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Wolfsberger AC | 0-1 (0-1) | Red Bull Salzburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-1) | Wolfsberger AC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/09/25 | Wolfsberger AC | 3-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/25 | Wolfsberger AC | 2-1 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/25 | Red Bull Salzburg | 1-1 (0-1) | Wolfsberger AC | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | Red Bull Salzburg | 1-0 (1-0) | Wolfsberger AC | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/10/24 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/12/23 | Red Bull Salzburg | 1-0 (1-0) | Wolfsberger AC | -1.5 | 3 | B |
| 26/08/23 | Wolfsberger AC | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/11/22 | Wolfsberger AC | 1-2 (0-2) | Red Bull Salzburg | -1 | 3.25 | B |
| 14/08/22 | Red Bull Salzburg | 2-1 (2-0) | Wolfsberger AC | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/05/22 | Red Bull Salzburg | 4-0 (3-0) | Wolfsberger AC | -1.75 | 3 | B |
| 20/03/22 | Wolfsberger AC | 1-4 (0-3) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/22 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-0) | Red Bull Salzburg | -1.5 | 3 | H |
| 20/02/22 | Red Bull Salzburg | 2-0 (0-0) | Wolfsberger AC | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/09/21 | Wolfsberger AC | 0-2 (0-1) | Red Bull Salzburg | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/04/21 | Red Bull Salzburg | 1-1 (0-0) | Wolfsberger AC | -1.75 | 3.75 | H |
| 25/04/21 | Wolfsberger AC | 1-2 (1-1) | Red Bull Salzburg | -1.75 | 3.75 | B |
| 20/12/20 | Red Bull Salzburg | 2-3 (0-0) | Wolfsberger AC | -1.75 | 3.75 | T |
| 13/09/20 | Wolfsberger AC | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Wolfsberger AC
TTTTHHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Lauterach | 1-5 (0-3) | Wolfsberger AC | - | - | T |
| 20/07/26 | Atus Velden | 0-4 (0-2) | Wolfsberger AC | +3.25 | 5 | T |
| 17/07/26 | Wolfsberger AC | 6-1 (3-0) | Kapfenberg | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Wolfsberger AC | 3-3 (2-2) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Wolfsberger AC | 8-2 (5-2) | Trenkwalder Admira Wacker | +1.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wolfsberger AC | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg
TTTBBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | Pafos FC | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Oberwart | 1-7 (1-3) | Red Bull Salzburg | +4 | 4.5 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | SV Seekirchen | 0-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | +4.75 | 5.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-0) | Rapid Wien | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-1) | Rheindorf Altach | +1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg
12Nikolas Polster6Raffael Behounek15Cheick Diabate37CNicolas Wimmer11Aaron Sky Schwarz30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth34Emmanuel Agyeman Ofori10Donis Avdijaj17Marco Schabauer9Giacomo Vrioni52Christian Zawieschitzky13Frans Kratzig18CNikolas Konrad Veratschnig21Tim Drexler44Kevin Boma14Maurits Kjaergaard15Bartosz Mazurek8Sota Kitano19Karim Konate33Aboubacar Camara9Haris Tabakovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 6Raffael Behounek6.1
- 9Giacomo Vrioni⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 85'7.1
- 10Donis Avdijaj▼ Rời sân 64'5.9
- 11Aaron Sky Schwarz▼ Rời sân 75'7.2
- 12Nikolas Polster9.4
- 15Cheick Diabate🟨 Thẻ vàng 52'6.3
- 17Marco Schabauer▼ Rời sân 64'5.5
- 30Marco Sulzner🟨 Thẻ vàng 69'6.3
- 31Fabian Wohlmuth🎯 Kiến tạo 67'7.3
- 34Emmanuel Agyeman Ofori▼ Rời sân 75'5.9
- 37Nicolas Wimmer C6.6
Khách · 4231
- 8Sota Kitano▼ Rời sân 68'7.6
- 9Haris Tabakovic6.6
- 13Frans Kratzig8.6
- 14Maurits Kjaergaard▼ Rời sân 46'6.6
- 15Bartosz Mazurek7.1
- 18Nikolas Konrad Veratschnig C7.1
- 19Karim Konate▼ Rời sân 83'5.9
- 21Tim Drexler▼ Rời sân 57'7.2
- 33Aboubacar Camara🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 57'7.2
- 44Kevin Boma🎯 Kiến tạo 79'8.1
- 52Christian Zawieschitzky5.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
110
Tấn công
73101
Tấn công nguy hiểm
2854
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
219
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
245525
TL chuyền bóng thành công
73%88%
Phạm lỗi
192
Việt vị
24
Cứu thua
90
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.933.52
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wolfsberger AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Red Bull Salzburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wolfsberger AC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Nikolas Polster Thủ môn | 9.4 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 31Fabian Wohlmuth Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 2/0 | 12/17 | 3 | ||
| 11Aaron Sky Schwarz Hậu vệ trái | 7.2 | 2/0 | 15/20 | 3 | |||
| 9Giacomo Vrioni Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 10/13 | 1 | ||
| 37Nicolas Wimmer Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 30Marco Sulzner Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 18/26 | 1 | 🟨 | ||
| 15Cheick Diabate Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 1 | 🟨 | ||
| 6Raffael Behounek Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 10Donis Avdijaj Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 34Emmanuel Agyeman Ofori Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 17Marco Schabauer Tiền vệ tấn công | 5.5 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 49Karamoko Sankara (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 2 | |||
| 19Otar Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 1 | 🟨 | ||
| 77Rene Renner (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 20Thorsten Schriebl (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 7Luca Hassler (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Red Bull Salzburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Frans Kratzig Hậu vệ trái | 8.6 | 1/1 | 49/52 | 0 | |||
| 44Kevin Boma Trung vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 65/69 | 2 | ||
| 8Sota Kitano Tiền vệ phải | 7.6 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 21Tim Drexler Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/44 | 3 | |||
| 33Aboubacar Camara Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/2 | 11/15 | 2 | 🟨 | ||
| 18Nikolas Konrad Veratschnig Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 15Bartosz Mazurek Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 59/65 | 2 | |||
| 9Haris Tabakovic Trung phong | 6.6 | 3/2 | 14/20 | 0 | |||
| 14Maurits Kjaergaard Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 25/27 | 0 | |||
| 19Karim Konate Trung phong | 5.9 | 6/3 | 25/32 | 0 | |||
| 52Christian Zawieschitzky Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 11Yorbe Vertessen (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/7 | 0 | ||
| 32Abubakar Barry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 40/44 | 0 | |||
| 23Damir Redzic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 47Valentin Zabransky (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 31/32 | 0 | |||
| 39Leandro Morgalla (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wolfsberger AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1933-1-1 |
| Lavanttal Arena | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Thomas Silberberger | HLV | Danny Rohl |
| Austria | Khu vực | Salzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.15 | 3.61 | 1.89 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.60 ↓ | 2.02 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.99 | 1.04 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.24 ↓ | 5.90 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.91 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.93 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.75 | 2.00 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.77 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.96 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 18.02 ↑ | 1.11 ↓ | 8.15 ↑ | 4.74 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.93 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.97 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.42 | 2.00 | 1.07 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.41 | 2.02 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.10 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 9.92 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.73 | 1.97 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 15.06 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 4.13 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.93 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.50 ↑ | 1.92 ↓ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 0.61 ↑ | 1.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.70 | 2.02 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.30 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.75 | 1.85 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.96 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.