Kết quả bóng đá trận Wolfsberger AC vs Metalist 1925 Kharkiv, 15:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 10/07/2026
Wolfsberger AC
3 Kết thúc HT 2-2 3
Metalist 1925 Kharkiv
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Wolfsberger AC Phút Metalist 1925 Kharkiv
5' 0 - 1 Cauan Baptistella
21' 0 - 2 Sebastian Alejandro Castillo Perez
Marco Sulzner 1 - 2 22'
Giacomo Vrioni 2 - 2 36'
3 - 2 42'
HT 2-2
66' 3 - 3 Baton Zabergja
77'
Karamoko Sankara 4 - 3 83'
90' Volodymyr Salyuk
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 53
Hòa 20 42
Bại 11 15
Ghi bàn 212 3222
Mất bàn 31 1115
Điểm 26 1911

Chủ = Wolfsberger AC · Khách = Metalist 1925 Kharkiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wolfsberger AC (16)Hiệp 1 / Cả trậnMetalist 1925 Kharkiv (21)
9 (56%)Thắng/Thắng6 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (13%)Bại/Bại7 (33%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Wolfsberger AC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Metalist 1925 Kharkiv 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/01/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-0)Wolfsberger AC---T
INT CF26/01/24Metalist 1925 Kharkiv1-3 (0-1)Wolfsberger AC---T

Thành tích gần đây — Wolfsberger AC

TTTBTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Wolfsberger AC8-2 (5-2)Trenkwalder Admira Wacker13-1+1.53T
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0+0.752.75T
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2+0.52.75T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3-0.252.5B
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4+0.252.5T
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5-0.252.5T
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4-0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8+0.252.5T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3-0.252.5B
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11+0.252.5H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2+0.252.25H
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5B
AUT D108/03/26LASK Linz3-1 (1-1)Wolfsberger AC2-6-0.52.75B
AUT D101/03/26Wolfsberger AC2-2 (1-0)Sturm Graz1-602.75H
AUT D121/02/26Rapid Wien2-0 (0-0)Wolfsberger AC2-2-0.52.75B
AUT D115/02/26FC Blau Weiss Linz2-1 (1-0)Wolfsberger AC2-402.25B
AUT D108/02/26Wolfsberger AC2-2 (1-1)Grazer AK4-6+0.752.5H
AUT CUP01/02/26Wolfsberger AC0-1 (0-1)Red Bull Salzburg5-7-0.52.75B

Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv

BBTTHHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1-0.753B
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6+0.252.75T
UKR D124/05/26Veres0-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-10+0.752.25T
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8+0.752.25H
UKR D112/05/26Metalist 1925 Kharkiv2-2 (1-0)FC Karpaty Lviv7-5+0.52.25H
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6+0.252.25H
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4-0.252B
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7-0.251.75H
UKRC23/04/26Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)FC Chernigiv15-0+1.252.5H
UKR D118/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Kudrivka11-5+12.5T
UKR D115/04/26Metalist 1925 Kharkiv4-0 (1-0)Veres1-6--T
UKR D111/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-9-0.52.25T
UKR D104/04/26Kolos Kovalyovka0-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv4-5+0.252H
INT CF28/03/26Obolon Kiev3-3 (1-0)Metalist 1925 Kharkiv---H
UKR D119/03/26Metalist 1925 Kharkiv2-0 (1-0)SC Poltava8-5+2.253T
UKR D115/03/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-2-1.52.75B
UKR D109/03/26Rukh Vynnyky0-3 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv3-4+0.52T
UKRC05/03/26Metalist 1925 Kharkiv3-0 (1-0)Lokomotiv Kyiv6-1+1.253T
UKR D128/02/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)PFC Oleksandria12-1+0.752.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
117
90
Tấn công nguy hiểm
80
47
Sút ngoài cầu môn
11
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
12
3 Bàn
21
4+ Bàn
157
B.thắng H1
86
B.thắng H2
Wolfsberger ACMetalist 1925 Kharkiv

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
Wolfsberger ACMetalist 1925 Kharkiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
24
Thắng 1
57
Hòa
32
Thua 1
52
Thua 2+
Wolfsberger ACMetalist 1925 Kharkiv

Thông tin đội bóng

Wolfsberger AC Thông tin Metalist 1925 Kharkiv
1946 Thành lập
Lavanttal Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
Thomas Silberberger HLV
Austria Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.004.800.973.000.870.941.000.89
Live1.62 ↑3.10 ↓7.50 ↑0.89 ↓5.500.94 ↑0.87 ↓0.750.97 ↑
VcbetSớm1.604.004.600.863.000.840.750.750.95
Live1.57 ↓3.20 ↓7.00 ↑0.84 ↓5.750.86 ↑0.74 ↓0.750.96 ↑
Mansion88Sớm1.953.503.100.993.000.770.950.500.81
Live1.65 ↓3.00 ↓6.20 ↑0.83 ↓5.751.05 ↑0.87 ↓0.751.03 ↑
InterwettenSớm1.653.854.200.552.501.20---
Live1.60 ↓3.20 ↓6.50 ↑0.65 ↑5.501.10 ↓---
10BETSớm1.634.104.500.903.000.81---
Live1.65 ↑3.27 ↓5.95 ↑0.78 ↓5.751.01 ↑---
12betSớm1.953.503.100.993.000.770.950.500.81
Live1.65 ↓3.05 ↓6.10 ↑0.84 ↓5.751.04 ↑0.87 ↓0.751.03 ↑
CrownSớm1.863.753.150.773.000.990.860.500.90
Live1.66 ↓3.20 ↓6.00 ↑0.88 ↑5.750.97 ↓0.90 ↑0.750.97 ↑
SbobetSớm1.883.293.170.963.000.800.880.500.88
Live1.73 ↓2.96 ↓4.88 ↑0.85 ↓5.750.97 ↑0.91 ↑0.750.93 ↑
WewbetSớm1.993.593.171.003.000.800.990.500.83
Live2.67 ↑3.62 ↑2.24 ↓0.86 ↓5.751.00 ↑0.91 ↓0.750.97 ↑
LadbrokesSớm1.613.804.200.572.501.25---
Live1.65 ↑2.80 ↓5.50 ↑0.02 ↓2.508.50 ↑---
18BetSớm1.664.004.300.923.000.810.800.750.93
Live1.60 ↓3.15 ↓7.00 ↑0.78 ↓5.500.97 ↑0.82 ↑0.750.92 ↓
PinnacleSớm2.003.343.070.762.750.960.770.250.95
Live1.86 ↓2.72 ↓4.79 ↑0.85 ↑5.500.89 ↓0.86 ↑0.500.88 ↓
BwinSớm1.623.804.100.572.501.20---
Live1.68 ↑2.75 ↓5.50 ↑0.63 ↑5.501.05 ↓---
1xBetSớm2.043.603.130.602.501.200.430.001.60
Live1.61 ↓3.12 ↓7.94 ↑0.78 ↑5.501.03 ↓0.81 ↑0.751.00 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.001.003.000.800.830.250.98
Live1.66 ↓3.40 ↓6.00 ↑0.85 ↓5.500.95 ↑0.85 ↑0.750.95 ↓
William HillSớm1.833.753.401.203.500.62---
Live1.57 ↓3.10 ↓6.00 ↑0.62 ↓5.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wolfsberger AC+1/4100
Metalist 1925 Kharkiv-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).