Kết quả bóng đá trận Wolaita Dicha vs Fasil Kenema, 20:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Ethiopia · 20:00 ngày 10/10/2026
Wolaita Dicha 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fasil Kenema
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 4 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = Wolaita Dicha · Khách = Fasil Kenema
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wolaita Dicha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 14 (35%) | Hòa/Hòa | 12 (32%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Wolaita Dicha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 11 | 18 | 9 | 37 | 31 | 51 | 7 |
| Sân nhà | 19 | 5 | 10 | 4 | 20 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 17 | 14 | 26 | 6 |
Fasil Kenema
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 14 | 13 | 11 | 28 | 28 | 55 | 4 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 15 | 14 | 31 | 6 |
| Sân khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 13 | 14 | 24 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wolaita Dicha (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Fasil Kenema (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wolaita Dicha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.40 | 0.93 | 1.75 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.63 ↓ | 3.40 | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.60 | 3.35 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.50 ↓ | 3.45 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.65 | 3.15 | 0.71 | 1.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.55 ↓ | 3.45 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 2.60 | 3.47 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.09 ↓ | 14.10 ↑ | 5.23 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.63 | 3.30 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.