Kết quả bóng đá trận Woking vs AFC Fylde, 18:30 ngày 22/08/2026

National League (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Woking
3 Kết thúc HT 0-1 2
AFC Fylde
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Woking Phút AFC Fylde
9' Tom Whelan
Roy Syla 16'
37' 0 - 1 Danny Ormerod(Assists:Aaron Drewe) (Kiến tạo: Aaron Drewe)
HT 0-1
Shadrach Ogie 66'
Akosah Julius Pongla 1 - 1 68'
73' 1 - 2 Harvey Broad(Assists:Greg Olley) (Kiến tạo: Greg Olley)
75' Aaron Drewe
Roy Syla(Assists:Taylan Harris) (Kiến tạo: Taylan Harris) 2 - 2 90'
Taylan Harris(Assists:Roy Syla) (Kiến tạo: Roy Syla) 3 - 2 90+3'
Taylan Harris 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 10 22
Bại 11 64
Ghi bàn 47 716
Mất bàn 44 1515
Điểm 46 814

Chủ = Woking · Khách = AFC Fylde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Woking (9)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Fylde (12)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (17%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (17%)
4 (44%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Woking

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng511349420
Sân nhà311146411
Sân khách200203021
6 gần6114310--

AFC Fylde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4632410112511001
Sân nhà2318236327561
Sân khách2314274924441
6 gần622289--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Woking 6 (86%)Hòa 1 (14%)AFC Fylde 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL12/04/25Woking1-0 (0-0)AFC Fylde8-3+0.52.5T
ENG NL21/09/24AFC Fylde1-1 (0-0)Woking7-302.5H
ENG NL20/04/24Woking3-0 (1-0)AFC Fylde4-1+0.752.75T
ENG NL30/09/23AFC Fylde0-2 (0-1)Woking4-9+0.252.5T
ENG NL17/08/19AFC Fylde1-4 (0-2)Woking2-8-0.752.5T
ENG NL27/01/18Woking1-0 (0-0)AFC Fylde8-6-0.252.5T
ENG NL23/09/17AFC Fylde1-2 (1-0)Woking10-4-0.53T

Thành tích gần đây — Woking

HBBBBTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENL Cup19/08/26Woking0-0 (0-0)West Bromwich U218-6+0.53.25H
ENG NL15/08/26Gateshead2-0 (0-0)Woking4-602.75B
ENG NL08/08/26Woking0-3 (0-1)Sutton United5-1+0.52.75B
INT CF25/07/26Woking0-2 (0-0)Reading4-6-1.253B
INT CF15/07/26Woking1-2 (1-1)Portsmouth5-5-1.53B
INT CF11/07/26Sholing FC1-2 (1-1)Woking---T
ENG NL25/04/26Woking0-1 (0-0)Halifax Town7-5+0.252.5B
ENG NL18/04/26Gateshead0-3 (0-1)Woking5-203T
ENG NL15/04/26Woking0-0 (0-0)Solihull Moors9-5+0.52.75H
ENG NL11/04/26Woking5-1 (2-1)Morecambe8-6+0.753T
ENG NL06/04/26Braintree Town0-0 (0-0)Woking5-4+0.52.5H
ENG NL03/04/26Woking3-3 (1-1)Eastleigh3-4+0.752.75H
ENG NL01/04/26Woking1-1 (0-1)Altrincham12-1+0.252.5H
ENG NL28/03/26York City1-0 (0-0)Woking8-1-1.753.25B
ENG NL26/03/26Southend United1-1 (0-1)Woking8-2-0.752.75H
ENG NL21/03/26Woking3-2 (2-1)Aldershot Town6-4+0.252.75T
ENG NL18/03/26Woking1-0 (1-0)Yeovil Town6-6+0.52.25T
ENG NL14/03/26Brackley Town1-4 (0-0)Woking5-602.25T
ENG NL11/03/26Woking2-2 (0-1)Boreham Wood9-4-0.52.75H
ENG NL07/03/26Woking3-1 (1-0)Tamworth3-1+0.52.5T

Thành tích gần đây — AFC Fylde

THBHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL15/08/26Tamworth1-2 (1-2)AFC Fylde3-4-0.253T
ENG NL08/08/26AFC Fylde2-2 (0-0)Wealdstone FC5-5+0.52.75H
INT CF01/08/26Warrington Rylands2-0 (0-0)AFC Fylde1-6--B
INT CF29/07/26Morecambe1-1 (0-0)AFC Fylde4-703.25H
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7-0.752.75B
INT CF22/07/26Longridge Town FC0-3 (0-1)AFC Fylde---T
INT CF18/07/26Huddersfield Town2-1 (0-1)AFC Fylde4-4-13.25B
INT CF15/07/26Hyde F.C.1-3 (0-2)AFC Fylde2-5+1.253T
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4-0.53B
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5+1.253.5T
ENG NLN18/04/26AFC Fylde4-0 (2-0)Southport FC9-1+1.753T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7+0.52.75B
ENG NLN06/04/26AFC Fylde4-3 (3-0)Radcliffe Borough6-3+1.53.25T
ENG NLN03/04/26Chorley FC2-0 (1-0)AFC Fylde4-2+0.752.75B
ENG NLN01/04/26AFC Fylde2-0 (1-0)Marine7-2+1.753.25T
ENG NLN28/03/26AFC Fylde4-1 (3-0)Darlington3-5+13T
ENG NLN21/03/26Worksop Town1-0 (1-0)AFC Fylde2-11+13.25B
ENG NLN18/03/26Hereford FC1-4 (0-3)AFC Fylde4-3+0.753.25T
ENG NLN14/03/26AFC Fylde4-1 (1-1)Kings Lynn7-3+1.53T
ENG NLN11/03/26AFC Fylde2-1 (0-1)AFC Telford United9-7+0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
26
29
Tấn công nguy hiểm
8
10
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
18
15
Việt vị
1
2
Quả ném biên
29
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Woking (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Woking (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

AFC Fylde (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
WokingAFC Fylde

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
WokingAFC Fylde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
33
Thắng 1
72
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
WokingAFC Fylde

Thông tin đội bóng

Woking Thông tin AFC Fylde
1889 Thành lập
Kingfield Stadium Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Jermaine Defoe HLV
Woking Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.283.502.700.842.750.971.010.250.78
Live9.50 ↑1.18 ↓8.50 ↑3.50 ↑4.500.10 ↓1.02 ↑0.000.82 ↑
VcbetSớm2.153.502.900.852.750.940.910.250.86
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.40 ↑3.500.18 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.053.502.890.792.750.970.880.250.88
Live98.00 ↑5.30 ↑1.09 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.203.552.900.602.501.10---
Live1.04 ↓9.50 ↑100.00 ↑4.75 ↑5.500.09 ↓---
10BETSớm2.163.502.900.782.750.89---
Live7.73 ↑1.17 ↓7.80 ↑2.79 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm2.053.502.890.792.750.970.880.250.88
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.94 ↑0.000.90 ↑
CrownSớm2.083.452.640.822.750.880.900.250.80
Live2.37 ↑3.40 ↓2.29 ↓0.81 ↓2.750.89 ↑0.96 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm2.083.262.830.822.750.980.900.250.90
Live2.52 ↑3.25 ↓2.39 ↓0.89 ↑2.750.95 ↓1.26 ↑0.250.65 ↓
WewbetSớm2.163.482.840.852.750.950.940.250.88
Live42.00 ↑6.60 ↑1.08 ↓2.63 ↑3.500.22 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.800.652.501.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.203.502.850.842.750.840.900.250.79
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑11.51 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.343.532.740.832.750.931.050.250.75
Live8.94 ↑1.14 ↓10.81 ↑3.06 ↑3.500.24 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.103.402.800.632.501.10---
Live1.01 ↓20.00 ↑151.00 ↑0.85 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm2.123.502.910.632.501.090.610.001.13
Live1.03 ↓15.00 ↑501.00 ↑3.84 ↑4.500.18 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.153.502.900.852.750.950.930.250.88
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.203.302.900.672.501.10---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Woking+1/4101
AFC Fylde-1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).