Kết quả bóng đá trận WIT Georgia Tbilisi vs Margveti 2006, 20:00 ngày 12/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 12/08/2026
WIT Georgia Tbilisi 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Margveti 2006
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Shevardeni
Diễn biến trận đấu
| WIT Georgia Tbilisi | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Temur Nozadze | |
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = WIT Georgia Tbilisi · Khách = Margveti 2006
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WIT Georgia Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 11 (55%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Tấn công
2122
Tấn công nguy hiểm
811
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WIT Georgia Tbilisi (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Margveti 2006 (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| WIT Georgia Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968 | Thành lập | |
| Shevardeni | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.30 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.10 ↓ | 7.00 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.89 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.60 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.40 ↓ | 6.00 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.47 | 6.86 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 3.93 ↓ | 6.45 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.02 | 6.45 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.51 ↓ | 5.05 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 4.95 | 8.02 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.08 ↑ | 8.36 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 7.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.10 ↓ | 6.48 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.75 ↓ | 5.80 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WIT Georgia Tbilisi | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Margveti 2006 | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).