Kết quả bóng đá trận WIT Georgia Tbilisi vs Lokomotiv Tbilisi, 19:00 ngày 09/09/2026
Liga 3 (Georgia) · 19:00 ngày 09/09/2026
WIT Georgia Tbilisi 2 Kết thúc HT 1-0 1
Lokomotiv Tbilisi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| WIT Georgia Tbilisi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Metreveli L. 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| Ginoria L. 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 75' | ⚽ 3 - 1 Kantaria Z. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = WIT Georgia Tbilisi · Khách = Lokomotiv Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WIT Georgia Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
12
Sút bóng
63
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WIT Georgia Tbilisi (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Lokomotiv Tbilisi (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| WIT Georgia Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968 | Thành lập | 1936-8-1 |
| Shevardeni | Sân nhà | Mikheil Meskhi Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tbilisi | Khu vực | Tbilisi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.23 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.75 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.12 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WIT Georgia Tbilisi | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lokomotiv Tbilisi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).