Kết quả bóng đá trận WIT Georgia Tbilisi vs FC Iberia 2010, 19:30 ngày 26/08/2026

Liga 3 (Georgia) · 19:30 ngày 26/08/2026
WIT Georgia Tbilisi
2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Iberia 2010
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Shevardeni Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

WIT Georgia Tbilisi Phút FC Iberia 2010
1 - 0 18'
Zurab Betsukeli 2 - 0 22'
Zurab Betsukeli 3 - 0 22'
HT 1-0
48' 3 - 1 Lasha Lezhava
48' 3 - 2 Lasha Lezhava
Luka Metreveli 4 - 2 84'
Metreveli L. 5 - 2 84'
90' Lasha Lezhava
90+1' Lasha Lezhava
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 11 32
Bại 11 47
Ghi bàn 64 1210
Mất bàn 64 1125
Điểm 44 125

Chủ = WIT Georgia Tbilisi · Khách = FC Iberia 2010

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

WIT Georgia Tbilisi (19)Hiệp 1 / Cả trậnFC Iberia 2010 (17)
6 (32%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (16%)Hòa/Hòa4 (24%)
5 (26%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại11 (65%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

WIT Georgia Tbilisi 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Iberia 2010 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L302/04/26FC Iberia 20101-1 (0-0)WIT Georgia Tbilisi1-10--H

Thành tích gần đây — WIT Georgia Tbilisi

BHHTBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L320/08/26Kolkheti 1913 Poti3-2 (2-2)WIT Georgia Tbilisi2-2--B
Geo L312/08/26WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-1)Margveti 200610-2--H
GEO C26/07/26WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-0)Samgurali Tskh5-13--H
GEO C26/06/26Dmanisi0-3 (0-1)WIT Georgia Tbilisi---T
Geo L314/06/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)FC Merani Tbilisi3-5--B
Geo L321/05/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)Orbi4-6--B
Geo L315/05/26WIT Georgia Tbilisi1-0 (0-0)Guria Lanchkhuti5-3--T
Geo L307/05/26FC Tbilisi 20251-0 (0-0)WIT Georgia Tbilisi7-2--B
Geo L303/05/26WIT Georgia Tbilisi3-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II12-2--T
Geo L324/04/26WIT Georgia Tbilisi2-1 (2-0)Sabutaroti billisse B4-5--T
Geo L320/04/26WIT Georgia Tbilisi3-1 (2-0)Kolkheti 1913 Poti5-5--T
Geo L316/04/26Lokomotiv Tbilisi2-2 (1-0)WIT Georgia Tbilisi---H
Geo L309/04/26WIT Georgia Tbilisi4-2 (3-0)Iveria Khashuri7-10--T
Geo L302/04/26FC Iberia 20101-1 (0-0)WIT Georgia Tbilisi1-10--H
Geo L312/03/26Margveti 20060-3 (0-1)WIT Georgia Tbilisi---T
Geo L305/03/26WIT Georgia Tbilisi0-0 (0-0)Gerda Barney5-1--H
INT CF19/02/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)FC Merani Tbilisi3-8--B
INT CF10/02/26Gareji Sagarejo2-0 (1-0)WIT Georgia Tbilisi---B
Geo L320/11/25WIT Georgia Tbilisi2-2 (2-0)FC Tbilisi 20253-9--H
Geo L306/11/25WIT Georgia Tbilisi4-1 (0-0)Lokomotivi Tbilisi II6-0--T

Thành tích gần đây — FC Iberia 2010

HBBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L320/08/26FC Iberia 20100-0 (0-0)FC Tbilisi 20252-10--H
Geo L313/08/26Dinamo Tbilisi II4-3 (3-1)FC Iberia 20101-5--B
Geo L306/08/26FC Iberia 20100-2 (0-1)FC Gonio2-3--B
Geo L321/06/26FC Iberia 20100-2 (0-2)Sabutaroti billisse B5-3--B
Geo L315/06/26Lokomotiv Tbilisi1-0 (1-0)FC Iberia 20104-1--B
Geo L328/05/26FC Iberia 20101-1 (0-0)Iveria Khashuri2-10--H
Geo L320/05/26Guria Lanchkhuti6-0 (4-0)FC Iberia 20106-2--B
Geo L314/05/26Kolkheti 1913 Poti5-2 (2-0)FC Iberia 20104-2--B
Geo L307/05/26FC Iberia 20102-3 (2-2)Margveti 20062-8--B
Geo L329/04/26FC Iberia 20100-3 (0-1)FC Betlemi Keda3-2--B
Geo L324/04/26FC Merani Tbilisi2-0 (0-0)FC Iberia 201010-2--B
Geo L320/04/26FC Tbilisi 20257-0 (5-0)FC Iberia 20105-2--B
Geo L316/04/26FC Iberia 20101-4 (1-2)FC Didube3-4--B
Geo L309/04/26Orbi4-0 (1-0)FC Iberia 20104-2--B
Geo L302/04/26FC Iberia 20101-1 (0-0)WIT Georgia Tbilisi1-10--H
Geo L312/03/26FC Iberia 20100-0 (0-0)Dinamo Tbilisi II4-7--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
143
160
Tấn công nguy hiểm
96
71
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

WIT Georgia Tbilisi (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
FC Iberia 2010 (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 2.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WIT Georgia TbilisiFC Iberia 2010

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WIT Georgia TbilisiFC Iberia 2010

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
30
Thắng 1
64
Hòa
53
Thua 1
19
Thua 2+
WIT Georgia TbilisiFC Iberia 2010

Thông tin đội bóng

WIT Georgia Tbilisi Thông tin FC Iberia 2010
1968 Thành lập
Shevardeni Sân nhà
10000 Sức chứa 0
HLV
Tbilisi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.176.4012.000.743.250.990.952.250.77
Live1.03 ↓13.00 ↑48.00 ↑3.50 ↑3.500.09 ↓2.30 ↑0.250.25 ↓
VcbetSớm1.117.5015.000.823.250.960.912.250.81
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑1.16 ↑3.500.67 ↓1.63 ↑0.250.44 ↓
InterwettenSớm1.157.0014.000.953.500.75---
Live1.02 ↓20.00 ↑100.00 ↑2.20 ↑3.500.27 ↓---
10BETSớm1.147.1713.490.903.500.80---
Live1.02 ↓18.94 ↑100.00 ↑2.06 ↑3.500.30 ↓---
WewbetSớm1.094.9712.600.953.500.730.862.250.82
Live1.02 ↓5.85 ↑18.30 ↑2.32 ↑3.500.11 ↓1.75 ↑0.250.25 ↓
PinnacleSớm1.127.0511.300.783.250.920.912.250.79
Live1.15 ↑6.82 ↓10.80 ↓0.86 ↑3.250.86 ↓0.81 ↓2.000.92 ↑
1xBetSớm1.176.6011.700.953.500.761.022.500.71
Live1.02 ↓13.50 ↑45.00 ↑4.83 ↑3.500.11 ↓2.63 ↑0.250.26 ↓
Bet 365Sớm1.177.0011.001.003.500.800.932.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑1.003.500.800.932.250.88
William HillSớm1.186.0011.001.003.500.67---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.