Kết quả bóng đá trận Wisla Plock vs Radomiak Radom, 00:00 ngày 20/10/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 20/10/2026
Wisla Plock 1 Kết thúc HT 1-0 0
Radomiak Radom
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Plock | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Prsir J. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 30' | Kingue S. | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Juric D. ▼ | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Conrado ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Goure F. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Camara I. ▼ | |
| Rogelj Z. | 63' | |
| 68' ⇄ | ▲ Nunnely C. ▼ | |
| ▲ Hiszpanski F. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ O.Kobacki ▼ | 70' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Wisla Plock · Khách = Radomiak Radom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Plock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 11 |
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
Đội hình
Wisla Plock
Radomiak Radom
12Rafal Leszczynski4Marcus Haglind-Sangré34Silva A.35Kaminski M.5Tavares S.18Prsir J.19Gallapeni D.21Rogelj Z.20Sekulski L.23Kun P.57S.Akere1F.Majchrowicz13Grzesik J.14Kingue S.24Zie Ouattara72Koperski F.10Alves R.77Donis C.27Wolski R.82Luquinhas90Ronaldo Lumungo Afonso80Guilherme Luiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Marcus Haglind-Sangré
- 5Tavares S.
- 12Rafal Leszczynski
- 18Prsir J.⚽ Ghi bàn 15'
- 19Gallapeni D.
- 20Sekulski L.
- 21Rogelj Z.🟨 Thẻ vàng 63'
- 23Kun P.
- 34Silva A.
- 35Kaminski M.
- 57S.Akere
Khách · 4231
- 1F.Majchrowicz
- 10Alves R.
- 13Grzesik J.
- 14Kingue S.🟨 Thẻ vàng 30'
- 24Zie Ouattara
- 27Wolski R.
- 72Koperski F.
- 77Donis C.
- 80Guilherme Luiz
- 82Luquinhas
- 90Ronaldo Lumungo Afonso
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
46
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
380370
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
20
Quả ném biên
179
Chuyền dài
2013
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Plock (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Radomiak Radom (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wisla Plock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-1-1 | Thành lập | 1910 |
| Stadion im. Kazimierza | Sân nhà | Stadion im. Braci Czachorów |
| 12800 | Sức chứa | 6000 |
| Adam Majewski | HLV | Tomasz Kaczmarek |
| Pollok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.38 | 2.83 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.43 ↑ | 3.18 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.60 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 203.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.30 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.30 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.34 | 2.99 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 417.00 ↑ | 13.41 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.70 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Plock | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radomiak Radom | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).