Kết quả bóng đá trận Wisla Plock vs Piast Gliwice, 18:15 ngày 31/10/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 18:15 ngày 31/10/2026
Wisla Plock 2 Kết thúc HT 0-2 2
Piast Gliwice
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Plock | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Katsantonis A. (Kiến tạo: Ivan Lima) | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 O.Leśniak (Kiến tạo: Hugo Claudio Vallejo Aviles) | |
| O.Kobacki | 43' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 18 |
Chủ = Wisla Plock · Khách = Piast Gliwice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Plock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 11 |
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Wisla Plock
Piast Gliwice
12Rafal Leszczynski4Marcus Haglind-Sangré34Silva A.35Kaminski M.16Hiszpanski F.18Prsir J.19Gallapeni D.21Rogelj Z.7O.Kobacki20Sekulski L.57S.Akere75Domen Gril5Juande22Sierralta F.36J.Lewicki99Twumasi E.27Labojko J.31O.Leśniak80Vallejo H.90Lima I.10Katsantonis A.11Sanca L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Marcus Haglind-Sangré
- 7O.Kobacki🟨 Thẻ vàng 43'
- 12Rafal Leszczynski
- 16Hiszpanski F.
- 18Prsir J.
- 19Gallapeni D.
- 20Sekulski L.
- 21Rogelj Z.
- 34Silva A.
- 35Kaminski M.
- 57S.Akere
Khách · 442
- 5Juande
- 10Katsantonis A.⚽ Ghi bàn 24'
- 11Sanca L.
- 22Sierralta F.
- 27Labojko J.
- 31O.Leśniak⚽ Ghi bàn 37'
- 36J.Lewicki
- 75Domen Gril
- 80Vallejo H.🎯 Kiến tạo 37'
- 90Lima I.🎯 Kiến tạo 24'
- 99Twumasi E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
88
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
195225
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
47
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
126
Chuyền dài
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Plock (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Piast Gliwice (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wisla Plock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-1-1 | Thành lập | 1945 |
| Stadion im. Kazimierza | Sân nhà | Stadion Miejski w Gliwicach |
| 12800 | Sức chứa | 6000 |
| Adam Majewski | HLV | Daniel Mysliwiec |
| Pollok | Khu vực | Gliwice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.38 | 2.68 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.38 | 2.63 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.50 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.45 ↓ | 6.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.65 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.34 | 3.18 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 11.71 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.45 | 3.12 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.59 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 14.20 ↑ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Plock | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Piast Gliwice | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).