Kết quả bóng đá trận Wisla Plock vs Korona Kielce, 23:00 ngày 28/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 28/08/2026
Wisla Plock 0 Kết thúc HT 0-1 2
Korona Kielce
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Plock | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Morgan Fabender(Assists:Wiktor Dlugosz) (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 M.Faßbender (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz) | |
| HT 0-1 | ||
| Dion Gallapeni | 46' | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Mariusz Stepinski(Assists:Wiktor Dlugosz) (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz) | |
| ▲ Olaf Kobacki ▼ Dion Gallapeni | 56' ⇄ | |
| ▲ Lukasz Sekulski ▼ Said Hamulic | 56' ⇄ | |
| ▲ Fabian Hiszpanski ▼ Jime | 67' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniel Bak ▼ Mariusz Stepinski | |
| 76' ⇄ | ▲ David Gonzalez Plata ▼ Martin Remacle | |
| ▲ Deni Juric ▼ Krystian Pomorski | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Konrad Ciszek ▼ Morgan Fabender | |
| 88' ⇄ | ▲ Konstantinos Sotiriou ▼ Norbert Barczak | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Wisla Plock · Khách = Korona Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Plock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wisla Plock 10 (50%)Hòa 3 (15%)Korona Kielce 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/25 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Wisla Plock | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/08/22 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Korona Kielce | +1 | 2.5 | T |
| 08/07/22 | Korona Kielce | 0-2 (0-0) | Wisla Plock | - | - | T |
| 23/09/21 | Korona Kielce | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/20 | Wisla Plock | 3-1 (3-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/20 | Wisla Plock | 1-4 (1-2) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/19 | Korona Kielce | 0-1 (0-1) | Wisla Plock | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/19 | Wisla Plock | 2-1 (2-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/18 | Korona Kielce | 2-2 (2-1) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/18 | Wisla Plock | 1-2 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/18 | Korona Kielce | 0-3 (0-3) | Wisla Plock | - | - | T |
| 13/05/18 | Wisla Plock | 4-1 (3-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/18 | Wisla Plock | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/10/17 | Korona Kielce | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/02/17 | Korona Kielce | 4-2 (2-1) | Wisla Plock | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/08/16 | Wisla Plock | 1-2 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/09 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Korona Kielce | - | - | T |
| 14/09/08 | Korona Kielce | 2-0 (0-0) | Wisla Plock | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wisla Plock
BBHTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | GKS Katowice | 5-0 (2-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Wisla Krakow | 2-1 (2-1) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Wisla Plock | 3-2 (3-0) | Pelikan Lowicz | - | - | T |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Korona Kielce
HTHTBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Widzew lodz | 1-2 (1-2) | Korona Kielce | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Korona Kielce | 1-0 (1-0) | Aris Limassol | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | +1.25 | 3 | H |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Korona Kielce | 2-1 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Wisla Plock
Korona Kielce
12Rafal Leszczynski4Marcus Haglind-Sangre34Afonso Silva35CMarco Kaminski6Krystian Pomorski17Adam Radwanski19Dion Gallapeni21Zan Rogelj10Said Hamulic11Jime11Jorge Jimenez23Patryk Kun1Xavier Dziekonski2Ariel Mosor6Marcel Pieczek23Slobodan Rubezic71Wiktor Dlugosz8Martin Remacle18Patrik Hellebrand35Kamil Jakubczyk14CMariusz Stepinski22Morgan Fabender67Norbert Barczak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Marcus Haglind-Sangre6.4
- 6Krystian Pomorski▼ Rời sân 82'6.3
- 10Said Hamulic▼ Rời sân 56'6
- 11Jime▼ Rời sân 67'6.9
- 11Jorge Jimenez
- 12Rafal Leszczynski6.7
- 17Adam Radwanski7.2
- 19Dion Gallapeni🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 56'7.1
- 21Zan Rogelj6.5
- 23Patryk Kun7.1
- 34Afonso Silva8.2
- 35Marco Kaminski C6.5
Khách · 433
- 1Xavier Dziekonski9.4
- 2Ariel Mosor7.7
- 6Marcel Pieczek6.9
- 8Martin Remacle▼ Rời sân 76'7
- 14Mariusz Stepinski C⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 18Patrik Hellebrand7
- 22Morgan Fabender⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 23Slobodan Rubezic7.3
- 35Kamil Jakubczyk7
- 67Norbert Barczak▼ Rời sân 88'7
- 71Wiktor Dlugosz🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 49'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
44
Tấn công
9495
Tấn công nguy hiểm
7240
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
466362
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
01
Cứu thua
24
Tắc bóng
97
Quả ném biên
3214
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
1621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.250.92
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Plock (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Korona Kielce (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wisla Plock (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Korona Kielce (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wisla Plock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Afonso Silva Trung vệ | 8.2 | 4/3 | 60/67 | 6 | |||
| 17Adam Radwanski Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 37/51 | 0 | |||
| 23Patryk Kun Tiền vệ trái | 7.1 | 2/0 | 28/39 | 4 | |||
| 19Dion Gallapeni Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 20/23 | 2 | 🟨 | ||
| 11Jime Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 22/25 | 1 | |||
| 12Rafal Leszczynski Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 35Marco Kaminski Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 54/57 | 2 | |||
| 21Zan Rogelj Tiền vệ phải | 6.5 | 1/1 | 26/35 | 0 | |||
| 4Marcus Haglind-Sangre Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 44/50 | 3 | |||
| 6Krystian Pomorski Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 36/43 | 3 | |||
| 10Said Hamulic Tiền đạo | 6 | 2/0 | 4/5 | 1 | |||
| 16Fabian Hiszpanski (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 20Lukasz Sekulski (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 5/0 | 6/9 | 0 | |||
| 7Olaf Kobacki (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 9Deni Juric (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Korona Kielce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Xavier Dziekonski Thủ môn | 9.4 | 0/0 | 23/45 | 0 | |||
| 71Wiktor Dlugosz Tiền vệ phải | 8.5 | 2 | 0/0 | 26/37 | 6 | ||
| 2Ariel Mosor Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 33/33 | 0 | |||
| 22Morgan Fabender Trung phong | 7.5 | 1 | 4/2 | 13/17 | 0 | ||
| 23Slobodan Rubezic Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 23/29 | 2 | |||
| 14Mariusz Stepinski Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 9/13 | 1 | ||
| 18Patrik Hellebrand Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 59/61 | 3 | |||
| 8Martin Remacle Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 20/24 | 0 | |||
| 67Norbert Barczak Hậu vệ | 7 | 0/0 | 6/9 | 4 | |||
| 35Kamil Jakubczyk Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 26/30 | 4 | |||
| 6Marcel Pieczek Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 39/47 | 1 | |||
| 44Konstantinos Sotiriou (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Konrad Ciszek (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 10David Gonzalez Plata (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 99Daniel Bak (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wisla Plock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-1-1 | Thành lập | 1973-7-10 |
| Stadion im. Kazimierza | Sân nhà | Suzuki Arena |
| 12800 | Sức chứa | 15500 |
| Adam Majewski | HLV | |
| Pollok | Khu vực | Kielce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.13 | 2.32 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.13 | 2.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.13 ↑ | 1.01 ↓ | 3.74 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.48 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.13 | 2.51 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.52 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.47 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.57 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.36 ↑ | 9.29 ↑ | 1.10 ↓ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 1.08 | 2.50 | 0.70 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 477.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Plock | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Korona Kielce | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).