Kết quả bóng đá trận Wisla Krakow vs Wisla Plock, 01:30 ngày 08/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 08/08/2026
Wisla Krakow 2 Kết thúc HT 2-1 1
Wisla Plock
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Krakow | Phút | |
| Angel Rodado 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Said Hamulic(Assists:Dani Pacheco) (Kiến tạo: Dani Pacheco) | |
| 34' | Marcus Haglind-Sangre | |
| Jordi Sanchez(Assists:Alan Uryga) (Kiến tạo: Alan Uryga) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marin Karamarko ▼ Marcin Flis | |
| 56' ⇄ | ▲ Jurica Prsir ▼ Jime | |
| 60' ⇄ | ▲ Dion Gallapeni ▼ Patryk Kun | |
| 60' ⇄ | ▲ Kyriakos Savvidis ▼ Dani Pacheco | |
| ▲ Maciej Kuziemka ▼ Marko Bozic | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gleb Kuchko ▼ Olaf Kobacki | |
| ▲ James Igbekeme ▼ Angel Rodado | 73' ⇄ | |
| ▲ Rafal Mikulec ▼ Frederico Duarte | 74' ⇄ | |
| Alan Uryga | 81' | |
| 88' | Jurica Prsir | |
| ▲ Ervin Omic ▼ Kacper Duda | 89' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 21 |
Chủ = Wisla Krakow · Khách = Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wisla Krakow 8 (40%)Hòa 5 (25%)Wisla Plock 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Wisla Plock | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/10/24 | Wisla Plock | 1-3 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/24 | Wisla Plock | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/10/23 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/01/23 | Wisla Plock | 1-5 (1-0) | Wisla Krakow | - | - | T |
| 26/04/22 | Wisla Krakow | 3-4 (1-3) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/10/21 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/21 | Wisla Plock | 1-3 (0-0) | Wisla Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 19/09/20 | Wisla Krakow | 0-3 (0-2) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/06/20 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/02/20 | Wisla Krakow | 2-2 (1-1) | Wisla Plock | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/09/19 | Wisla Plock | 2-1 (1-1) | Wisla Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 22/04/19 | Wisla Krakow | 2-3 (2-1) | Wisla Plock | 0 | 2.75 | B |
| 15/12/18 | Wisla Plock | 1-2 (0-1) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/18 | Wisla Krakow | 1-1 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/04/18 | Wisla Plock | 2-2 (1-2) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/12/17 | Wisla Krakow | 0-1 (0-1) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/17 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/17 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/17 | Wisla Krakow | 3-2 (1-1) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wisla Krakow
BTTHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Podhale Nowy Targ | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Odra Opole | 1-1 (1-1) | Wisla Krakow | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wisla Krakow | 3-2 (1-0) | Miedz Legnica | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Wisla Plock
HTTTTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Wisla Plock | 3-2 (3-0) | Pelikan Lowicz | - | - | T |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Wisla Krakow
Wisla Plock
1Marcel Lubik2Julian Lelieveld6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve52Jakub Krzyzanowski7Julius Ertlthaler41Kacper Duda9Angel Rodado10Frederico Duarte17Marko Bozic11Jordi Sanchez12Rafal Leszczynski3Marcin Flis4Marcus Haglind-Sangre35CMarco Kaminski8Dani Pacheco17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun7Olaf Kobacki10Said Hamulic11Jime11Jorge Jimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marcel Lubik7
- 2Julian Lelieveld6.8
- 6Alan Uryga C🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 81'7.1
- 7Julius Ertlthaler6.8
- 9Angel Rodado⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 73'7.6
- 10Frederico Duarte▼ Rời sân 74'6.3
- 11Jordi Sanchez⚽ Ghi bàn 36'7
- 13Maxence Maisonneuve6.7
- 17Marko Bozic▼ Rời sân 63'6.8
- 41Kacper Duda▼ Rời sân 89'7.3
- 52Jakub Krzyzanowski7.2
Khách · 343
- 3Marcin Flis▼ Rời sân 46'6.1
- 4Marcus Haglind-Sangre🟨 Thẻ vàng 34'6.1
- 7Olaf Kobacki▼ Rời sân 70'6.7
- 8Dani Pacheco🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 10Said Hamulic⚽ Ghi bàn 28'7.7
- 11Jime▼ Rời sân 56'7.1
- 11Jorge Jimenez
- 12Rafal Leszczynski6.4
- 17Adam Radwanski8.1
- 21Zan Rogelj6.6
- 23Patryk Kun▼ Rời sân 60'6.6
- 35Marco Kaminski C6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1222
Sút cầu môn
47
Tấn công
87111
Tấn công nguy hiểm
6889
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
719
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
382389
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
197
Việt vị
03
Cứu thua
62
Tắc bóng
913
Quả ném biên
2717
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.781.49
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Krakow (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Wisla Plock (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wisla Krakow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Wisla Plock (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wisla Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Angel Rodado Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/1 | 15/19 | 1 | ||
| 41Kacper Duda Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 32/35 | 6 | |||
| 52Jakub Krzyzanowski Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 6Alan Uryga Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 36/42 | 2 | 🟨 | |
| 11Jordi Sanchez Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 13/17 | 0 | ||
| 1Marcel Lubik Thủ môn | 7 | 0/0 | 28/41 | 0 | |||
| 2Julian Lelieveld Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 48/57 | 6 | |||
| 7Julius Ertlthaler Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 33/39 | 3 | |||
| 17Marko Bozic Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 13Maxence Maisonneuve Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 34/39 | 2 | |||
| 10Frederico Duarte Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 17/21 | 2 | |||
| 12James Igbekeme (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 51Maciej Kuziemka (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 4Rafal Mikulec (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 2/6 | 0 | |||
| 20Ervin Omic (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Wisla Plock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Adam Radwanski Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1/0 | 49/55 | 3 | |||
| 10Said Hamulic Tiền đạo | 7.7 | 1 | 7/4 | 7/13 | 1 | ||
| 8Dani Pacheco Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/0 | 37/39 | 1 | ||
| 11Jime Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Olaf Kobacki Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 5/9 | 3 | |||
| 23Patryk Kun Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 17/17 | 2 | |||
| 21Zan Rogelj Tiền vệ phải | 6.6 | 3/0 | 29/40 | 1 | |||
| 12Rafal Leszczynski Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 3Marcin Flis Hậu vệ | 6.1 | 3/1 | 11/17 | 0 | |||
| 4Marcus Haglind-Sangre Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 33/35 | 1 | 🟨 | ||
| 35Marco Kaminski Trung vệ | 6 | 1/0 | 38/45 | 2 | |||
| 19Dion Gallapeni (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 10/13 | 3 | |||
| 5Marin Karamarko (dự bị) Hậu vệ | 7 | 2/0 | 23/25 | 1 | |||
| 18Jurica Prsir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 10/11 | 1 | 🟨 | ||
| 91Gleb Kuchko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 7/8 | 3 | |||
| 88Kyriakos Savvidis (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 23/26 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wisla Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | 1947-1-1 |
| Wisla | Sân nhà | Stadion im. Kazimierza |
| 9500 | Sức chứa | 12800 |
| Mariusz Jop | HLV | Adam Majewski |
| Khu vực | Pollok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.23 | 3.37 | 0.70 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.23 | 3.37 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.40 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.72 ↑ | 100.00 ↑ | 4.79 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.23 | 3.44 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 110.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.53 | 3.77 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.40 | 3.90 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 13.41 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.93 | 4.96 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.35 ↑ | 30.72 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.69 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.65 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.