Kết quả bóng đá trận Wisla Krakow vs Wisla Plock, 01:30 ngày 08/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 08/08/2026
Wisla Krakow
2 Kết thúc HT 2-1 1
Wisla Plock
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Wisla Krakow Phút Wisla Plock
Angel Rodado 1 - 0 14'
28' 1 - 1 Said Hamulic(Assists:Dani Pacheco) (Kiến tạo: Dani Pacheco)
34' Marcus Haglind-Sangre
Jordi Sanchez(Assists:Alan Uryga) (Kiến tạo: Alan Uryga) 2 - 1 36'
HT 2-1
46' ▲ Marin Karamarko ▼ Marcin Flis
56' ▲ Jurica Prsir ▼ Jime
60' ▲ Dion Gallapeni ▼ Patryk Kun
60' ▲ Kyriakos Savvidis ▼ Dani Pacheco
▲ Maciej Kuziemka ▼ Marko Bozic63'
70' ▲ Gleb Kuchko ▼ Olaf Kobacki
▲ James Igbekeme ▼ Angel Rodado73'
▲ Rafal Mikulec ▼ Frederico Duarte74'
Alan Uryga 81'
88' Jurica Prsir
▲ Ervin Omic ▼ Kacper Duda89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 01 23
Bại 21 31
Ghi bàn 63 1719
Mất bàn 73 119
Điểm 34 1721

Chủ = Wisla Krakow · Khách = Wisla Plock

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wisla Krakow (18)Hiệp 1 / Cả trậnWisla Plock (13)
4 (22%)Thắng/Thắng8 (62%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (15%)
2 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (22%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
6 (33%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Wisla Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42028866
Sân nhà22004263
Sân khách200246012
6 gần622288--

Wisla Plock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133410
Sân nhà101000115
Sân khách21013338
6 gần6420125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Wisla Krakow 8 (40%)Hòa 5 (25%)Wisla Plock 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D103/05/25Wisla Krakow1-3 (1-2)Wisla Plock14-0+0.752.75B
POL D127/10/24Wisla Plock1-3 (0-1)Wisla Krakow7-502.5T
POL D113/04/24Wisla Plock1-1 (0-0)Wisla Krakow3-4+0.252.75H
POL D101/10/23Wisla Krakow0-0 (0-0)Wisla Plock13-2+0.52.75H
INT CF14/01/23Wisla Plock1-5 (1-0)Wisla Krakow---T
POL PR26/04/22Wisla Krakow3-4 (1-3)Wisla Plock3-0+0.252.5B
POL PR31/10/21Wisla Plock2-0 (1-0)Wisla Krakow6-1-0.252.5B
POL PR28/02/21Wisla Plock1-3 (0-0)Wisla Krakow2-202.5T
POL PR19/09/20Wisla Krakow0-3 (0-2)Wisla Plock6-6+0.252.5B
POL PR24/06/20Wisla Krakow1-0 (1-0)Wisla Plock5-5+0.252.5T
POL PR29/02/20Wisla Krakow2-2 (1-1)Wisla Plock2-6+0.52.75H
POL PR22/09/19Wisla Plock2-1 (1-1)Wisla Krakow2-702.75B
POL PR22/04/19Wisla Krakow2-3 (2-1)Wisla Plock2-902.75B
POL PR15/12/18Wisla Plock1-2 (0-1)Wisla Krakow10-3-0.252.5T
POL PR11/08/18Wisla Krakow1-1 (1-0)Wisla Plock4-3+0.252.5H
POL PR16/04/18Wisla Plock2-2 (1-2)Wisla Krakow3-2-0.252.5H
POL PR10/12/17Wisla Krakow0-1 (0-1)Wisla Plock4-9+0.52.5B
POL Cup09/08/17Wisla Krakow2-1 (0-0)Wisla Plock3-6+0.752.5T
POL PR05/08/17Wisla Plock0-1 (0-0)Wisla Krakow4-902.5T
POL PR18/03/17Wisla Krakow3-2 (1-1)Wisla Plock10-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Wisla Krakow

BTTHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11-0.252.5B
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5T
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---T
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3+0.53.75H
INT CF12/07/26Wisla Krakow0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-2+0.53B
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5+0.753.25T
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1+13.25T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1+1.53T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2+1.252.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7+0.753T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4+12.5H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6+0.252.75H
POL D112/04/26Polonia Bytom1-1 (0-0)Wisla Krakow7-9+0.753H
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5+1.53T
INT CF28/03/26Wisla Krakow1-3 (1-2)Podhale Nowy Targ13-2+1.53.25B
POL D121/03/26Odra Opole1-1 (1-1)Wisla Krakow5-5+0.752.5H
POL D114/03/26Wisla Krakow3-2 (1-0)Miedz Legnica7-7+13T

Thành tích gần đây — Wisla Plock

HTTTTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR31/07/26Wisla Plock0-0 (0-0)Widzew lodz7-4-0.252.25H
POL PR26/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-1)Wisla Plock7-2-0.752.5T
INT CF22/07/26Wisla Plock3-2 (3-0)Pelikan Lowicz---T
INT CF17/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)LKS Lodz---T
INT CF14/07/26Wisla Plock2-0 (1-0)Bohemians 19052-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)Polonia Warszawa7-3+0.52.75T
INT CF27/06/26Wisla Plock2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6-1.53.25H
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4-0.52.5B
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6+0.252.75B
POL PR03/05/26Pogon Szczecin3-0 (1-0)Wisla Plock5-9-0.52.5B
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5B
POL PR19/04/26LKS Nieciecza1-3 (0-2)Wisla Plock2-502.5T
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5T
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2-0.52.5B
POL PR22/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (1-2)Wisla Plock8-1-0.752.5T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4-0.52.25T
POL PR10/03/26Wisla Plock0-3 (0-0)Arka Gdynia6-2+0.52.25B
POL PR03/03/26Zaglebie Lubin2-0 (1-0)Wisla Plock1-5-0.252.25B

Đội hình

Wisla KrakowWisla Plock
1Marcel Lubik2Julian Lelieveld6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve52Jakub Krzyzanowski7Julius Ertlthaler41Kacper Duda9Angel Rodado10Frederico Duarte17Marko Bozic11Jordi Sanchez12Rafal Leszczynski3Marcin Flis4Marcus Haglind-Sangre35CMarco Kaminski8Dani Pacheco17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun7Olaf Kobacki10Said Hamulic11Jime11Jorge Jimenez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
22
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
87
111
Tấn công nguy hiểm
68
89
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
5
7
Đá phạt trực tiếp
7
19
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
382
389
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
19
7
Việt vị
0
3
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
9
13
Quả ném biên
27
17
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
17
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.78
1.49
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wisla Krakow (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Wisla Plock (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wisla Krakow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Wisla Plock (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Wisla KrakowWisla Plock

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Wisla KrakowWisla Plock

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
66
Thắng 1
63
Hòa
33
Thua 1
14
Thua 2+
Wisla KrakowWisla Plock

Wisla Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Angel Rodado
Tiền đạo
7.614/115/191
41Kacper Duda
Tiền vệ
7.30/032/356
52Jakub Krzyzanowski
Hậu vệ
7.21/027/321
6Alan Uryga
Tiền vệ
7.110/036/422🟨
11Jordi Sanchez
Tiền đạo
713/113/170
1Marcel Lubik
Thủ môn
70/028/410
2Julian Lelieveld
Hậu vệ
6.80/048/576
7Julius Ertlthaler
Tiền vệ
6.80/033/393
17Marko Bozic
Tiền vệ
6.80/012/151
13Maxence Maisonneuve
Trung vệ
6.71/034/392
10Frederico Duarte
Tiền vệ
6.31/017/212
12James Igbekeme (dự bị)
Tiền vệ
6.60/012/130
51Maciej Kuziemka (dự bị)
Tiền đạo
6.41/13/40
4Rafal Mikulec (dự bị)
Hậu vệ
6.31/12/60
20Ervin Omic (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/21

Wisla Plock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Adam Radwanski
Tiền vệ tấn công
8.11/049/553
10Said Hamulic
Tiền đạo
7.717/47/131
8Dani Pacheco
Tiền vệ trung tâm
7.112/037/391
11Jime
Tiền vệ
7.10/07/100
7Olaf Kobacki
Hậu vệ trái
6.70/05/93
23Patryk Kun
Tiền vệ trái
6.60/017/172
21Zan Rogelj
Tiền vệ phải
6.63/029/401
12Rafal Leszczynski
Thủ môn
6.40/018/260
3Marcin Flis
Hậu vệ
6.13/111/170
4Marcus Haglind-Sangre
Trung vệ
6.11/133/351🟨
35Marco Kaminski
Trung vệ
61/038/452
19Dion Gallapeni (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/010/133
5Marin Karamarko (dự bị)
Hậu vệ
72/023/251
18Jurica Prsir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/010/111🟨
91Gleb Kuchko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/17/83
88Kyriakos Savvidis (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/023/261

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wisla Krakow Thông tin Wisla Plock
1906-1-1 Thành lập 1947-1-1
Wisla Sân nhà Stadion im. Kazimierza
9500 Sức chứa 12800
Mariusz Jop HLV Adam Majewski
Khu vực Pollok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.233.370.702.500.920.750.500.95
Live1.753.233.371.20 ↑3.500.40 ↓0.80 ↑0.000.88 ↓
EasybetsSớm1.803.404.100.932.500.880.800.501.02
Live1.06 ↓13.00 ↑301.00 ↑4.90 ↑3.500.02 ↓0.86 ↑0.001.00 ↓
VcbetSớm1.733.504.330.942.500.871.020.750.80
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm1.793.404.400.942.500.900.960.500.90
Live1.03 ↓10.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.91 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm2.003.303.650.852.500.850.950.500.75
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.893.453.650.832.500.84---
Live1.04 ↓10.72 ↑100.00 ↑4.79 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.963.303.750.942.500.900.960.500.90
Live1.03 ↓9.70 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.91 ↓0.001.01 ↑
CrownSớm1.963.303.250.952.500.850.960.500.86
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.003.233.440.982.500.901.000.500.90
Live1.06 ↓7.60 ↑110.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm1.983.533.770.952.500.890.980.500.88
Live1.04 ↓12.90 ↑101.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.853.403.500.852.500.85---
Live1.75 ↓3.403.90 ↑0.61 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm1.903.403.700.862.500.870.870.500.85
Live1.01 ↓19.00 ↑41.00 ↑13.41 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.5013.41 ↑
PinnacleSớm1.623.934.960.862.500.930.820.750.99
Live1.19 ↓5.35 ↑30.72 ↑4.21 ↑3.500.17 ↓0.85 ↑0.000.98 ↓
BwinSớm1.933.503.700.832.500.85---
Live1.03 ↓12.50 ↑126.00 ↑0.82 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm1.923.553.690.872.500.880.650.251.13
Live1.01 ↓23.00 ↑468.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓1.03 ↑0.000.80 ↓
SNAISớm1.903.503.75------
Live1.80 ↓3.60 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.913.403.600.952.500.850.950.500.85
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.950.000.85
William HillSớm1.953.303.500.912.500.830.950.500.75
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.86 ↓0.750.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.