Kết quả bóng đá trận Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok, 01:30 ngày 12/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 12/09/2026
Wisla Krakow 2 Kết thúc HT 1-0 0
Jagiellonia Bialystok
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Krakow | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Rodado A. (Kiến tạo: Marko Bozic) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 9 |
Chủ = Wisla Krakow · Khách = Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 8 | 1 | 14 |
Jagiellonia Bialystok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
Đội hình
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok
1M.Łubik6Alan Uryga29Darijo Grujcic34Giger R.52Krzyzanowski J.7Ertlthaler J.12Igbekeme J.17Bozic M.27Youan T.41Duda K.9Rodado A.50S.Abramowicz5Vital B.15Wojtuszek N.20Wdowik B.44Konstantopoulos A.6Taras Romanczuk19Klynge A. F.7Szmyt K.10J.Agbonifo11Imaz J.99Prelec N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1M.Łubik
- 6Alan Uryga
- 7Ertlthaler J.
- 9Rodado A.⚽ Ghi bàn 14'
- 12Igbekeme J.
- 17Bozic M.🎯 Kiến tạo 14'
- 27Youan T.
- 29Darijo Grujcic
- 34Giger R.
- 41Duda K.
- 52Krzyzanowski J.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Sút bóng
62
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
97139
TL chuyền bóng thành công
66%76%
Phạm lỗi
12
Quả ném biên
59
Chuyền dài
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Krakow (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wisla Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | 1927 |
| Wisla | Sân nhà | Stadion w Białymstoku |
| 9500 | Sức chứa | 10000 |
| Mariusz Jop | HLV | Adrian Siemieniec |
| Khu vực | Bialystok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.80 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.86 | 3.00 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.77 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.77 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.80 | 2.76 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.73 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 58.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.60 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 328.00 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jagiellonia Bialystok | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).