Kết quả bóng đá trận Winterthur vs Neuchatel Xamax, 01:15 ngày 05/09/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 05/09/2026
Winterthur 4 Kết thúc HT 3-0 0
Neuchatel Xamax
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Nhiệt độ: 17℃~18
Diễn biến trận đấu
| Winterthur | Phút | |
| 13' | Nathan Garcia | |
| B.Beyer (Kiến tạo: Theo Golliard) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 23' | Liridon Mulaj | |
| T.Golliard 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Winterthur · Khách = Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Winterthur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Winterthur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
Neuchatel Xamax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 1 |
Đội hình
Winterthur
Neuchatel Xamax
1Kuster M.4Camara S.16Arnold R.27Rohner F.33Citherlet T.7Zuffi L.44Cueni S.8T.Golliard19Odin Y.37Maluvunu E.68B.Beyer1Ngawi Anthony Mossi5Gunnarsson N.7Facchinetti M.16Seydoux L.21Bergsma L.4Abedini E.70Badara Diomande10Liridon Mulaj11Nathan Garcia28Gjorgjev N.32P.Ambrose
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kuster M.
- 4Camara S.
- 7Zuffi L.
- 8T.Golliard⚽ Ghi bàn 30' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 16Arnold R.
- 19Odin Y.
- 27Rohner F.
- 33Citherlet T.
- 37Maluvunu E.
- 44Cueni S.
- 68B.Beyer⚽ Ghi bàn 20'
Khách · 4231
- 1Ngawi Anthony Mossi
- 4Abedini E.
- 5Gunnarsson N.
- 7Facchinetti M.
- 10Liridon Mulaj🟨 Thẻ vàng 23'
- 11Nathan Garcia🟨 Thẻ vàng 13'
- 16Seydoux L.
- 21Bergsma L.
- 28Gjorgjev N.
- 32P.Ambrose
- 70Badara Diomande
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
02
Sút bóng
111
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
136110
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
37
Việt vị
20
Cứu thua
02
Quả ném biên
55
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Winterthur (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Neuchatel Xamax (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Winterthur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896/5/10 | Thành lập | 1970/6/16 |
| Stadion Schutzenwiese | Sân nhà | Stade La Maladiere |
| 14987 | Sức chứa | 13300 |
| Patrick Rahmen | HLV | Bruno Berner |
| Winterthur | Khu vực | Neuchatel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.10 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.10 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 2.85 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.05 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 2.85 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.90 | 2.89 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.37 | 2.78 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.45 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.03 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.58 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Winterthur | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Neuchatel Xamax | -1/2 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).