Kết quả bóng đá trận Winterthur vs FC Wil 1900, 00:30 ngày 08/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 08/08/2026
Winterthur
5 Kết thúc HT 3-0 0
FC Wil 1900
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Winterthur Phút FC Wil 1900
Tarik Seferovic 0 - 1 2'
Severin Ottiger(Assists:Remo Arnold) (Kiến tạo: Remo Arnold) 1 - 1 9'
17' Noah Rupp
Antonio Marchesano 2 - 1 18'
29' ▲ Pirosch Fischer ▼ Luuk Breedijk
▲ Tibault Citherlet ▼ Remo Arnold40'
HT 3-0
▲ Elias Maluvunu ▼ Fabian Rohner46'
46' ▲ Isaiah Okafor ▼ Noah Ato-Zandanga
Emilio Kehrer 3 - 1 49'
59' Noah Rupp
64' ▲ Yves Allou ▼ Benjamin Keita
64' ▲ Orges Bunjaku ▼ Patrick Weber
▲ Stephane Cueni ▼ Roman Buess66'
▲ Brian Beyer ▼ Antonio Marchesano66'
80' ▲ Uchenna Nwannah ▼ David Jacovic
▲ Theo Golliard ▼ Severin Ottiger80'
Brian Beyer(Assists:Theo Golliard) (Kiến tạo: Theo Golliard) 4 - 1 84'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 35
Hòa 00 40
Bại 02 35
Ghi bàn 106 1821
Mất bàn 19 1323
Điểm 93 1315

Chủ = Winterthur · Khách = FC Wil 1900

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Winterthur (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Wil 1900 (11)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (27%)
3 (23%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (31%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Bại5 (45%)

Bảng xếp hạng

Winterthur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42119474
Sân nhà21107242
Sân khách21012235
6 gần6042811--

FC Wil 1900

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410361339
Sân nhà200214010
Sân khách21015937
6 gần63031214--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Winterthur 6 (30%)Hòa 6 (30%)FC Wil 1900 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/10/24Winterthur2-2 (1-0)FC Wil 19004-7+0.52.5H
SUI Cup14/09/24FC Wil 19001-1 (0-1)Winterthur---H
SUI CL10/05/22FC Wil 19001-1 (1-0)Winterthur1-903H
SUI CL13/02/22Winterthur4-0 (0-0)FC Wil 19002-1+0.753T
SUI CL12/12/21FC Wil 19003-5 (2-2)Winterthur5-502.75T
SUI CL31/07/21Winterthur3-1 (1-0)FC Wil 19006-5+0.252.75T
SUI CL10/04/21Winterthur1-0 (1-0)FC Wil 19002-7+0.252.75T
SUI CL03/03/21FC Wil 19001-1 (0-0)Winterthur6-5+0.52.75H
SUI CL19/12/20Winterthur3-2 (2-1)FC Wil 19005-8+0.752.75T
SUI CL09/12/20FC Wil 19001-0 (0-0)Winterthur3-402.75B
SUI CL21/07/20Winterthur2-2 (1-2)FC Wil 190012-3+0.253H
SUI CL26/06/20FC Wil 19003-1 (2-0)Winterthur5-4-0.252.75B
SUI CL15/12/19FC Wil 19004-0 (3-0)Winterthur2-4-0.252.75B
SUI CL21/09/19Winterthur0-3 (0-1)FC Wil 19005-5+0.252.75B
SUI CL04/05/19Winterthur2-0 (1-0)FC Wil 19006-1+0.252.75T
SUI CL09/03/19FC Wil 19001-0 (0-0)Winterthur3-1502.75B
SUI CL09/12/18Winterthur0-0 (0-0)FC Wil 19003-4+0.252.75H
SUI CL21/07/18FC Wil 19002-0 (0-0)Winterthur4-2-0.52.5B
SUI CL22/04/18Winterthur0-3 (0-0)FC Wil 19004-702.5B
SUI CL17/02/18FC Wil 19002-0 (1-0)Winterthur4-702.5B

Thành tích gần đây — Winterthur

BHHHHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Kriens2-0 (1-0)Winterthur6-4+0.253B
SUI CL25/07/26Winterthur2-2 (0-0)Yverdon3-4+0.253H
INT CF18/07/26Winterthur1-1 (0-0)Union Berlin3-5-1.753.25H
INT CF14/07/26Winterthur1-1 (1-0)Bruhl SG1-1+23.75H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4-1.253.5B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6-13.25B
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6-0.53.5B
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7-0.753.25T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3-0.253.25H
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4-1.53.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3-0.253B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8-1.253.25B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---T
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3-0.753.25B
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0-1.53.5T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4-1.753.25H
SUI SL04/03/26Winterthur1-1 (0-0)Servette4-5-1.253H
SUI SL01/03/26St. Gallen2-1 (0-1)Winterthur10-3-1.53.5B

Thành tích gần đây — FC Wil 1900

BTTBTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26FC Wil 19001-2 (1-1)Neuchatel Xamax4-5+0.253.25B
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4+0.253T
INT CF18/07/26FC Wil 19003-2 (0-0)Bruhl SG---T
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern--1.253B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14-0.52.75T
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3-0.753.25B
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2-0.752.75B
SUI CL12/05/26Bellinzona2-4 (1-1)FC Wil 19008-5+0.252.5T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3+0.252.5T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5-0.252.5B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6-0.252.5B
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1-0.752.75T
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6+0.252.5B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4-0.52.5H
SUI CL08/03/26FC Wil 19003-3 (1-1)Bellinzona3-8+0.252.5H
SUI CL01/03/26Neuchatel Xamax0-0 (0-0)FC Wil 19002-6-0.252.75H
SUI CL22/02/26FC Wil 19001-0 (0-0)Stade Ouchy2-8-0.252.75T

Đội hình

WinterthurFC Wil 1900
75Antonio Spagnoli4Sambou Camara4Sambou Camara16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger7Luca Zuffi19Yannis Odin11Emilio Kehrer20Antonio Marchesano27Fabian Rohner9Roman Buess1Gentrit Muslija13Djawal Kaiba15CYannick Schmid26Noah Ato-Zandanga28Tarik Seferovic4David Jacovic7Patrick Weber10Noah Rupp11Benjamin Keita14Luuk Breedijk20Agon Rexhaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
86
75
Tấn công nguy hiểm
38
30
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
11
17
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
495
345
TL chuyền bóng thành công
84%
81%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
19
11
Cắt bóng
12
19
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
19
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.5
0.67
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Winterthur (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
FC Wil 1900 (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Winterthur (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

FC Wil 1900 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
22
B.thắng H2
WinterthurFC Wil 1900

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
WinterthurFC Wil 1900

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
35
Thắng 1
74
Hòa
52
Thua 1
56
Thua 2+
WinterthurFC Wil 1900

Winterthur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Severin Ottiger
Hậu vệ
8.211/131/401
18Souleymane Diaby
Hậu vệ
8.10/035/388
75Antonio Spagnoli
Thủ môn
80/023/310
11Emilio Kehrer
Tiền đạo
7.913/136/462
16Remo Arnold
Hậu vệ
7.410/017/190
20Antonio Marchesano
Tiền vệ
7.115/324/321
7Luca Zuffi
Tiền vệ
7.10/060/662
4Sambou Camara
Hậu vệ
6.90/059/691
27Fabian Rohner
Hậu vệ
6.80/011/161
9Roman Buess
Tiền đạo
6.71/08/100
19Yannis Odin
Tiền vệ
6.72/028/357
68Brian Beyer (dự bị)
Tiền đạo
7.612/16/61
33Tibault Citherlet (dự bị)
Tiền vệ
7.20/051/521
44Stephane Cueni (dự bị)
Tiền vệ
6.70/020/210
37Elias Maluvunu (dự bị)
Tiền vệ
6.70/04/72
8Theo Golliard (dự bị)
Tiền vệ
6.710/05/70

FC Wil 1900

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Agon Rexhaj
72/017/224
13Djawal Kaiba
Tiền vệ
6.91/041/546
11Benjamin Keita
Trung phong
6.71/110/120
14Luuk Breedijk
Tiền đạo
6.71/01/21
7Patrick Weber
Tiền vệ
6.64/212/165
1Gentrit Muslija
Thủ môn
6.40/023/350
4David Jacovic
Tiền vệ
6.21/024/315
26Noah Ato-Zandanga
Tiền vệ
60/013/172
15Yannick Schmid
Hậu vệ
5.80/055/573
10Noah Rupp
Tiền vệ trung tâm
5.32/024/263🟨🟥
28Tarik Seferovic
Hậu vệ
5.30/024/306
33Yves Allou (dự bị)
Tiền đạo
6.71/14/61
8Orges Bunjaku (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/80
18Pirosch Fischer (dự bị)
Tiền đạo
6.52/111/121
2Uchenna Nwannah (dự bị)
Hậu vệ
6.41/03/50
23Isaiah Okafor (dự bị)
Tiền vệ
6.10/012/123

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Winterthur Thông tin FC Wil 1900
1896/5/10 Thành lập 1900
Stadion Schutzenwiese Sân nhà Bergholz Stadion
14987 Sức chứa 7000
Patrick Rahmen HLV
Winterthur Khu vực Wil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.703.600.923.000.840.910.500.88
Live1.02 ↓23.00 ↑39.00 ↑5.80 ↑5.500.05 ↓3.70 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.873.903.500.903.000.890.880.500.88
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑3.20 ↑5.500.20 ↓0.36 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.923.503.150.913.000.910.920.500.92
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓3.22 ↑0.250.19 ↓
InterwettenSớm1.903.603.650.602.501.20---
Live1.01 ↓23.00 ↑55.00 ↑6.00 ↑5.500.06 ↓---
10BETSớm1.843.553.400.722.750.93---
Live1.01 ↓12.95 ↑100.00 ↑2.49 ↑5.500.25 ↓---
12betSớm1.923.503.150.913.000.910.920.500.92
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.863.753.400.802.751.000.860.500.96
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑4.00 ↑5.500.11 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
SbobetSớm1.963.263.080.993.000.850.960.500.90
Live1.09 ↓7.80 ↑12.50 ↑3.44 ↑5.500.17 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.833.673.720.812.751.030.830.501.03
Live1.12 ↓7.90 ↑16.70 ↑2.56 ↑5.500.27 ↓0.37 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.853.503.400.532.501.30---
Live1.91 ↑3.40 ↓3.25 ↓0.532.501.25 ↓---
18BetSớm1.813.803.700.923.000.810.810.500.92
Live1.01 ↓76.00 ↑276.00 ↑6.73 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.054.002.940.833.000.930.830.250.94
Live1.10 ↓9.71 ↑21.55 ↑2.52 ↑5.500.30 ↓0.35 ↓0.002.21 ↑
BwinSớm1.853.503.400.532.501.30---
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑0.73 ↑4.500.87 ↓---
1xBetSớm1.793.623.790.752.750.960.950.750.69
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.56 ↑5.500.20 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
SNAISớm1.803.753.40------
Live1.90 ↑3.753.25 ↓------
Bet 365Sớm1.833.603.700.953.000.850.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑5.500.20 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.833.753.301.253.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.