Kết quả bóng đá trận Winterthur vs FC Wil 1900, 00:30 ngày 08/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 08/08/2026
Winterthur 5 Kết thúc HT 3-0 0
FC Wil 1900
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Winterthur | Phút | |
| Tarik Seferovic 0 - 1 ⚽ | 2' | |
| Severin Ottiger(Assists:Remo Arnold) (Kiến tạo: Remo Arnold) 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| 17' | Noah Rupp | |
| Antonio Marchesano 2 - 1 ⚽ | 18' | |
| 29' ⇄ | ▲ Pirosch Fischer ▼ Luuk Breedijk | |
| ▲ Tibault Citherlet ▼ Remo Arnold | 40' ⇄ | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Elias Maluvunu ▼ Fabian Rohner | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Isaiah Okafor ▼ Noah Ato-Zandanga | |
| Emilio Kehrer 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| 59' | Noah Rupp | |
| 64' ⇄ | ▲ Yves Allou ▼ Benjamin Keita | |
| 64' ⇄ | ▲ Orges Bunjaku ▼ Patrick Weber | |
| ▲ Stephane Cueni ▼ Roman Buess | 66' ⇄ | |
| ▲ Brian Beyer ▼ Antonio Marchesano | 66' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Uchenna Nwannah ▼ David Jacovic | |
| ▲ Theo Golliard ▼ Severin Ottiger | 80' ⇄ | |
| Brian Beyer(Assists:Theo Golliard) (Kiến tạo: Theo Golliard) 4 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 13 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 15 |
Chủ = Winterthur · Khách = FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Winterthur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Winterthur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 11 | - | - |
FC Wil 1900
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 13 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 9 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Winterthur 6 (30%)Hòa 6 (30%)FC Wil 1900 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/24 | Winterthur | 2-2 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/09/24 | FC Wil 1900 | 1-1 (0-1) | Winterthur | - | - | H |
| 10/05/22 | FC Wil 1900 | 1-1 (1-0) | Winterthur | 0 | 3 | H |
| 13/02/22 | Winterthur | 4-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.75 | 3 | T |
| 12/12/21 | FC Wil 1900 | 3-5 (2-2) | Winterthur | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/21 | Winterthur | 3-1 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/21 | Winterthur | 1-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/03/21 | FC Wil 1900 | 1-1 (0-0) | Winterthur | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/12/20 | Winterthur | 3-2 (2-1) | FC Wil 1900 | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/12/20 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | Winterthur | 0 | 2.75 | B |
| 21/07/20 | Winterthur | 2-2 (1-2) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | H |
| 26/06/20 | FC Wil 1900 | 3-1 (2-0) | Winterthur | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/12/19 | FC Wil 1900 | 4-0 (3-0) | Winterthur | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/09/19 | Winterthur | 0-3 (0-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/19 | Winterthur | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/03/19 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | Winterthur | 0 | 2.75 | B |
| 09/12/18 | Winterthur | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/07/18 | FC Wil 1900 | 2-0 (0-0) | Winterthur | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/18 | Winterthur | 0-3 (0-0) | FC Wil 1900 | 0 | 2.5 | B |
| 17/02/18 | FC Wil 1900 | 2-0 (1-0) | Winterthur | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Winterthur
BHHHHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kriens | 2-0 (1-0) | Winterthur | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Union Berlin | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Winterthur | 1-1 (1-0) | Bruhl SG | +2 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | -1.75 | 3.25 | H |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | -1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | St. Gallen | 2-1 (0-1) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Wil 1900
BTTBTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Wil 1900 | 3-3 (1-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Winterthur
FC Wil 1900
75Antonio Spagnoli4Sambou Camara4Sambou Camara16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger7Luca Zuffi19Yannis Odin11Emilio Kehrer20Antonio Marchesano27Fabian Rohner9Roman Buess1Gentrit Muslija13Djawal Kaiba15CYannick Schmid26Noah Ato-Zandanga28Tarik Seferovic4David Jacovic7Patrick Weber10Noah Rupp11Benjamin Keita14Luuk Breedijk20Agon Rexhaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Sambou Camara
- 4Sambou Camara6.9
- 7Luca Zuffi7.1
- 9Roman Buess▼ Rời sân 66'6.7
- 11Emilio Kehrer⚽ Ghi bàn 49'7.9
- 16Remo Arnold C🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 40'7.4
- 18Souleymane Diaby8.1
- 19Yannis Odin6.7
- 20Antonio Marchesano⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 66'7.1
- 21Severin Ottiger⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 27Fabian Rohner▼ Rời sân 46'6.8
- 75Antonio Spagnoli8
Khách · 433
- 1Gentrit Muslija6.4
- 4David Jacovic▼ Rời sân 80'6.2
- 7Patrick Weber▼ Rời sân 64'6.6
- 10Noah Rupp🟨 Thẻ vàng 17' · 🟥 Thẻ đỏ 59'5.3
- 11Benjamin Keita▼ Rời sân 64'6.7
- 13Djawal Kaiba6.9
- 14Luuk Breedijk▼ Rời sân 29'6.7
- 15Yannick Schmid C5.8
- 20Agon Rexhaj7
- 26Noah Ato-Zandanga▼ Rời sân 46'6
- 28Tarik Seferovic⚽ Phản lưới 2'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
65
Tấn công
8675
Tấn công nguy hiểm
3830
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
495345
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
10
Cứu thua
52
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1911
Cắt bóng
1219
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
1924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.50.67
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Winterthur (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
FC Wil 1900 (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Winterthur (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FC Wil 1900 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Winterthur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Severin Ottiger Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 31/40 | 1 | ||
| 18Souleymane Diaby Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 35/38 | 8 | |||
| 75Antonio Spagnoli Thủ môn | 8 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 11Emilio Kehrer Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 36/46 | 2 | ||
| 16Remo Arnold Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 17/19 | 0 | ||
| 20Antonio Marchesano Tiền vệ | 7.1 | 1 | 5/3 | 24/32 | 1 | ||
| 7Luca Zuffi Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 60/66 | 2 | |||
| 4Sambou Camara Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 59/69 | 1 | |||
| 27Fabian Rohner Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 9Roman Buess Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 19Yannis Odin Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 28/35 | 7 | |||
| 68Brian Beyer (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/6 | 1 | ||
| 33Tibault Citherlet (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 51/52 | 1 | |||
| 44Stephane Cueni (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 37Elias Maluvunu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 8Theo Golliard (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 5/7 | 0 |
FC Wil 1900
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Agon Rexhaj | 7 | 2/0 | 17/22 | 4 | |||
| 13Djawal Kaiba Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 41/54 | 6 | |||
| 11Benjamin Keita Trung phong | 6.7 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 14Luuk Breedijk Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 7Patrick Weber Tiền vệ | 6.6 | 4/2 | 12/16 | 5 | |||
| 1Gentrit Muslija Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/35 | 0 | |||
| 4David Jacovic Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 24/31 | 5 | |||
| 26Noah Ato-Zandanga Tiền vệ | 6 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 15Yannick Schmid Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 55/57 | 3 | |||
| 10Noah Rupp Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 2/0 | 24/26 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 28Tarik Seferovic Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 24/30 | 6 | |||
| 33Yves Allou (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 8Orges Bunjaku (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 18Pirosch Fischer (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 11/12 | 1 | |||
| 2Uchenna Nwannah (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 23Isaiah Okafor (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 12/12 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Winterthur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896/5/10 | Thành lập | 1900 |
| Stadion Schutzenwiese | Sân nhà | Bergholz Stadion |
| 14987 | Sức chứa | 7000 |
| Patrick Rahmen | HLV | |
| Winterthur | Khu vực | Wil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 39.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.15 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.95 ↑ | 100.00 ↑ | 2.49 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.15 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.26 | 3.08 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 12.50 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.67 | 3.72 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.90 ↑ | 16.70 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.70 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.73 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.94 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.71 ↑ | 21.55 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.62 | 3.79 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.75 | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.