Kết quả bóng đá trận Willem II vs SC Heerenveen, 19:30 ngày 30/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 30/08/2026
Willem II 2 Kết thúc HT 0-0 2
SC Heerenveen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Willem II Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Willem II
SC Heerenveen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jannick van der Laan
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Uriel van Aalst (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eser Gurbuz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
14'
⛳ Phạt góc
22'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Devin Haen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eser Gurbuz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hidde ter Avest (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mats Lemmens, ra Justin Hoogma
48'
🎯 Dứt điểm - Nolhan Courtens (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasper Boogaard (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uriel van Aalst (chân phải) Post
52'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Oliver Braude (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Oliver Braude (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — bị cản phá
55'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Uriel van Aalst 1-0, kiến tạo: Nathan Tjoe-A-On
🎯 Dứt điểm - Uriel van Aalst (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Per van Loon, ra Eser Gurbuz
64'
🎯 Dứt điểm - Trenskow Jacob (chân trái) — vào lưới
64'
⚽ BÀN THẮNG - Trenskow Jacob 1-1, kiến tạo: Dylan Vente
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Levi Smans, ra Ringo Meerveld
69'
🔁 Thay người: vào Luuk Brouwers, ra Nolhan Courtens
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Luuk Brouwers (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Manuel rivera (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Braude 1-2, kiến tạo: Levi Smans
77'
🎯 Dứt điểm - Oliver Braude (chân phải) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Dylan Vente (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Devin Haen 2-2, kiến tạo: Calvin Twigt
🎯 Dứt điểm - Devin Haen (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alessandro Ciranni, ra Nathan Tjoe-A-On
🔁 Thay người: vào Amine Et Taibi, ra Calvin Twigt
85'
🔁 Thay người: vào Luca Oyen, ra Manuel rivera
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Oliver Braude (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thomas Verheydt, ra Kasper Boogaard
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luuk Brouwers (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Willem II | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mats Lemmens ▼ Justin Hoogma | 46' ⇄ | |
| Uriel van Aalst(Assists:Nathan Tjoe-A-On) (Kiến tạo: Nathan Tjoe-A-On) 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| ▲ Per van Loon ▼ Eser Gurbuz | 62' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 1 - 1 Trenskow Jacob(Assists:Dylan Vente) (Kiến tạo: Dylan Vente) | |
| 69' ⇄ | ▲ Levi Smans ▼ Ringo Meerveld | |
| 69' ⇄ | ▲ Luuk Brouwers ▼ Nolhan Courtens | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Oliver Braude(Assists:Levi Smans) (Kiến tạo: Levi Smans) | |
| Devin Haen(Assists:Calvin Twigt) (Kiến tạo: Calvin Twigt) 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| ▲ Alessandro Ciranni ▼ Nathan Tjoe-A-On | 85' ⇄ | |
| ▲ Amine Et Taibi ▼ Calvin Twigt | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Luca Oyen ▼ Manuel rivera | |
| ▲ Thomas Verheydt ▼ Kasper Boogaard | 87' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 29 | 26 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 20 | 21 |
| Điểm | 1 | 2 | 14 | 18 |
Chủ = Willem II · Khách = SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Willem II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Willem II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | - | - |
SC Heerenveen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Willem II 5 (25%)Hòa 4 (20%)SC Heerenveen 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | SC Heerenveen | 3-1 (2-0) | Willem II | -1 | 2.5 | B |
| 08/12/24 | Willem II | 1-2 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 2.5 | B |
| 05/03/22 | Willem II | 0-0 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 2.5 | H |
| 21/11/21 | SC Heerenveen | 2-1 (0-0) | Willem II | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/21 | Willem II | 3-1 (1-0) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/09/20 | SC Heerenveen | 2-0 (1-0) | Willem II | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/01/20 | SC Heerenveen | 2-2 (0-1) | Willem II | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/12/19 | SC Heerenveen | 1-2 (1-2) | Willem II | -0.5 | 3 | T |
| 03/03/19 | SC Heerenveen | 4-2 (3-0) | Willem II | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/12/18 | Willem II | 1-5 (1-2) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/18 | SC Heerenveen | 2-0 (1-0) | Willem II | -1 | 3 | B |
| 26/10/17 | Willem II | 2-1 (0-0) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/09/17 | Willem II | 1-2 (1-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/17 | SC Heerenveen | 1-0 (1-0) | Willem II | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/12/16 | Willem II | 2-1 (1-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/16 | SC Heerenveen | 3-1 (0-1) | Willem II | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/10/15 | Willem II | 2-2 (1-0) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/15 | SC Heerenveen | 1-1 (0-0) | Willem II | -0.5 | 3 | H |
| 05/10/14 | Willem II | 2-1 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/13 | SC Heerenveen | 3-2 (0-1) | Willem II | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Willem II
BBTTHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Willem II | 1-4 (0-1) | NEC Nijmegen | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (1-1) | Willem II | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Willem II | 2-1 (2-0) | OFI Crete | +0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | Willem II | 1-2 (1-0) | Quick Boys | - | - | B |
| 30/06/26 | RKDSV | 0-11 (0-3) | Willem II | - | - | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | +0.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — SC Heerenveen
BHTTHTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SC Heerenveen | 0-2 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | AFC Ajax | 2-2 (2-1) | SC Heerenveen | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | SC Heerenveen | 3-2 (2-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Heerenveen | 4-4 (2-2) | Oud-Heverlee Leuven | - | - | H |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | -1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | +1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | +1 | 3 | T |
Đội hình
Willem II
SC Heerenveen
31Karst de Leeuw3Finn Stam4CJustin Hoogma5Hidde ter Avest24Nathan Tjoe-A-On6Calvin Twigt8Kasper Boogaard7Jaden Slory19Uriel van Aalst50Eser Gurbuz9Devin Haen22Bernt Klaverboer3CMaas Willemsen4Sam Kersten19Vasilios Zagaritis45Oliver Braude6Dirk Proper7Manuel rivera20Trenskow Jacob36Nolhan Courtens9Dylan Vente10Ringo Meerveld
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Finn Stam6.4
- 4Justin Hoogma C▼ Rời sân 46'6.7
- 5Hidde ter Avest6.8
- 6Calvin Twigt🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 7Jaden Slory6.5
- 8Kasper Boogaard▼ Rời sân 87'6.7
- 9Devin Haen⚽ Ghi bàn 82'7.9
- 19Uriel van Aalst⚽ Ghi bàn 61'7.5
- 24Nathan Tjoe-A-On🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 85'7.2
- 31Karst de Leeuw6.7
- 50Eser Gurbuz▼ Rời sân 62'6.3
Khách · 442
- 3Maas Willemsen C6.9
- 4Sam Kersten6.4
- 6Dirk Proper6.7
- 7Manuel rivera▼ Rời sân 85'5.9
- 9Dylan Vente🎯 Kiến tạo 64'6.2
- 10Ringo Meerveld▼ Rời sân 69'6.7
- 19Vasilios Zagaritis6.4
- 20Trenskow Jacob⚽ Ghi bàn 64'8.6
- 22Bernt Klaverboer7.7
- 36Nolhan Courtens▼ Rời sân 69'6.2
- 45Oliver Braude⚽ Ghi bàn 77'8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
55
Tấn công
82111
Tấn công nguy hiểm
3870
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
59
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
320517
TL chuyền bóng thành công
77%87%
Phạm lỗi
95
Việt vị
22
Cứu thua
32
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
71
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
3028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.36
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Willem II (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
SC Heerenveen (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Willem II (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
SC Heerenveen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Willem II
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Devin Haen Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/2 | 11/16 | 1 | ||
| 19Uriel van Aalst Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 3/1 | 11/13 | 1 | ||
| 6Calvin Twigt Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 0/0 | 37/47 | 5 | ||
| 24Nathan Tjoe-A-On Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/24 | 6 | ||
| 5Hidde ter Avest Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 24/30 | 4 | |||
| 4Justin Hoogma Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 8Kasper Boogaard Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 19/24 | 3 | |||
| 31Karst de Leeuw Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/38 | 0 | |||
| 7Jaden Slory Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/2 | 12/14 | 2 | |||
| 3Finn Stam Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 50Eser Gurbuz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 13/16 | 3 | |||
| 15Amine Et Taibi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Alessandro Ciranni (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 83Mats Lemmens (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 22Per van Loon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 28Thomas Verheydt (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
SC Heerenveen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Trenskow Jacob Tiền đạo | 8.6 | 1 | 3/2 | 32/36 | 2 | ||
| 45Oliver Braude Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 4/2 | 52/63 | 1 | ||
| 22Bernt Klaverboer Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 36/43 | 1 | |||
| 3Maas Willemsen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 88/95 | 1 | |||
| 10Ringo Meerveld Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 6Dirk Proper Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 47/50 | 1 | |||
| 4Sam Kersten Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 65/71 | 1 | |||
| 19Vasilios Zagaritis Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 51/61 | 0 | |||
| 9Dylan Vente Tiền đạo | 6.2 | 1 | 1/0 | 12/17 | 0 | ||
| 36Nolhan Courtens Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 21/23 | 0 | |||
| 7Manuel rivera Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 2/1 | 15/21 | 0 | |||
| 14Levi Smans (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 0/0 | 4/4 | 1 | ||
| 11Luca Oyen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 8Luuk Brouwers (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Willem II | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-8-12 | Thành lập | 1920-7-20 |
| Willem II Stadion | Sân nhà | Abe Lenstra Stadion |
| 14700 | Sức chứa | 26800 |
| John Stegeman | HLV | Robin Veldman |
| Tilburg | Khu vực | Heerenveen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.45 | 4.05 | 1.70 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.45 | 4.05 | 1.70 | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.85 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.85 | 0.94 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.80 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.60 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.83 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.90 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 11.96 ↑ | 1.19 ↓ | 6.42 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.80 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.60 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 4.35 | 1.82 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.85 | 1.76 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.18 ↓ | 6.30 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.26 | 3.61 | 1.88 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.19 ↓ | 6.50 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.85 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.89 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.94 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.79 | 4.03 | 1.81 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 11.95 ↑ | 1.20 ↓ | 7.05 ↑ | 3.79 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.95 | 1.59 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 5.60 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 0.89 | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.87 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 3.97 | 1.93 | 1.20 | 3.25 | 0.70 | 0.72 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.10 ↑ | 5.64 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 4.00 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.85 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Willem II | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| SC Heerenveen | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).