Kết quả bóng đá trận Willem II vs NEC Nijmegen, 21:30 ngày 15/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 15/08/2026
Willem II 1 Kết thúc HT 0-1 4
NEC Nijmegen
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Willem II Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Willem II
NEC Nijmegen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
🎯 Dứt điểm - Uriel van Aalst (chân phải) — bị chặn
15'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nathan Tjoe-A-On
🎯 Dứt điểm - Devin Haen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Per van Loon (đánh đầu) — bị chặn
31'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Adam Tahaui (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Adam Tahaui 0-1, kiến tạo: Clement Bischoff
45+2'
🎯 Dứt điểm - Darko Nejasmic (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Adam Tahaui (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Tjaronn Chery 0-2
54'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Darko Nejasmic (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân phải) — bị chặn
64'
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Linssen 0-3
64'
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (chân phải) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Noe Lebreton, ra Darko Nejasmic
66'
🔁 Thay người: vào Kaj Sierhuis, ra Bryan Linssen
66'
🔁 Thay người: vào Emre Mor, ra Clement Bischoff
67'
⚽ BÀN THẮNG - Kaj Sierhuis 0-4, kiến tạo: Tjaronn Chery
67'
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hidde ter Avest, ra Nathan Tjoe-A-On
🔁 Thay người: vào Thomas Verheydt, ra Eser Gurbuz
🔁 Thay người: vào Mats Lemmens, ra Alessandro Ciranni
73'
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Almugera Kabar, ra Deveron Fonville
⚽ BÀN THẮNG - Thomas Verheydt 1-4, kiến tạo: Hidde ter Avest
🎯 Dứt điểm - Thomas Verheydt (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Uriel van Aalst (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Jaden Slory (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Adam Tahaui (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Bram Nuytinck, ra Adam Tahaui
🔁 Thay người: vào Divano Iglesias, ra Kasper Boogaard
89'
🎯 Dứt điểm - Bram Nuytinck (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uriel van Aalst (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Willem II | Phút | |
| Nathan Tjoe-A-On | 16' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Adam Tahaui(Assists:Clement Bischoff) (Kiến tạo: Clement Bischoff) | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 Tjaronn Chery | |
| 64' | ⚽ 0 - 3 Bryan Linssen | |
| 65' ⇄ | ▲ Noe Lebreton ▼ Darko Nejasmic | |
| 66' ⇄ | ▲ Kaj Sierhuis ▼ Bryan Linssen | |
| 66' ⇄ | ▲ Emre Mor ▼ Clement Bischoff | |
| 67' | ⚽ 0 - 4 Kaj Sierhuis(Assists:Tjaronn Chery) (Kiến tạo: Tjaronn Chery) | |
| ▲ Hidde ter Avest ▼ Nathan Tjoe-A-On | 69' ⇄ | |
| ▲ Thomas Verheydt ▼ Eser Gurbuz | 69' ⇄ | |
| ▲ Mats Lemmens ▼ Alessandro Ciranni | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Almugera Kabar ▼ Deveron Fonville | |
| Thomas Verheydt(Assists:Hidde ter Avest) (Kiến tạo: Hidde ter Avest) 1 - 4 ⚽ | 77' | |
| 89' ⇄ | ▲ Bram Nuytinck ▼ Adam Tahaui | |
| ▲ Divano Iglesias ▼ Kasper Boogaard | 89' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 29 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 20 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Willem II · Khách = NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Willem II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Willem II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 9 | - | - |
NEC Nijmegen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Willem II 4 (20%)Hòa 6 (30%)NEC Nijmegen 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Willem II | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/12/24 | Willem II | 4-1 (2-1) | NEC Nijmegen | 0 | 2.25 | T |
| 23/12/21 | Willem II | 0-1 (0-1) | NEC Nijmegen | 0 | 2.5 | B |
| 12/09/21 | NEC Nijmegen | 0-0 (0-0) | Willem II | 0 | 2.5 | H |
| 15/01/17 | Willem II | 0-1 (0-0) | NEC Nijmegen | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/09/16 | NEC Nijmegen | 0-0 (0-0) | Willem II | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/01/16 | NEC Nijmegen | 1-0 (1-0) | Willem II | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/08/15 | Willem II | 0-1 (0-0) | NEC Nijmegen | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/02/13 | Willem II | 2-3 (1-3) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3 | B |
| 23/09/12 | NEC Nijmegen | 0-0 (0-0) | Willem II | -1.25 | 3 | H |
| 12/12/10 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-1) | Willem II | -1.25 | 3 | B |
| 15/08/10 | Willem II | 3-5 (2-1) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/10 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Willem II | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/10/09 | Willem II | 1-1 (0-1) | NEC Nijmegen | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/09 | NEC Nijmegen | 0-0 (0-0) | Willem II | -1 | 2.5 | H |
| 14/12/08 | Willem II | 1-2 (0-1) | NEC Nijmegen | 0 | 2.5 | B |
| 30/12/07 | Willem II | 3-0 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 2.5 | T |
| 30/09/07 | NEC Nijmegen | 1-0 (0-0) | Willem II | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/04/07 | Willem II | 1-0 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/11/06 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Willem II | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Willem II
BTTHBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (1-1) | Willem II | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Willem II | 2-1 (2-0) | OFI Crete | +0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | Willem II | 1-2 (1-0) | Quick Boys | - | - | B |
| 30/06/26 | RKDSV | 0-11 (0-3) | Willem II | - | - | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | +0.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | FC Oss | 1-3 (0-3) | Willem II | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — NEC Nijmegen
HBHBBTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-0) | Olympiakos Piraeus | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-2) | SC Telstar | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | T |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | +1.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | -1.5 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | NEC Nijmegen | 3-0 (1-0) | Volendam | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Willem II
NEC Nijmegen
31Karst de Leeuw3Finn Stam4CJustin Hoogma22Per van Loon24Nathan Tjoe-A-On2Alessandro Ciranni7Jaden Slory8Kasper Boogaard50Eser Gurbuz19Uriel van Aalst9Devin Haen1Gonzalo Alejandro Crettaz2Brayann Pereira21Tobias Storm24Deveron Fonville6Darko Nejasmic19Adam Tahaui35Jamiro Monteiro99Clement Bischoff9CTjaronn Chery10Dusan Tadic30Bryan Linssen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 2Alessandro Ciranni▼ Rời sân 69'
- 3Finn Stam
- 4Justin Hoogma C
- 7Jaden Slory
- 8Kasper Boogaard▼ Rời sân 89'
- 9Devin Haen
- 19Uriel van Aalst
- 22Per van Loon
- 24Nathan Tjoe-A-On🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 69'
- 31Karst de Leeuw
- 50Eser Gurbuz▼ Rời sân 69'
Khách · 3421
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz
- 2Brayann Pereira
- 6Darko Nejasmic▼ Rời sân 65'
- 9Tjaronn Chery C⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 67'
- 10Dusan Tadic
- 19Adam Tahaui⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 89'
- 21Tobias Storm
- 24Deveron Fonville▼ Rời sân 76'
- 30Bryan Linssen⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 66'
- 35Jamiro Monteiro
- 99Clement Bischoff🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
921
Sút cầu môn
210
Tấn công
74137
Tấn công nguy hiểm
1972
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
279591
TL chuyền bóng thành công
62%85%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
03
Cứu thua
61
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.512.99
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Willem II (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
NEC Nijmegen (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Willem II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
NEC Nijmegen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Willem II | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-8-12 | Thành lập | 1900-11-15 |
| Willem II Stadion | Sân nhà | Stadion de Goffert |
| 14700 | Sức chứa | 12500 |
| John Stegeman | HLV | Dick Schreuder |
| Tilburg | Khu vực | Nijmegen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 4.65 | 1.42 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 4.86 ↓ | 4.35 ↓ | 1.46 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.65 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.77 | -1.00 | 1.09 |
| Live | 84.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.50 | 0.88 | 3.25 | 0.97 | 0.99 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 91.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.50 | 1.51 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.79 | -1.25 | 1.09 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.60 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | -1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.57 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.35 ↑ | 1.01 ↓ | 3.09 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.50 | 1.51 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.79 | -1.25 | 1.09 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.95 | 1.51 | 0.84 | 3.25 | 1.02 | 0.84 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 51.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.82 | 4.30 | 1.51 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.76 | -1.25 | 1.16 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.54 | 4.23 | 1.51 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 72.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.56 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 71.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.98 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.11 | 4.48 | 1.54 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 20.43 ↑ | 6.01 ↑ | 1.19 ↓ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.42 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 4.15 | 1.44 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.15 | 1.47 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.60 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.13 | 4.42 | 1.61 | 1.13 | 3.50 | 0.75 | 0.59 | -1.50 | 1.43 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.50 ↓ | 1.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.57 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.60 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.25 | -0.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.