Kết quả bóng đá trận Willem II vs FC Eindhoven, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Willem II
2 Kết thúc HT 1-2 2
FC Eindhoven
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Willem II Phút FC Eindhoven
6' 0 - 1 Mika de Jonge
Jaden Slory 1 - 1 29'
45+1' 1 - 2 Mika de Jonge
HT 1-2
Noeh de Bruijn 2 - 2 74'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 55
Thắng 11 22
Hòa 12 13
Bại 10 20
Ghi bàn 145 2210
Mất bàn 43 96
Điểm 45 79

Chủ = Willem II · Khách = FC Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Willem II (5)Hiệp 1 / Cả trậnFC Eindhoven (5)
2 (40%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (60%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Willem II 8 (50%)Hòa 4 (25%)FC Eindhoven 4 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/01/26FC Eindhoven0-2 (0-2)Willem II4-2+0.253T
HOL D217/08/25Willem II0-1 (0-0)FC Eindhoven6-3+0.53B
HOL D209/03/24Willem II3-0 (1-0)FC Eindhoven11-5+1.252.75T
HOL D213/08/23FC Eindhoven1-1 (0-1)Willem II6-202.75H
INT CF15/07/23Willem II4-0 (4-0)FC Eindhoven5-1+0.253T
HOL D207/02/23Willem II3-0 (1-0)FC Eindhoven5-2+0.52.25T
HOLC18/10/22FC Eindhoven1-0 (1-0)Willem II10-802.5B
HOL D213/08/22FC Eindhoven2-1 (1-0)Willem II4-1002.75B
INT CF20/07/17Willem II1-1 (0-1)FC Eindhoven6-1+13.25H
HOL D212/04/14FC Eindhoven0-3 (0-2)Willem II0-2+0.52.75T
HOL D228/09/13Willem II3-2 (2-1)FC Eindhoven-+13T
HOL D221/01/12Willem II1-1 (0-0)FC Eindhoven-+0.52.75H
HOL D216/10/11FC Eindhoven2-3 (2-1)Willem II-+0.253T
HOL D209/05/10Willem II1-1 (1-0)FC Eindhoven-+1.253.25H
HOL D207/05/10FC Eindhoven1-2 (1-0)Willem II-+0.52.75T
INT CF12/07/08FC Eindhoven2-1 (1-1)Willem II-+0.52.75B

Thành tích gần đây — Willem II

BTTBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Willem II1-2 (1-0)Quick Boys---B
INT CF30/06/26RKDSV0-11 (0-3)Willem II---T
HOL D223/05/26Volendam1-2 (1-2)Willem II1-402.5T
HOL D220/05/26Willem II1-2 (0-2)Volendam3-4+0.253B
HOL D217/05/26Willem II2-0 (0-0)Almere City FC5-6+0.253.25T
HOL D214/05/26Almere City FC0-1 (0-1)Willem II7-103T
HOL D209/05/26Willem II1-1 (0-0)RKC Waalwijk2-2+0.53H
HOL D205/05/26RKC Waalwijk0-1 (0-0)Willem II3-503T
HOL D225/04/26Dordrecht1-2 (0-1)Willem II4-703T
HOL D218/04/26Willem II3-0 (2-0)AZ Alkmaar (Youth)8-8+13.5T
HOL D212/04/26Willem II2-1 (1-0)Almere City FC4-7+0.253.5T
HOL D206/04/26Roda JC0-1 (0-1)Willem II3-8-0.253.25T
HOL D204/04/26Willem II1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-8+13.75T
HOL D229/03/26Willem II0-2 (0-1)De Graafschap7-3+0.53.5B
HOL D222/03/26MVV Maastricht0-5 (0-2)Willem II1-2+0.753.25T
HOL D214/03/26FC Oss1-3 (0-3)Willem II5-7+0.53T
HOL D208/03/26Willem II1-1 (1-1)Den Bosch7-6+0.753.25H
HOL D228/02/26Emmen0-3 (0-1)Willem II8-502.75T
HOL D225/02/26Willem II0-1 (0-1)ADO Den Haag4-4-0.53B
HOL D221/02/26Willem II3-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-6+0.52.75T

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

THTTBBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9-0.52.75B
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4-1.253.25B
HOL D221/02/26FC Eindhoven3-2 (1-0)Almere City FC4-10-0.253T
HOL D213/02/26Den Bosch2-1 (0-0)FC Eindhoven10-4-0.53B
HOL D207/02/26VVV Venlo1-0 (0-0)FC Eindhoven9-8-0.53B
HOL D203/02/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)FC Eindhoven6-5-0.52.75H
HOL D231/01/26FC Eindhoven5-0 (2-0)MVV Maastricht1-6+0.752.75T
HOL D218/01/26FC Eindhoven0-2 (0-2)Willem II4-2-0.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
83
75
Tấn công nguy hiểm
41
29
Sút ngoài cầu môn
7
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4
T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Willem II (5 trận)
Ghi 4.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Eindhoven (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Willem IIFC Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Willem IIFC Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
75
Thắng 1
23
Hòa
35
Thua 1
14
Thua 2+
Willem IIFC Eindhoven

Thông tin đội bóng

Willem II Thông tin FC Eindhoven
1896-8-12 Thành lập 1909-11-16
Willem II Stadion Sân nhà Jan Louwers Stadion
14700 Sức chứa 4600
John Stegeman HLV Maurice Verberne
Tilburg Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.703.800.973.000.871.020.750.82
Live3.50 ↑1.73 ↓5.00 ↑0.91 ↓4.500.93 ↑0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.733.754.000.903.000.840.920.750.79
Live3.50 ↑1.67 ↓4.80 ↑0.84 ↓4.500.86 ↑0.58 ↓0.001.21 ↑
Mansion88Sớm1.773.803.451.003.000.801.040.750.76
Live3.25 ↑1.74 ↓4.60 ↑0.88 ↓4.501.00 ↑0.65 ↓0.001.33 ↑
12betSớm1.773.803.451.003.000.801.040.750.76
Live3.30 ↑1.71 ↓4.70 ↑0.91 ↓4.500.97 ↑0.65 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.763.753.500.943.000.820.980.750.78
Live3.60 ↑1.69 ↓4.70 ↑0.944.500.92 ↑0.69 ↓0.001.23 ↑
SbobetSớm1.813.343.340.963.000.800.810.500.95
Live3.32 ↑1.65 ↓4.63 ↑0.91 ↓4.500.91 ↑0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.823.703.621.003.000.800.820.501.00
Live3.24 ↑1.78 ↓4.44 ↑0.81 ↓4.501.05 ↑0.64 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm1.554.004.500.532.501.37---
Live3.30 ↑1.60 ↓4.500.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.594.204.900.853.000.880.911.000.81
Live3.40 ↑1.72 ↓4.70 ↓0.80 ↓4.500.95 ↑0.61 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm1.874.002.930.933.000.780.880.500.83
Live3.23 ↑1.68 ↓4.70 ↑0.92 ↓4.500.82 ↑0.54 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm1.554.004.501.253.500.55---
Live3.30 ↑1.63 ↓4.60 ↑0.82 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm1.594.104.620.552.501.301.441.500.49
Live3.33 ↑1.75 ↓5.07 ↑0.89 ↑4.500.91 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm1.534.004.750.903.000.900.951.000.85
Live3.50 ↑1.72 ↓5.00 ↑0.85 ↓4.500.95 ↑0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.753.803.600.572.501.25---
Live3.20 ↑1.70 ↓4.40 ↑0.75 ↑4.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.