Kết quả bóng đá trận Wigan U21 vs Cardiff City U21, 19:00 ngày 25/08/2026

Professional Development League 2 U21 (Anh) · 19:00 ngày 25/08/2026
Wigan U21
2 Kết thúc HT 1-3 5
Cardiff City U21
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Wigan U21 Phút Cardiff City U21
17' 0 - 1
17' 0 - 2
18' 0 - 3
18' 0 - 4
27' 0 - 5
27' 0 - 6
Đá hỏng penalty38'
Cole Simms 1 - 6 38'
2 - 6 38'
Simms C. 3 - 6 38'
Đá hỏng penalty38'
HT 1-3
55'
55'
56'
56'
66' 3 - 7
66' 3 - 8
Elijah Igiehon 4 - 8 73'
5 - 8 73'
77' 5 - 9
77' 5 - 10
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 10 22
Bại 21 54
Ghi bàn 510 1818
Mất bàn 115 2520
Điểm 16 1114

Chủ = Wigan U21 · Khách = Cardiff City U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wigan U21 (31)Hiệp 1 / Cả trậnCardiff City U21 (9)
8 (26%)Thắng/Thắng4 (44%)
4 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (13%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (26%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Wigan U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201147114
Sân nhà100125016
Sân khách101022111

Cardiff City U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016434
Sân nhà100112012
Sân khách11005231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
63
67
Tấn công nguy hiểm
42
45
Sút ngoài cầu môn
6
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wigan U21 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Cardiff City U21 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Wigan U21 Thông tin Cardiff City U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.304.202.300.923.750.920.920.000.92
Live67.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓5.70 ↑7.500.01 ↓1.24 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm2.054.002.800.893.750.900.870.250.92
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.21 ↑7.500.66 ↓1.14 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.543.702.190.853.750.971.060.000.78
Live121.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓4.76 ↑7.500.10 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.254.002.500.903.500.75---
Live55.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑7.500.01 ↓---
10BETSớm2.194.002.460.913.500.74---
Live2.42 ↑4.10 ↑2.26 ↓0.86 ↓3.750.81 ↑---
12betSớm2.433.702.280.893.750.870.980.000.78
Live139.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓4.54 ↑7.500.11 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm1.804.153.300.933.500.770.780.500.92
Live19.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.03 ↑7.500.17 ↓1.17 ↑0.000.71 ↓
SbobetSớm2.513.592.241.013.500.811.020.000.82
Live34.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓4.00 ↑7.500.11 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm1.873.963.240.973.500.830.870.500.95
Live35.00 ↑6.45 ↑1.02 ↓3.57 ↑7.500.14 ↓0.18 ↓-0.252.94 ↑
LadbrokesSớm2.304.002.300.282.502.40---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm2.104.002.450.643.250.900.710.000.81
Live284.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓5.32 ↑7.500.06 ↓1.12 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.573.722.200.793.250.950.78-0.250.97
Live30.80 ↑10.74 ↑1.07 ↓2.97 ↑7.500.23 ↓1.23 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm2.304.002.300.703.501.00---
Live276.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑7.500.80 ↓---
1xBetSớm2.204.302.550.953.500.750.720.001.00
Live63.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.26 ↑7.500.16 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.154.102.500.833.500.981.000.250.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑7.500.11 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.913.902.900.913.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑7.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.