Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons, 01:45 ngày 03/09/2026
League 1 (Anh) · 01:45 ngày 03/09/2026
Wigan Athletic 3 Kết thúc HT 1-0 1
Milton Keynes Dons
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: DW Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Wigan Athletic | Phút | |
| F.Burns | 8' | |
| 18' | Sanders J. | |
| ▲ Walsh R. ▼ | 22' ⇄ | |
| Weir J. (Kiến tạo: Max Power) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gilbey A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ekpiteta M. ▼ | |
| Power M. 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 62' | Gilbey A. | |
| 64' ⇄ | ▲ Crowley D. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Collins A. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Silvera S. ▼ | |
| ▲ Barrett C. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Mellish J. ▼ | 66' ⇄ | |
| Costelloe D. | 72' | |
| 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| Weir J. (Kiến tạo: Bradley Burrowes) 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Burrowes B. ▼ | 74' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 4 - 1 Collins A. | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 12 |
Chủ = Wigan Athletic · Khách = Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wigan Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Wigan Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 22 |
Milton Keynes Dons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Đội hình
Wigan Athletic
Milton Keynes Dons
41J.Whitworth3Fox M.5F.Burns23J.Carragher6Weir J.7Murray F.8Power M.18Gray C.11Costelloe D.13Harris L.9S.Perkins1MacGillivray C.5Goode C.32Sanders J.35Nelson C.4Barlaser D.15Bramall C.19Barnett R.24Wintle R.26Wiles B.9Nombe S.13Callum Paterson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Fox M.
- 5F.Burns🟨 Thẻ vàng 8'
- 6Weir J.⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 74'
- 7Murray F.
- 8Power M.⚽ Ghi bàn 48' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 9S.Perkins
- 11Costelloe D.🟨 Thẻ vàng 72'
- 13Harris L.
- 18Gray C.
- 23J.Carragher
- 41J.Whitworth
Khách · 3142
- 1MacGillivray C.
- 4Barlaser D.
- 5Goode C.
- 9Nombe S.
- 13Callum Paterson
- 15Bramall C.
- 19Barnett R.
- 24Wintle R.
- 26Wiles B.
- 32Sanders J.🟨 Thẻ vàng 18'
- 35Nelson C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1918
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
66
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
338406
TL chuyền bóng thành công
78%79%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Cứu thua
32
Quả ném biên
2816
Chuyền dài
2134
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wigan Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1889 |
| DW Stadium | Sân nhà | Stadium MK |
| 25135 | Sức chứa | 22000 |
| Ryan Lowe | HLV | Paul Warne |
| Wigan | Khu vực | Milton Keynes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.73 | 0.74 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.18 ↑ | 2.68 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.80 | 0.77 | 2.25 | 1.01 | 0.80 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.38 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.08 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.68 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 133.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.39 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 3.25 | 2.85 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.68 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.64 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.00 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.79 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.27 ↑ | 2.88 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.68 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.38 ↑ | 2.94 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 1.05 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.05 | 2.53 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.44 | 3.05 | 2.53 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 ↑ | 2.75 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.01 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↑ | 2.80 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).