Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Leyton Orient, 21:00 ngày 22/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Wigan Athletic
0 Kết thúc HT 0-1 2
Leyton Orient
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: DW Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Wigan Athletic Phút Leyton Orient
15' 0 - 1
15' 0 - 2 Tony Springett
Max Power 18'
35' Jaze Kabia
42' ▲ Noah Phillips ▼ Nathan Baxter
HT 0-1
46' ▲ Alfie Gilchrist ▼ James Morris
56' ▲ Demetri Mitchell ▼ Charlie Wellens
58' 0 - 3 Yusuf Akhamrich(Assists:Jaze Kabia) (Kiến tạo: Jaze Kabia)
▲ Luke Harris ▼ Sonny Perkins65'
▲ Connor Barrett ▼ Akeel Higgins65'
73' Isaac Hayden
▲ Ryan Trevitt ▼ Jensen Weir79'
▲ Archie Harris ▼ James Carragher79'
▲ Chris Sze ▼ Dara Costelloe80'
80' ▲ Nicholas Oyekunle ▼ Jaze Kabia
80' ▲ Theodore Archibald ▼ Tony Springett
90+2' Idris El Mizouni
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 01 22
Bại 21 63
Ghi bàn 54 1020
Mất bàn 73 1810
Điểm 34 817

Chủ = Wigan Athletic · Khách = Leyton Orient

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wigan Athletic (9)Hiệp 1 / Cả trậnLeyton Orient (11)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (36%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
5 (56%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Wigan Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123018
Sân nhà000000017
Sân khách100123021
6 gần622298--

Leyton Orient

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112020
Sân nhà100112021
Sân khách000000010
6 gần6312147--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Wigan Athletic 1 (17%)Hòa 3 (50%)Leyton Orient 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4+0.252.25H
ENG L109/08/25Leyton Orient2-0 (1-0)Wigan Athletic2-3-0.52.25B
ENG L105/04/25Leyton Orient0-0 (0-0)Wigan Athletic16-1-0.52.25H
ENG L107/12/24Wigan Athletic0-2 (0-1)Leyton Orient3-1+0.252.25B
ENG L109/03/24Wigan Athletic1-0 (0-0)Leyton Orient6-202.25T
ENG L125/11/23Leyton Orient1-1 (1-1)Wigan Athletic3-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Wigan Athletic

TBHBHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy19/08/26Wigan Athletic3-2 (2-0)Aston Villa U213-7+1.253.25T
ENG L115/08/26Cambridge United3-2 (2-0)Wigan Athletic8-502.25B
ENG LC08/08/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic9-602.5H
INT CF01/08/26Grimsby Town2-0 (1-0)Wigan Athletic0-502.5B
INT CF01/08/26Southport FC0-0 (0-0)Wigan Athletic4-2+0.252.75H
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7+0.752.75T
INT CF22/07/26Bury4-0 (1-0)Wigan Athletic---B
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3+0.252.5B
ENG L102/05/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Wigan Athletic3-3-0.752.25B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3+0.252.25B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3+0.252.25H
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1+0.52.25T
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5T
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25T
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4+0.252.25H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9-0.252.25B
ENG L121/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Exeter City3-4+0.52.25T
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5-0.252.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2-0.252.25T
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25B

Thành tích gần đây — Leyton Orient

HBTTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy19/08/26Leyton Orient1-1 (0-1)AFC Wimbledon3-6+0.253H
ENG L115/08/26Leyton Orient1-2 (1-1)Sheffield Wednesday5-7-0.252.5B
ENG LC08/08/26Leyton Orient2-0 (0-0)Oxford United7-202.5T
INT CF05/08/26Waltham Abbey1-7 (1-2)Leyton Orient1-9+1.253.25T
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5-0.252.75T
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8+0.252.75B
INT CF25/07/26Southend United1-1 (0-0)Leyton Orient5-5+0.753H
INT CF22/07/26Cheshunt2-1 (1-0)Leyton Orient0-12--B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1-0.752.5T
INT CF11/07/26Enfield Town1-4 (1-1)Leyton Orient1-11--T
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1+0.52.5H
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6+0.752.5B
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6-12.75B
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25B
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4-0.252.25H
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3-0.252.5H
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7-0.252.5T
ENG L118/03/26AFC Wimbledon2-4 (2-1)Leyton Orient3-3-0.252.25T

Đội hình

Wigan AthleticLeyton Orient
1Joe Walsh5Finley Burns22Jon Mellish23James Carragher6Jensen Weir7Fraser Murray8CMax Power10Reggie Walsh9Sonny Perkins11Dara Costelloe17Akeel Higgins1Nathan Baxter2Fin Stevens3James Morris5Joseph Olowu34Phil Chinedu14CIsaac Hayden8Idris El Mizouni22Yusuf Akhamrich25Charlie Wellens27Tony Springett9Jaze Kabia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
89
92
Tấn công nguy hiểm
56
33
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
462
291
TL chuyền bóng thành công
78%
65%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
5
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
26
18
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
20
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
1.27
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wigan Athletic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Leyton Orient (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Wigan AthleticLeyton Orient

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Wigan AthleticLeyton Orient

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
21
Thắng 1
56
Hòa
36
Thua 1
51
Thua 2+
Wigan AthleticLeyton Orient

Wigan Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Fraser Murray
Tiền vệ
7.11/019/240
8Max Power
Tiền vệ
73/155/684🟨
6Jensen Weir
Tiền vệ
70/032/390
11Dara Costelloe
Tiền đạo
6.73/013/193
10Reggie Walsh
Tiền vệ tấn công
6.72/034/412
17Akeel Higgins
Tiền vệ
6.61/024/272
9Sonny Perkins
Tiền đạo
6.52/010/100
5Finley Burns
Trung vệ
6.40/039/482
23James Carragher
Hậu vệ
6.30/039/511
1Joe Walsh
Thủ môn
6.10/027/410
22Jon Mellish
Hậu vệ
5.91/046/622
19Chris Sze (dự bị)
Tiền đạo
6.91/10/00
2Connor Barrett (dự bị)
Hậu vệ
6.81/04/71
13Luke Harris (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/05/90
14Ryan Trevitt (dự bị)
Tiền vệ
6.71/06/70
16Archie Harris (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/90

Leyton Orient

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Tony Springett
Tiền đạo
7.812/112/153
22Yusuf Akhamrich
Tiền đạo
7.612/110/140
2Fin Stevens
Hậu vệ
7.50/016/292
5Joseph Olowu
Hậu vệ
70/026/352
14Isaac Hayden
Tiền vệ
6.82/020/285🟨
8Idris El Mizouni
Tiền vệ
6.71/025/294🟨
3James Morris
Hậu vệ
6.70/01/71
34Phil Chinedu
Hậu vệ
6.60/032/420
25Charlie Wellens
Tiền vệ
6.40/03/60
1Nathan Baxter
Thủ môn
6.30/04/140
9Jaze Kabia
Tiền đạo
610/05/112🟨
13Noah Phillips (dự bị)
Thủ môn
7.50/09/280
12Alfie Gilchrist (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/015/182
44Theodore Archibald (dự bị)
Tiền vệ
6.80/02/31
11Demetri Mitchell (dự bị)
Hậu vệ
6.51/18/111
49Nicholas Oyekunle (dự bị)
Tiền đạo
6.32/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wigan Athletic Thông tin Leyton Orient
1932 Thành lập 1881
DW Stadium Sân nhà The Breyer Group Stadium
25135 Sức chứa 9300
Gary Caldwell HLV Richie Wellens
Wigan Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.082.900.832.250.890.970.250.81
Live1.92 ↓3.20 ↑3.45 ↑0.70 ↓2.251.02 ↑0.92 ↓0.500.86 ↑
EasybetsSớm2.263.103.100.852.250.980.990.250.82
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑2.500.03 ↓0.50 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.253.133.000.912.250.920.990.250.84
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑2.500.22 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.143.202.990.882.250.920.960.250.84
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.11 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.253.003.151.102.500.651.200.500.60
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.243.103.100.832.250.84---
Live100.00 ↑26.88 ↑1.01 ↓1.42 ↑2.500.48 ↓---
12betSớm2.143.202.990.882.250.920.960.250.84
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.253.152.970.872.250.930.990.250.83
Live20.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.232.982.790.852.250.951.020.250.80
Live55.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.15 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.313.193.120.872.250.930.960.250.86
Live76.00 ↑13.10 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓0.50 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm2.303.203.201.102.500.67---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.353.052.950.872.250.851.020.250.73
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.413.123.030.902.250.881.060.250.76
Live30.48 ↑9.03 ↑1.10 ↓4.17 ↑2.500.18 ↓0.53 ↓0.001.54 ↑
BwinSớm2.303.103.101.102.500.65---
Live226.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm2.223.053.121.082.500.640.580.001.18
Live382.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.61 ↑2.500.20 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
SNAISớm2.253.253.10------
Live2.253.253.10------
Bet 365Sớm2.153.203.200.852.251.000.950.250.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑2.500.14 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm2.302.903.101.102.500.671.300.500.57
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.06 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wigan Athletic+1/4001
Leyton Orient-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).