Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Leyton Orient, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Wigan Athletic 0 Kết thúc HT 0-1 2
Leyton Orient
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: DW Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Wigan Athletic | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Tony Springett | |
| Max Power | 18' | |
| 35' | Jaze Kabia | |
| 42' ⇄ | ▲ Noah Phillips ▼ Nathan Baxter | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alfie Gilchrist ▼ James Morris | |
| 56' ⇄ | ▲ Demetri Mitchell ▼ Charlie Wellens | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 Yusuf Akhamrich(Assists:Jaze Kabia) (Kiến tạo: Jaze Kabia) | |
| ▲ Luke Harris ▼ Sonny Perkins | 65' ⇄ | |
| ▲ Connor Barrett ▼ Akeel Higgins | 65' ⇄ | |
| 73' | Isaac Hayden | |
| ▲ Ryan Trevitt ▼ Jensen Weir | 79' ⇄ | |
| ▲ Archie Harris ▼ James Carragher | 79' ⇄ | |
| ▲ Chris Sze ▼ Dara Costelloe | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Nicholas Oyekunle ▼ Jaze Kabia | |
| 80' ⇄ | ▲ Theodore Archibald ▼ Tony Springett | |
| 90+2' | Idris El Mizouni | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 17 |
Chủ = Wigan Athletic · Khách = Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wigan Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Wigan Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Leyton Orient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Wigan Athletic 1 (17%)Hòa 3 (50%)Leyton Orient 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/25 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/25 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/12/24 | Wigan Athletic | 0-2 (0-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/24 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Leyton Orient | 0 | 2.25 | T |
| 25/11/23 | Leyton Orient | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wigan Athletic
TBHBHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Wigan Athletic | 3-2 (2-0) | Aston Villa U21 | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Cambridge United | 3-2 (2-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | AFC Fylde | 0-3 (0-2) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | B |
| 18/07/26 | Wigan Athletic | 1-3 (0-2) | Port Vale | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Leyton Orient
HBTTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Leyton Orient | 1-1 (0-1) | AFC Wimbledon | +0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Sheffield Wednesday | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Leyton Orient | 2-0 (0-0) | Oxford United | 0 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Waltham Abbey | 1-7 (1-2) | Leyton Orient | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Southend United | 1-1 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Cheshunt | 2-1 (1-0) | Leyton Orient | - | - | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | T |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Wigan Athletic
Leyton Orient
1Joe Walsh5Finley Burns22Jon Mellish23James Carragher6Jensen Weir7Fraser Murray8CMax Power10Reggie Walsh9Sonny Perkins11Dara Costelloe17Akeel Higgins1Nathan Baxter2Fin Stevens3James Morris5Joseph Olowu34Phil Chinedu14CIsaac Hayden8Idris El Mizouni22Yusuf Akhamrich25Charlie Wellens27Tony Springett9Jaze Kabia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Joe Walsh6.1
- 5Finley Burns6.4
- 6Jensen Weir▼ Rời sân 79'7
- 7Fraser Murray7.1
- 8Max Power C🟨 Thẻ vàng 18'7
- 9Sonny Perkins▼ Rời sân 65'6.5
- 10Reggie Walsh6.7
- 11Dara Costelloe▼ Rời sân 80'6.7
- 17Akeel Higgins▼ Rời sân 65'6.6
- 22Jon Mellish5.9
- 23James Carragher▼ Rời sân 79'6.3
Khách · 4141
- 1Nathan Baxter▼ Rời sân 42'6.3
- 2Fin Stevens7.5
- 3James Morris▼ Rời sân 46'6.7
- 5Joseph Olowu7
- 8Idris El Mizouni🟨 Thẻ vàng 90+2'6.7
- 9Jaze Kabia🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 80'6
- 14Isaac Hayden C🟨 Thẻ vàng 73'6.8
- 22Yusuf Akhamrich⚽ Ghi bàn 58'7.6
- 25Charlie Wellens▼ Rời sân 56'6.4
- 27Tony Springett⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 80'7.8
- 34Phil Chinedu6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
23
Tấn công
8992
Tấn công nguy hiểm
5633
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
462291
TL chuyền bóng thành công
78%65%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
51
Cứu thua
12
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2012
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.27
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wigan Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Leyton Orient (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wigan Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Fraser Murray Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 8Max Power Tiền vệ | 7 | 3/1 | 55/68 | 4 | 🟨 | ||
| 6Jensen Weir Tiền vệ | 7 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 11Dara Costelloe Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 13/19 | 3 | |||
| 10Reggie Walsh Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 34/41 | 2 | |||
| 17Akeel Higgins Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 24/27 | 2 | |||
| 9Sonny Perkins Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 10/10 | 0 | |||
| 5Finley Burns Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 39/48 | 2 | |||
| 23James Carragher Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 39/51 | 1 | |||
| 1Joe Walsh Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/41 | 0 | |||
| 22Jon Mellish Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 46/62 | 2 | |||
| 19Chris Sze (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 2Connor Barrett (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 13Luke Harris (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 14Ryan Trevitt (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Archie Harris (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Leyton Orient
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Tony Springett Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 12/15 | 3 | ||
| 22Yusuf Akhamrich Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 10/14 | 0 | ||
| 2Fin Stevens Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 16/29 | 2 | |||
| 5Joseph Olowu Hậu vệ | 7 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 14Isaac Hayden Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 20/28 | 5 | 🟨 | ||
| 8Idris El Mizouni Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 25/29 | 4 | 🟨 | ||
| 3James Morris Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/7 | 1 | |||
| 34Phil Chinedu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 32/42 | 0 | |||
| 25Charlie Wellens Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 1Nathan Baxter Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 4/14 | 0 | |||
| 9Jaze Kabia Tiền đạo | 6 | 1 | 0/0 | 5/11 | 2 | 🟨 | |
| 13Noah Phillips (dự bị) Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 9/28 | 0 | |||
| 12Alfie Gilchrist (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 44Theodore Archibald (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 11Demetri Mitchell (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 8/11 | 1 | |||
| 49Nicholas Oyekunle (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wigan Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1881 |
| DW Stadium | Sân nhà | The Breyer Group Stadium |
| 25135 | Sức chứa | 9300 |
| Gary Caldwell | HLV | Richie Wellens |
| Wigan | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.08 | 2.90 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.20 ↑ | 3.45 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.99 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.88 ↑ | 1.01 ↓ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.99 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.97 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.98 | 2.79 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.19 | 3.12 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.95 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.12 | 3.03 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.48 ↑ | 9.03 ↑ | 1.10 ↓ | 4.17 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.05 | 3.12 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 382.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.61 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.30 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Leyton Orient | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).