Kết quả bóng đá trận Wigan Athletic vs Aston Villa U21, 01:00 ngày 19/08/2026

EFL Trophy · 01:00 ngày 19/08/2026
Wigan Athletic
3 Kết thúc HT 2-0 2
Aston Villa U21
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: DW Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Wigan Athletic Phút Aston Villa U21
22' Benjamin Tomaso Broggio
K Marni Miller(Assists:Connor Barrett) (Kiến tạo: Connor Barrett) 1 - 0 27'
Josh Feeney 1 - 1 40'
HT 2-0
Jeremiah Chilokoa-Mullen 66'
75' 1 - 2 Tommi OReilly(Assists:Rodrigo Fortes) (Kiến tạo: Rodrigo Fortes)
78' 1 - 3 Kane Taylor(Assists:Benjamin Tomaso Broggio) (Kiến tạo: Benjamin Tomaso Broggio)
Dara Costelloe(Assists:Reece Greenhalgh) (Kiến tạo: Reece Greenhalgh) 2 - 3 81'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 00 21
Bại 22 55
Ghi bàn 32 1214
Mất bàn 47 1620
Điểm 33 1113

Chủ = Wigan Athletic · Khách = Aston Villa U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wigan Athletic (11)Hiệp 1 / Cả trậnAston Villa U21 (5)
3 (27%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
5 (45%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích gần đây — Wigan Athletic

BHBHTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Cambridge United3-2 (2-0)Wigan Athletic8-502.25B
ENG LC08/08/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic9-602.5H
INT CF01/08/26Grimsby Town2-0 (1-0)Wigan Athletic0-502.5B
INT CF01/08/26Southport FC0-0 (0-0)Wigan Athletic4-2+0.252.75H
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7+0.752.75T
INT CF22/07/26Bury4-0 (1-0)Wigan Athletic---B
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3+0.252.5B
ENG L102/05/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Wigan Athletic3-3-0.752.25B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3+0.252.25B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3+0.252.25H
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1+0.52.25T
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5T
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25T
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4+0.252.25H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9-0.252.25B
ENG L121/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Exeter City3-4+0.52.25T
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5-0.252.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2-0.252.25T
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Aston Villa U21

TBHTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Tamworth1-2 (1-0)Aston Villa U217-1--T
ENG U2102/05/26Aston Villa U212-3 (1-1)Manchester City U214-6--B
ENG U2125/04/26Southampton U213-3 (1-1)Aston Villa U217-2-0.53.25H
ENG U2118/04/26Stoke City U210-1 (0-1)Aston Villa U214-5+0.53.5T
ENG U2111/04/26Aston Villa U210-2 (0-2)Middlesbrough U217-7-0.253.5B
ENG U2106/04/26Blackburn Rovers U211-2 (1-0)Aston Villa U212-6+0.253.75T
ENG U2104/04/26Brighton U210-0 (0-0)Aston Villa U212-3-0.253.25H
ENG U2121/03/26Leicester City U212-3 (0-2)Aston Villa U217-3-0.53.5T
ENG U2114/03/26Aston Villa U212-1 (1-1)Norwich City U217-3+0.253.5T
ENG U2107/03/26Aston Villa U210-4 (0-4)Manchester City U213-6--B
ENG U2107/02/26Aston Villa U213-4 (2-3)Newcastle U215-4+0.753.75B
ENG U2131/01/26Birmingham U211-1 (0-0)Aston Villa U216-5+0.53.5H
ENG U2124/01/26Aston Villa U215-4 (2-1)Ipswich U213-1+0.253.5T
ENG U2117/01/26Derby County U210-0 (0-0)Aston Villa U2112-503.5H
ENG U2108/11/25Aston Villa U212-0 (1-0)Wolverhampton U216-203.5T
ENG U2101/11/25Aston Villa U210-2 (0-1)Crystal Palace U214-703.5B
EFL Trophy29/10/25Leyton Orient1-0 (0-0)Aston Villa U217-5-1.753.5B
ENG U2125/10/25West Ham U211-0 (1-0)Aston Villa U2110-3-0.753.75B
ENG U2104/10/25Aston Villa U213-3 (2-0)Sunderland U211-8--H
EFL Trophy01/10/25Peterborough United4-2 (0-1)Aston Villa U215-1-1.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
57
92
Tấn công nguy hiểm
42
54
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
438
511
TL chuyền bóng thành công
87%
88%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
15
22
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
17
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
0.89
Cơ hội rõ rệt
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Aston Villa U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wigan Athletic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Wigan AthleticAston Villa U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wigan AthleticAston Villa U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
16
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
Wigan AthleticAston Villa U21

Thông tin đội bóng

Wigan Athletic Thông tin Aston Villa U21
1932 Thành lập
DW Stadium Sân nhà
25135 Sức chứa 0
Ryan Lowe HLV
Wigan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.555.200.913.250.810.951.250.83
Live1.88 ↑3.80 ↓3.00 ↓0.90 ↓3.250.82 ↑1.08 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm1.444.505.500.683.001.080.951.250.82
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑5.500.03 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm1.444.505.750.943.250.840.931.250.80
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.85 ↑5.500.25 ↓0.83 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm1.434.405.200.893.250.850.891.250.85
Live1.03 ↓8.10 ↑150.00 ↑5.26 ↑5.500.10 ↓0.93 ↑0.000.95 ↑
InterwettenSớm1.504.505.001.203.500.551.201.500.55
Live1.01 ↓10.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓0.85 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.504.304.800.733.000.92---
Live1.84 ↑3.80 ↓3.40 ↓0.93 ↑3.250.75 ↓---
12betSớm1.434.405.200.893.250.850.891.250.85
Live1.03 ↓8.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑5.500.06 ↓0.94 ↑0.000.94 ↑
CrownSớm1.434.655.300.953.250.850.971.250.85
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑5.00 ↑5.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm1.843.573.371.003.250.820.840.501.00
Live1.04 ↓6.50 ↑160.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓0.86 ↑0.000.98 ↓
WewbetSớm1.504.285.050.783.000.980.811.000.97
Live1.06 ↓8.20 ↑68.00 ↑2.85 ↑5.500.23 ↓0.88 ↑0.000.98 ↑
LadbrokesSớm1.504.405.000.482.501.45---
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑0.65 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.524.604.800.733.001.010.731.001.01
Live1.01 ↓21.00 ↑35.00 ↑6.86 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.524.174.950.833.000.930.851.000.93
Live1.19 ↓5.40 ↑29.49 ↑3.14 ↑5.500.23 ↓0.88 ↑0.000.94 ↑
BwinSớm1.494.204.801.203.500.58---
Live1.01 ↓14.50 ↑126.00 ↑0.75 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm1.514.705.291.003.250.730.600.751.20
Live1.01 ↓23.00 ↑142.00 ↑4.52 ↑5.500.13 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
SNAISớm1.424.505.50------
Live1.85 ↑3.75 ↓3.25 ↓------
Bet 365Sớm1.504.504.750.803.001.000.801.001.00
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑5.500.10 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm1.444.005.001.103.500.621.251.500.55
Live1.03 ↓11.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑5.500.08 ↓0.85 ↓0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.