Kết quả bóng đá trận Wiener Viktoria vs Mattersburg, 22:00 ngày 15/08/2026
3.Liga (Áo) · 22:00 ngày 15/08/2026
Wiener Viktoria 3 Kết thúc HT 2-0 1
Mattersburg
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Wiener Viktoria | Phút | |
| Deniz Pehlivan 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Deniz Pehlivan 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| 47' | ⚽ 2 - 1 Lukas Secco | |
| 54' | ||
| Benedikt Martic 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| 81' | ||
| 90+5' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 12 |
Chủ = Wiener Viktoria · Khách = Mattersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiener Viktoria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Bảng xếp hạng
Wiener Viktoria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Mattersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Wiener Viktoria
BBBHTTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Favoritner AC | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 01/08/26 | Wiener Viktoria | 1-2 (0-1) | SV Oberwart | - | - | B |
| 25/07/26 | Wiener Viktoria | 1-3 (1-1) | Parndorf | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-0) | SV Wienerberger | +0.5 | 3.75 | H |
| 18/07/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (0-0) | Stockerau | - | - | T |
| 15/07/26 | FC 1980 Wien | 1-3 (0-2) | Wiener Viktoria | +1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-1) | SK Vorwarts Steyr | +0.25 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 4-0 (0-0) | Wiener Viktoria | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/07/26 | SK Korneuburg | 2-1 (1-0) | Wiener Viktoria | +1.25 | 4 | B |
| 04/06/26 | Neusiedl | 2-5 (1-2) | Wiener Viktoria | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-0) | SV Oberwart | - | - | H |
| 23/05/26 | SV Donau | 0-2 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 16/05/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 09/05/26 | Team Wiener Linien | 1-4 (1-2) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (3-1) | SV Horn | - | - | T |
| 25/04/26 | SR Donaufeld Wien | 0-1 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 18/04/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | Parndorf | - | - | B |
| 11/04/26 | Kremser | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 04/04/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-1) | Traiskirchen | - | - | H |
| 28/03/26 | Wiener SC | 1-0 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mattersburg
BBBBBTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Wiener SC | - | - | B |
| 01/08/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 26/07/26 | Mattersburg | 1-2 (0-2) | First Wien 1894 | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | SV Oberwart | 2-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | B |
| 04/07/26 | Mattersburg | 3-1 (1-1) | Austria Wien (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | Kapfenberg | - | - | B |
| 25/05/26 | Mattersburg | 0-4 (0-1) | SV Oberwart | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Mattersburg | 2-1 (2-1) | ASV Neudorf/Parndorf II | - | - | T |
| 02/05/26 | SC Bad Sauerbrunn | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 19/04/26 | SK Pama | 1-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | SV Eberau | 1-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 25/03/26 | SV Oberloisdorf | 2-3 (1-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 07/03/26 | Oberpullendorf | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 07/02/26 | Neusiedl | 6-5 (4-1) | Mattersburg | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/11/25 | Jennersdorf | 0-6 (0-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 13/11/25 | SV Wimpassing | 0-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 12/10/25 | Mattersburg | 3-1 (1-0) | SC Bad Sauerbrunn | +0.75 | 3 | T |
| 26/08/25 | SPG Nikitsch/Kroatisch Minihof | 0-5 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 03/05/25 | Horitschon | 0-2 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
41
Sút bóng
98
Sút cầu môn
45
Tấn công
93117
Tấn công nguy hiểm
5970
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiener Viktoria (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Mattersburg (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wiener Viktoria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922-6-10 | |
| Sân nhà | Pappelstadion | |
| 0 | Sức chứa | 15700 |
| HLV | Franz Ponweiser | |
| Khu vực | Mattersburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.75 ↓ | 3.35 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.20 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.65 ↑ | 3.20 | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.62 | 3.29 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.84 | 3.62 | 3.29 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.33 | 0.69 | 2.75 | 1.06 | 1.02 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.84 ↓ | 3.46 ↑ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.99 ↓ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wiener Viktoria | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mattersburg | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).