Kết quả bóng đá trận Wiener SC vs SV Gloggnitz, 00:30 ngày 15/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:30 ngày 15/08/2026
Wiener SC 4 Kết thúc HT 1-1 1
SV Gloggnitz
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Wiener SC | Phút | |
| 19' | ||
| 20' | ⚽ 0 - 1 Josef Pross | |
| 37' | ||
| Eren Keles 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| Kürsat Güclü 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| Sam Schutti 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 86' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 11 | 21 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = Wiener SC · Khách = SV Gloggnitz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiener SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Wiener SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
SV Gloggnitz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Wiener SC 3 (75%)Hòa 1 (25%)SV Gloggnitz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | SV Gloggnitz | 1-6 (1-5) | Wiener SC | - | - | T |
| 22/11/25 | Wiener SC | 4-1 (0-1) | SV Gloggnitz | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/25 | Wiener SC | 2-2 (2-1) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 12/10/24 | SV Gloggnitz | 0-2 (0-1) | Wiener SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wiener SC
TTBBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Wiener SC | - | - | T |
| 01/08/26 | Wiener SC | 2-0 (1-0) | Favoritner AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Wiener SC | 1-2 (1-1) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | SV Gloggnitz | 1-6 (1-5) | Wiener SC | - | - | T |
| 30/05/26 | Wiener SC | 3-0 (0-0) | SV Leobendorf | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Wiener SC | 4-0 (3-0) | Neusiedl | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Wiener SC | 0-2 (0-2) | SV Oberwart | - | - | B |
| 09/05/26 | Wiener SC | 3-1 (2-1) | SV Donau | - | - | T |
| 06/05/26 | Wiener SC | 4-2 (2-1) | Parndorf | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener SC | 2-2 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 29/04/26 | Wiener SC | 2-1 (1-0) | SC Retz | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Wiener SC | 4-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 18/04/26 | Wiener SC | 0-1 (0-0) | SV Horn | - | - | B |
| 11/04/26 | Wiener SC | 0-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 04/04/26 | Wiener SC | 1-3 (0-1) | Kremser | - | - | B |
| 28/03/26 | Wiener SC | 1-0 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 21/03/26 | Traiskirchen | 2-2 (1-0) | Wiener SC | - | - | H |
| 13/03/26 | Wiener SC | 2-3 (1-2) | LAC Inter | - | - | B |
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
Thành tích gần đây — SV Gloggnitz
TTBHTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SV Gloggnitz | 3-1 (0-1) | Kremser | - | - | T |
| 01/08/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 24/07/26 | SV Gloggnitz | 1-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/07/26 | SV Gloggnitz | 1-1 (0-0) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | H |
| 18/07/26 | SV Gloggnitz | 3-2 (1-2) | SC Weiz | - | - | T |
| 11/07/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-2 (1-0) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 27/06/26 | SV Rohrbach | 0-3 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 06/06/26 | SV Gloggnitz | 1-6 (1-5) | Wiener SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 23/05/26 | SV Gloggnitz | 2-1 (2-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Retz | 0-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 01/05/26 | SV Gloggnitz | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Neusiedl | 1-5 (0-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 18/04/26 | SV Gloggnitz | 0-4 (0-1) | SV Oberwart | - | - | B |
| 11/04/26 | SV Donau | 4-7 (1-3) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 06/04/26 | SV Gloggnitz | 4-2 (1-0) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 04/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 28/03/26 | SV Gloggnitz | 5-2 (2-1) | SV Horn | - | - | T |
| 21/03/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 14/03/26 | SV Gloggnitz | 2-2 (1-1) | Parndorf | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
179
Sút cầu môn
87
Tấn công
11579
Tấn công nguy hiểm
8351
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiener SC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
SV Gloggnitz (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wiener SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wiener SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 43.00 ↑ | 92.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.45 | 0.63 | 3.00 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 35.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.43 | 0.77 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.52 ↑ | 37.27 ↑ | 1.68 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 2.93 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 30.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.56 | 2.57 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 17.60 ↑ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.96 | 3.65 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.79 ↓ | 2.72 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.