Kết quả bóng đá trận Wiedenbruck vs Rot-Weiss Oberhausen, 20:00 ngày 31/10/2026
Regionalliga (Đức) · 20:00 ngày 31/10/2026
Wiedenbruck 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rot-Weiss Oberhausen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 26 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 24 |
Chủ = Wiedenbruck · Khách = Rot-Weiss Oberhausen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wiedenbruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 8 (44%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Wiedenbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
Rot-Weiss Oberhausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wiedenbruck (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Rot-Weiss Oberhausen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wiedenbruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904-12-18 | |
| Sân nhà | Niederrhein Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 21318 |
| HLV | Mario Basler | |
| Khu vực | Oberhausen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 6.80 | 5.30 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↓ | 5.20 ↓ | 1.32 ↑ | 1.06 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.00 ↑ | 1.33 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.37 | 0.74 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.34 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.27 | 5.43 | 1.27 | 0.86 | 3.50 | 0.80 | 0.52 | -2.50 | 1.29 |
| Live | 7.27 | 5.43 | 1.27 | 0.86 | 3.50 | 0.80 | 0.81 ↑ | -1.50 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.