Kết quả bóng đá trận Widzew lodz vs Korona Kielce, 01:15 ngày 16/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 16/08/2026
Widzew lodz 1 Kết thúc HT 1-2 2
Korona Kielce
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 4
Địa điểm: Stadion Widzewa Lodz Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Widzew lodz | Phút | |
| Steve Kapuadi(Assists:Juljan Shehu) (Kiến tạo: Juljan Shehu) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Morgan Fabender(Assists:Wiktor Dlugosz) (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz) | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 Morgan Fabender(Assists:Marcel Pieczek) (Kiến tạo: Marcel Pieczek) | |
| Sebastian Bergier | 26' | |
| ▲ Marcel Krajewski ▼ Jusuf Gazibegovic | 44' ⇄ | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Angel Baena Perez ▼ Mariusz Fornalczyk | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ David Gonzalez Plata ▼ Martin Remacle | |
| ▲ Samuel Akere ▼ Emil Kornvig | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Hubert Zwozny ▼ Stjepan Davidovic | |
| 79' ⇄ | ▲ Daniel Bak ▼ Mariusz Stepinski | |
| 84' | Wiktor Dlugosz | |
| ▲ Lindon Selahi ▼ Fran Alvarez | 84' ⇄ | |
| ▲ Paulo Henrique Pereira Da Silva ▼ Mario Garcia | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ariel Mosor ▼ Morgan Fabender | |
| 89' ⇄ | ▲ Norbert Barczak ▼ Wiktor Dlugosz | |
| Paulo Henrique Pereira Da Silva | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 16 |
Chủ = Widzew lodz · Khách = Korona Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Widzew lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Widzew lodz 6 (30%)Hòa 5 (25%)Korona Kielce 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/11/25 | Widzew lodz | 1-3 (0-2) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Korona Kielce | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/12/24 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.5 | B |
| 05/10/24 | Widzew lodz | 0-1 (0-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/24 | Widzew lodz | 3-1 (1-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/23 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Widzew lodz | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/05/23 | Widzew lodz | 0-3 (0-2) | Korona Kielce | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/11/22 | Korona Kielce | 0-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/22 | Widzew lodz | 1-2 (0-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/10/21 | Korona Kielce | 0-1 (0-1) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/21 | Korona Kielce | 2-0 (2-0) | Widzew lodz | 0 | 2.75 | B |
| 05/06/21 | Korona Kielce | 1-1 (1-0) | Widzew lodz | 0 | 2.5 | H |
| 20/02/21 | Widzew lodz | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/14 | Korona Kielce | 2-2 (0-2) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/11/13 | Korona Kielce | 2-1 (0-1) | Widzew lodz | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/09/13 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/08/13 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Korona Kielce | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/13 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/12/12 | Widzew lodz | 1-0 (1-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Widzew lodz
THHTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | T |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | GKS Katowice | 1-1 (1-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Korona Kielce
HTBBHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Korona Kielce | 1-0 (1-0) | Aris Limassol | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | +1.25 | 3 | H |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Korona Kielce | 2-1 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Korona Kielce | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Widzew lodz
Korona Kielce
1Bartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi25Przemyslaw Wisniewski40Mario Garcia70Jusuf Gazibegovic6CJuljan Shehu7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig10Fran Alvarez28Karol Swiderski99Sebastian Bergier1Xavier Dziekonski6Marcel Pieczek23Slobodan Rubezic44Konstantinos Sotiriou71Wiktor Dlugosz18Patrik Hellebrand35Kamil Jakubczyk8Martin Remacle9Stjepan Davidovic22Morgan Fabender14CMariusz Stepinski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Bartlomiej Dragowski6.9
- 3Steve Kapuadi⚽ Ghi bàn 8'7
- 6Juljan Shehu C🎯 Kiến tạo 8'7.6
- 7Mariusz Fornalczyk▼ Rời sân 46'6.8
- 8Emil Kornvig▼ Rời sân 71'7.4
- 10Fran Alvarez▼ Rời sân 84'6.6
- 25Przemyslaw Wisniewski6.7
- 28Karol Swiderski6.9
- 40Mario Garcia▼ Rời sân 84'6.5
- 70Jusuf Gazibegovic▼ Rời sân 44'6.8
- 99Sebastian Bergier🟨 Thẻ vàng 26'6.7
Khách · 4231
- 1Xavier Dziekonski7
- 6Marcel Pieczek🎯 Kiến tạo 26'7.3
- 8Martin Remacle▼ Rời sân 64'6.4
- 9Stjepan Davidovic▼ Rời sân 79'6.1
- 14Mariusz Stepinski C▼ Rời sân 79'6.9
- 18Patrik Hellebrand6.9
- 22Morgan Fabender⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 88'8.7
- 23Slobodan Rubezic7
- 35Kamil Jakubczyk6.8
- 44Konstantinos Sotiriou6.5
- 71Wiktor Dlugosz🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 89'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
154
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
36
Tấn công
11994
Tấn công nguy hiểm
8060
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
468308
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
124
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.312.09
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Widzew lodz (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Korona Kielce (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Widzew lodz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Korona Kielce (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Widzew lodz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Juljan Shehu Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 55/65 | 2 | ||
| 8Emil Kornvig Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 33/35 | 1 | |||
| 3Steve Kapuadi Trung vệ | 7 | 1 | 3/2 | 61/69 | 1 | ||
| 1Bartlomiej Dragowski Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 28Karol Swiderski Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 20/30 | 2 | |||
| 70Jusuf Gazibegovic Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 7Mariusz Fornalczyk Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 99Sebastian Bergier Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 8/14 | 0 | 🟨 | ||
| 25Przemyslaw Wisniewski Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 52/62 | 0 | |||
| 10Fran Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 39/49 | 3 | |||
| 40Mario Garcia Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 26/29 | 0 | |||
| 57Samuel Akere (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 91Marcel Krajewski (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 15/19 | 2 | |||
| 98Paulo Henrique Pereira Da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 1/3 | 2 | 🟨 | ||
| 18Lindon Selahi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 77Angel Baena Perez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Korona Kielce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Morgan Fabender Trung phong | 8.7 | 2 | 4/3 | 14/16 | 2 | ||
| 6Marcel Pieczek Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 24/29 | 3 | ||
| 23Slobodan Rubezic Trung vệ | 7 | 0/0 | 19/23 | 4 | |||
| 1Xavier Dziekonski Thủ môn | 7 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 14Mariusz Stepinski Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 7/10 | 1 | |||
| 18Patrik Hellebrand Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 45/51 | 3 | |||
| 35Kamil Jakubczyk Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 44Konstantinos Sotiriou Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 27/36 | 1 | |||
| 71Wiktor Dlugosz Tiền vệ phải | 6.4 | 1 | 1/0 | 14/21 | 4 | 🟨 | |
| 8Martin Remacle Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 11/18 | 1 | |||
| 9Stjepan Davidovic Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 10David Gonzalez Plata (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 37Hubert Zwozny (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 99Daniel Bak (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Ariel Mosor (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 67Norbert Barczak (dự bị) Hậu vệ | - | 2/1 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Widzew lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1973-7-10 |
| Stadion Widzewa Lodz | Sân nhà | Suzuki Arena |
| 12500 | Sức chứa | 15500 |
| Aleksandar Vukovic | HLV | |
| Khu vực | Kielce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.90 | 0.97 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.75 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.65 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.45 | 4.10 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.24 ↑ | 1.05 ↓ | 4.86 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.65 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.14 | 3.51 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.49 | 4.41 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 76.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.05 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.10 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 345.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.67 | 4.58 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 27.49 ↑ | 5.09 ↑ | 1.21 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 4.17 | 0.77 | 2.25 | 0.98 | 0.60 | 0.25 | 1.22 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 ↓ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Widzew lodz | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Korona Kielce | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).