Kết quả bóng đá trận Widzew lodz vs Korona Kielce, 01:15 ngày 16/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 16/08/2026
Widzew lodz
1 Kết thúc HT 1-2 2
Korona Kielce
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 4
Địa điểm: Stadion Widzewa Lodz Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Widzew lodz Phút Korona Kielce
Steve Kapuadi(Assists:Juljan Shehu) (Kiến tạo: Juljan Shehu) 1 - 0 8'
22' 1 - 1 Morgan Fabender(Assists:Wiktor Dlugosz) (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz)
26' 1 - 2 Morgan Fabender(Assists:Marcel Pieczek) (Kiến tạo: Marcel Pieczek)
Sebastian Bergier 26'
▲ Marcel Krajewski ▼ Jusuf Gazibegovic44'
HT 1-2
▲ Angel Baena Perez ▼ Mariusz Fornalczyk46'
64' ▲ David Gonzalez Plata ▼ Martin Remacle
▲ Samuel Akere ▼ Emil Kornvig71'
79' ▲ Hubert Zwozny ▼ Stjepan Davidovic
79' ▲ Daniel Bak ▼ Mariusz Stepinski
84' Wiktor Dlugosz
▲ Lindon Selahi ▼ Fran Alvarez84'
▲ Paulo Henrique Pereira Da Silva ▼ Mario Garcia84'
88' ▲ Ariel Mosor ▼ Morgan Fabender
89' ▲ Norbert Barczak ▼ Wiktor Dlugosz
Paulo Henrique Pereira Da Silva 90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 11 44
Bại 10 12
Ghi bàn 34 1811
Mất bàn 22 86
Điểm 47 1916

Chủ = Widzew lodz · Khách = Korona Kielce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Widzew lodz (13)Hiệp 1 / Cả trậnKorona Kielce (11)
5 (38%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (23%)Hòa/Hòa3 (27%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (8%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Widzew lodz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41215458
Sân nhà201134116
Sân khách21102041
6 gần6420125--

Korona Kielce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133411
Sân nhà101011114
Sân khách21012239
6 gần613224--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Widzew lodz 6 (30%)Hòa 5 (25%)Korona Kielce 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR16/05/26Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz3-2-0.252.25B
POL PR23/11/25Widzew lodz1-3 (0-2)Korona Kielce5-4+0.252.5B
POL PR12/04/25Korona Kielce2-1 (0-0)Widzew lodz9-4-0.252.25B
POL Cup05/12/24Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz1-902.5B
POL PR05/10/24Widzew lodz0-1 (0-0)Korona Kielce8-4+0.252.5B
POL PR01/04/24Widzew lodz3-1 (1-0)Korona Kielce7-9+0.252.5T
POL PR22/09/23Korona Kielce1-1 (1-1)Widzew lodz2-3-0.252.5H
POL PR27/05/23Widzew lodz0-3 (0-2)Korona Kielce4-10+0.252.5B
POL PR12/11/22Korona Kielce0-1 (0-0)Widzew lodz3-702.5T
POL D127/04/22Widzew lodz1-2 (0-0)Korona Kielce7-5+0.252.25B
POL D116/10/21Korona Kielce0-1 (0-1)Widzew lodz14-0-0.52.25T
INT CF10/07/21Korona Kielce2-0 (2-0)Widzew lodz2-302.75B
POL D105/06/21Korona Kielce1-1 (1-0)Widzew lodz8-402.5H
POL D120/02/21Widzew lodz2-0 (2-0)Korona Kielce6-4+0.252.25T
POL PR27/04/14Korona Kielce2-2 (0-2)Widzew lodz7-4-0.52.25H
POL PR30/11/13Korona Kielce2-1 (0-1)Widzew lodz--0.52.5B
INT CF06/09/13Korona Kielce0-0 (0-0)Widzew lodz--0.252.5H
POL PR03/08/13Widzew lodz2-1 (1-1)Korona Kielce-02.25T
POL PR30/05/13Korona Kielce0-0 (0-0)Widzew lodz--0.252.5H
POL PR01/12/12Widzew lodz1-0 (1-0)Korona Kielce-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Widzew lodz

THHTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR10/08/26Jagiellonia Bialystok0-2 (0-0)Widzew lodz8-3-0.252.25T
POL PR31/07/26Wisla Plock0-0 (0-0)Widzew lodz7-4+0.252.25H
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5+0.752.5H
INT CF19/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF13/07/26Widzew lodz4-3 (2-1)SC Mannsdorf5-3--T
INT CF10/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Besiktas JK---T
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0+1.753.25T
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6+0.252.5T
POL PR16/05/26Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz3-2-0.252.25B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2+0.52.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1-0.52.25B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6+0.52.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25B
POL PR11/04/26Widzew lodz1-0 (0-0)LKS Nieciecza10-1+0.752.75T
POL PR04/04/26Rakow Czestochowa1-1 (0-0)Widzew lodz4-5-0.252.25H
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2+0.252.25H
POL PR15/03/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Widzew lodz8-3+0.252.25H
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75T
POL Cup04/03/26GKS Katowice1-1 (1-0)Widzew lodz2-402.25H

Thành tích gần đây — Korona Kielce

HTBBHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR09/08/26Korona Kielce1-1 (0-1)Legia Warszawa6-002.25H
INT CF26/07/26Korona Kielce1-0 (1-0)Aris Limassol---T
POL PR25/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)Korona Kielce3-6-0.52.5B
INT CF17/07/26Korona Kielce0-2 (0-1)LKS Nieciecza8-0+0.52.75B
INT CF14/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Stal Rzeszow2-3+1.253H
INT CF09/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Omonia Nicosia FC-03H
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4+0.52.75T
POL PR23/05/26Cracovia Krakow1-1 (1-1)Korona Kielce3-1-0.252.25H
POL PR16/05/26Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz3-2+0.252.25T
POL PR08/05/26Rakow Czestochowa2-0 (0-0)Korona Kielce6-2-0.752.75B
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3+0.252.75H
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6-0.52.5B
POL PR11/04/26Korona Kielce1-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok5-302.75H
POL PR07/04/26Lechia Gdansk4-2 (2-0)Korona Kielce6-5-0.252.75B
POL PR22/03/26Korona Kielce3-0 (3-0)Arka Gdynia7-3+0.752.25T
POL PR17/03/26Pogon Szczecin2-1 (0-1)Korona Kielce10-3-0.52.25B
POL PR07/03/26Korona Kielce2-1 (1-0)LKS Nieciecza5-6+0.52.5T
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5B
POL PR22/02/26Korona Kielce1-2 (0-2)Lech Poznan1-402.75B

Đội hình

Widzew lodzKorona Kielce
1Bartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi25Przemyslaw Wisniewski40Mario Garcia70Jusuf Gazibegovic6CJuljan Shehu7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig10Fran Alvarez28Karol Swiderski99Sebastian Bergier1Xavier Dziekonski6Marcel Pieczek23Slobodan Rubezic44Konstantinos Sotiriou71Wiktor Dlugosz18Patrik Hellebrand35Kamil Jakubczyk8Martin Remacle9Stjepan Davidovic22Morgan Fabender14CMariusz Stepinski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
4
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
119
94
Tấn công nguy hiểm
80
60
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
468
308
TL chuyền bóng thành công
83%
76%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
14
18
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
12
4
Chuyền dài
21
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31
2.09
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Widzew lodz (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Korona Kielce (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Widzew lodz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Korona Kielce (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Widzew lodzKorona Kielce

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Widzew lodzKorona Kielce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
43
Thắng 1
77
Hòa
34
Thua 1
04
Thua 2+
Widzew lodzKorona Kielce

Widzew lodz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Juljan Shehu
Tiền vệ trung tâm
7.610/055/652
8Emil Kornvig
Tiền vệ trung tâm
7.42/033/351
3Steve Kapuadi
Trung vệ
713/261/691
1Bartlomiej Dragowski
Thủ môn
6.90/037/450
28Karol Swiderski
Tiền đạo
6.93/120/302
70Jusuf Gazibegovic
Hậu vệ phải
6.80/012/141
7Mariusz Fornalczyk
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/81
99Sebastian Bergier
Tiền đạo
6.71/08/140🟨
25Przemyslaw Wisniewski
Trung vệ
6.72/052/620
10Fran Alvarez
Tiền vệ tấn công
6.61/039/493
40Mario Garcia
Hậu vệ trái
6.51/026/290
57Samuel Akere (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.20/09/101
91Marcel Krajewski (dự bị)
Hậu vệ phải
71/015/192
98Paulo Henrique Pereira Da Silva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/01/32🟨
18Lindon Selahi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/63
77Angel Baena Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/100

Korona Kielce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Morgan Fabender
Trung phong
8.724/314/162
6Marcel Pieczek
Trung vệ
7.310/024/293
23Slobodan Rubezic
Trung vệ
70/019/234
1Xavier Dziekonski
Thủ môn
70/013/310
14Mariusz Stepinski
Tiền đạo
6.93/17/101
18Patrik Hellebrand
Tiền vệ trung tâm
6.91/045/513
35Kamil Jakubczyk
Tiền vệ trung tâm
6.80/033/381
44Konstantinos Sotiriou
Trung vệ
6.51/027/361
71Wiktor Dlugosz
Tiền vệ phải
6.411/014/214🟨
8Martin Remacle
Tiền vệ trung tâm
6.42/011/181
9Stjepan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
6.10/05/61
10David Gonzalez Plata (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/010/141
37Hubert Zwozny (dự bị)
Tiền vệ phải
6.71/16/70
99Daniel Bak (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30
2Ariel Mosor (dự bị)
Trung vệ
-0/02/21
67Norbert Barczak (dự bị)
Hậu vệ
-2/12/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Widzew lodz Thông tin Korona Kielce
1910 Thành lập 1973-7-10
Stadion Widzewa Lodz Sân nhà Suzuki Arena
12500 Sức chứa 15500
Aleksandar Vukovic HLV
Khu vực Kielce
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.963.103.900.972.250.880.990.500.85
Live501.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.54 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.913.303.750.832.250.990.960.500.86
Live176.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓3.85 ↑3.500.17 ↓0.51 ↓0.001.62 ↑
Mansion88Sớm1.993.303.650.912.250.930.990.500.87
Live200.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.803.504.201.052.500.700.800.500.90
Live100.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.793.454.100.772.250.90---
Live100.00 ↑8.24 ↑1.05 ↓4.86 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.993.303.650.912.250.930.990.500.87
Live200.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.973.353.400.842.250.960.970.500.85
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.013.143.510.882.251.001.010.500.89
Live225.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓5.26 ↑3.500.11 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.853.494.410.832.251.010.850.501.01
Live76.00 ↑8.85 ↑1.05 ↓5.85 ↑3.500.07 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.913.203.601.052.500.70---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.823.454.100.762.250.970.820.500.90
Live345.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓10.09 ↑3.500.04 ↓0.49 ↓0.001.61 ↑
PinnacleSớm1.723.674.581.002.500.790.970.750.83
Live27.49 ↑5.09 ↑1.21 ↓4.34 ↑3.500.17 ↓0.52 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm1.983.303.801.002.500.68---
Live101.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓0.90 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm1.873.504.170.772.250.980.600.251.22
Live468.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.77 ↑3.500.11 ↓0.45 ↓0.001.82 ↑
SNAISớm1.953.403.60------
Live1.953.25 ↓3.75 ↑------
Bet 365Sớm1.913.104.100.882.250.930.950.500.85
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.003.103.701.052.500.700.950.500.75
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓0.950.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Widzew lodz+1/2Chưa có trận cùng mức
Korona Kielce-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).