Kết quả bóng đá trận Whitehawk vs St Albans City, 22:00 ngày 31/10/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 22:00 ngày 31/10/2026
Whitehawk 1 Kết thúc HT 1-0 3
St Albans City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 17 |
Chủ = Whitehawk · Khách = St Albans City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Whitehawk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 5 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 21 (36%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Whitehawk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 21 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 21 |
St Albans City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Whitehawk (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
St Albans City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Whitehawk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Clarence Park | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | St Albans City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.10 ↓ | 1.55 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 | 1.53 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.44 | 0.78 | 3.00 | 0.74 | 0.90 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 | 1.58 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.90 | 4.50 | 1.51 | 1.14 | 3.25 | 0.63 | 1.14 | -0.75 | 0.63 |
| Live | 5.06 ↑ | 4.15 ↓ | 1.49 ↓ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 0.57 ↓ | -1.25 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.45 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 4.33 ↓ | 4.00 ↓ | 1.55 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Whitehawk | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| St Albans City | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).