Kết quả bóng đá trận White City Woodville vs Adelaide United FC (Youth), 15:30 ngày 19/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 15:30 ngày 19/07/2026
White City Woodville Sắp đá --:--:--
Adelaide United FC (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 13 |
Chủ = White City Woodville · Khách = Adelaide United FC (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| White City Woodville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
White City Woodville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 31 | 19 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Adelaide United FC (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 | 24 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 9 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 15 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
White City Woodville 3 (30%)Hòa 1 (10%)Adelaide United FC (Youth) 6 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-1) | White City Woodville | 0 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | White City Woodville | 1-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/25 | White City Woodville | 3-1 (3-1) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 13/03/25 | Adelaide United FC (Youth) | 2-1 (0-1) | White City Woodville | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/08/24 | Adelaide United FC (Youth) | 4-1 (2-0) | White City Woodville | -0.25 | 3.75 | B |
| 11/05/24 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/07/23 | White City Woodville | 3-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/04/23 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | White City Woodville | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/07/22 | White City Woodville | 1-2 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 01/05/22 | Adelaide United FC (Youth) | 5-2 (2-1) | White City Woodville | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — White City Woodville
HTTTTTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 04/07/26 | White City Woodville | 1-0 (0-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Playford City Patriots | 0-1 (0-1) | White City Woodville | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | White City Woodville | 2-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | White City Woodville | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3 | T |
| 13/06/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-5 (0-2) | White City Woodville | +2.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | White City Woodville | 1-2 (0-2) | Metrostars SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sturt Lions | 2-1 (0-1) | White City Woodville | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Adelaide City FC | 2-2 (2-1) | White City Woodville | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Campbelltown City SC | 0 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-1) | White City Woodville | - | - | T |
| 09/05/26 | Croydon Kings | 0-2 (0-2) | White City Woodville | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Adelaide Comets FC | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | West Adelaide SC | 0-3 (0-0) | White City Woodville | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Metrostars SC | 3-0 (2-0) | White City Woodville | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | West Adelaide SC | 0-0 (0-0) | White City Woodville | +0.25 | 3.75 | H |
| 02/04/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-2) | White City Woodville | -0.75 | 3.75 | T |
| 27/03/26 | White City Woodville | 2-2 (1-2) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (0-0) | White City Woodville | 0 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | White City Woodville | 5-0 (3-0) | Para Hills Knlghts SC | +1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide United FC (Youth)
HBHHBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Croydon Kings | 3-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-0) | Adelaide Comets FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | West Adelaide SC | 3-1 (2-1) | Adelaide United FC (Youth) | +0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-6 (1-4) | Metrostars SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Sturt Lions | 2-3 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United FC (Youth) | 4-0 (1-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 4 | H |
| 29/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-1) | Croydon Kings | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Adelaide City FC | 2-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-1) | White City Woodville | 0 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Playford City Patriots | 4-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Metrostars SC | 2-1 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/08/25 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Metrostars SC | -0.75 | 3 | B |
| 24/08/25 | White City Woodville | 1-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B6T6 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
White City Woodville (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Adelaide United FC (Youth) (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
White City Woodville (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Adelaide United FC (Youth) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| White City Woodville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.88 | 3.16 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.91 | 3.88 | 3.15 ↓ | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.72 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.80 | 3.80 ↑ | 3.20 | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.32 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.85 | 3.82 ↑ | 3.34 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.64 ↑ | 0.25 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.