Kết quả bóng đá trận Whitby Town vs Warrington Town AFC, 21:00 ngày 22/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Whitby Town 0 Kết thúc HT 0-4 5
Warrington Town AFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Whitby Town | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Joshua Vela | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Scott Butler | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 Reece Daly | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 4 Lewis Earl | |
| HT 0-4 | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 5 Reece Daly | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 14 |
Chủ = Whitby Town · Khách = Warrington Town AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Whitby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Whitby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Warrington Town AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Whitby Town 5 (31%)Hòa 5 (31%)Warrington Town AFC 6 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 16/08/25 | Whitby Town | 4-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 01/03/23 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 09/11/22 | Whitby Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/01/22 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 16/10/21 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | H |
| 03/10/20 | Warrington Town AFC | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 25/01/20 | Warrington Town AFC | 2-1 (0-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 12/10/19 | Whitby Town | 0-1 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 10/04/19 | Warrington Town AFC | 1-0 (0-0) | Whitby Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/10/18 | Whitby Town | 0-1 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 13/04/18 | Whitby Town | 2-2 (2-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 07/10/17 | Warrington Town AFC | 2-1 (0-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 15/04/17 | Whitby Town | 2-2 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 24/08/16 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 17/10/09 | Whitby Town | 5-2 (2-1) | Warrington Town AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Whitby Town
BTBTHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Ashton United | 2-0 (2-0) | Whitby Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Whitby Town | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Whitby Town | 0-2 (0-0) | Guiseley | - | - | B |
| 08/08/26 | leek Town | 1-2 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Bridlington Town | 2-2 (0-1) | Whitby Town | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | B |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Cleethorpes Town | 0-3 (0-3) | Whitby Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 18/02/26 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 07/02/26 | Hednesford Town | 0-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Warrington Town AFC
THTTBBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Ilkeston Town | 1-2 (0-1) | Warrington Town AFC | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Warrington Town AFC | 3-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 08/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-1) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Town AFC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 29/07/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 25/07/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (1-3) | Southport FC | - | - | B |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | -1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/02/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
45 55
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B6T6 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Whitby Town (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Whitby Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Warrington Town AFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Whitby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.88 | 2.30 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.88 | 2.30 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.15 ↓ | 2.50 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.43 | 0.78 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↑ | 3.10 ↑ | 2.41 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.32 | 3.72 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.17 ↓ | 2.55 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.45 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 ↑ | 2.45 | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.22 | 2.21 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.38 ↑ | 2.41 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.18 ↓ | 2.44 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Whitby Town | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Warrington Town AFC | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).