Kết quả bóng đá trận Whitby Town vs Alfreton Town, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Whitby Town 1 Kết thúc HT 0-2 4
Alfreton Town
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Whitby Town | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Dylan Youmbi | |
| Stan Hewitt | 42' | |
| 43' | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Siyabonga Ligendza | |
| HT 0-2 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 3 Samuel Ryan Parker | |
| Joey Phuthi 1 - 3 ⚽ | 69' | |
| 73' | ⚽ 1 - 4 Siyabonga Ligendza | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 28 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 13 | 14 |
Chủ = Whitby Town · Khách = Alfreton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Whitby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Whitby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 23 | 9 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 | 20 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 12 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 18 | - | - |
Alfreton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 14 | 20 | 49 | 82 | 50 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 31 | 32 | 17 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 51 | 18 | 22 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Whitby Town
TBBBTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Quorn | 3-6 (2-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 26/08/26 | Cleethorpes Town | 6-0 (3-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 22/08/26 | Whitby Town | 0-5 (0-4) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 19/08/26 | Ashton United | 2-0 (2-0) | Whitby Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Whitby Town | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Whitby Town | 0-2 (0-0) | Guiseley | - | - | B |
| 08/08/26 | leek Town | 1-2 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Bridlington Town | 2-2 (0-1) | Whitby Town | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | B |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Cleethorpes Town | 0-3 (0-3) | Whitby Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alfreton Town
BTBBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 26/08/26 | Alfreton Town | 4-0 (2-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 22/08/26 | Stockton Town | 2-0 (1-0) | Alfreton Town | - | - | B |
| 19/08/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Alfreton Town | 3-0 (1-0) | Avro FC | - | - | T |
| 12/08/26 | Alfreton Town | 2-1 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 08/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-0 (0-0) | Alfreton Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | -3 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Boston United | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Marine | 2-3 (1-0) | Alfreton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 01/04/26 | Alfreton Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
49
Tấn công
3839
Tấn công nguy hiểm
1619
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
256
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
36
Quả ném biên
3037
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Whitby Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Alfreton Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Whitby Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Alfreton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Whitby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Sân nhà | Impact Arena | |
| 0 | Sức chứa | 3600 |
| HLV | ||
| Khu vực | AlfretonTown |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 1.91 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.59 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.76 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.97 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.30 ↑ | 2.05 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.00 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.25 ↑ | 1.98 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.97 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.18 | 2.04 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 42.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.32 | 2.06 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.04 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.15 | 3.47 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 14.40 ↑ | 5.61 ↑ | 1.18 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.50 | 2.06 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Whitby Town | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Alfreton Town | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).