Kết quả bóng đá trận Wexford Youths (W) vs Athlone Town W, 00:00 ngày 09/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 00:00 ngày 09/08/2026
Wexford Youths (W) 0 Kết thúc HT 0-0 3
Athlone Town W
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Wexford Youths (W) | Phút | |
| 20' | ||
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 20 |
Chủ = Wexford Youths (W) · Khách = Athlone Town W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wexford Youths (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (42%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Wexford Youths (W) 3 (25%)Hòa 0 (0%)Athlone Town W 9 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/07/25 | Wexford Youths (W) | 0-2 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 08/03/25 | Yalong City (W) | 2-0 (2-0) | Wexford Youths (W) | -1 | 2.75 | B |
| 26/09/24 | Wexford Youths (W) | 1-2 (1-1) | Yalong City (W) | -1 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 05/11/23 | Yalong City (W) | 2-1 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 16/04/23 | Wexford Youths (W) | 1-3 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 01/10/22 | Yalong City (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 24/09/22 | Yalong City (W) | 3-0 (2-0) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 29/05/22 | Wexford Youths (W) | 2-1 (1-0) | Yalong City (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/21 | Yalong City (W) | 1-3 (0-1) | Wexford Youths (W) | - | - | T |
| 25/04/21 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wexford Youths (W)
TBTHHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Cork City (W) | 1-3 (1-1) | Wexford Youths (W) | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | Sligo Rovers (W) | 1-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers (W) | 2-4 (1-3) | Wexford Youths (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Wexford Youths (W) | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Wexford Youths (W) | 5-2 (2-0) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Wexford Youths (W) | 4-1 (2-1) | Cork City (W) | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-1) | Shelbourne (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Wexford Youths (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | +2 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Wexford Youths (W) | -1.25 | 3 | B |
| 28/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | 0 | 3 | T |
| 20/09/25 | Waterford United (W) | 1-2 (0-2) | Wexford Youths (W) | +2 | 3 | T |
| 17/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-3 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | DLR Waves (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | +1.5 | 2.75 | H |
| 31/08/25 | Wexford Youths (W) | 1-1 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Athlone Town W
HBBTTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yalong City (W) | 3-3 (1-0) | Shamrock Rovers (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Peamount Utd (W) | 3-1 (1-0) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Yalong City (W) | 1-3 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Yalong City (W) | 4-0 (2-0) | ZFK Skopje 2014 (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Yalong City (W) | 3-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Yalong City (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Yalong City (W) | 1-1 (1-0) | Shelbourne (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Peamount Utd (W) | 0-2 (0-0) | Yalong City (W) | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | Yalong City (W) | 3-1 (1-1) | Shamrock Rovers (W) | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Yalong City (W) | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (0-0) | Peamount Utd (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-5 (1-1) | Yalong City (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Yalong City (W) | 3-2 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
38
Tấn công
8294
Tấn công nguy hiểm
5478
Sút ngoài cầu môn
916
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B9T9 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wexford Youths (W) (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Athlone Town W (28 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wexford Youths (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Athlone Town W (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wexford Youths (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.45 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.56 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 4.30 ↑ | 1.51 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.68 | 3.80 | 1.56 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 5.45 ↑ | 3.99 ↑ | 1.46 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.52 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.45 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 4.00 | 1.60 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 6.19 ↑ | 4.15 ↑ | 1.43 ↓ | 0.69 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 0.65 ↑ | -1.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.45 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.