Kết quả bóng đá trận Wexford (Youth) vs Longford Town, 01:45 ngày 03/10/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 03/10/2026
Wexford (Youth) 3 Kết thúc HT 2-0 3
Longford Town
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Wexford (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Rowe M. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| R.Bartley 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ||
| 61' | ⚽ 4 - 1 | |
| 61' | ⚽ 4 - 2 Bailey J. | |
| 64' | ⚽ 4 - 3 | |
| 64' | ⚽ 4 - 4 Williams D. | |
| 81' | ⚽ 4 - 5 | |
| 81' | ⚽ 4 - 6 Alex O'Brien | |
| Kian Dignam 5 - 6 ⚽ | 89' | |
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 23 | 17 |
| Điểm | 2 | 5 | 11 | 12 |
Chủ = Wexford (Youth) · Khách = Longford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wexford (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Wexford (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 9 | 7 | 13 | 32 | 43 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 18 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 25 | 10 | 9 |
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 38 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 23 | 13 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 25 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Thẻ vàng
12
Sút bóng
204
Sút cầu môn
114
Sút ngoài cầu môn
90
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wexford (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1924 |
| Wexford Youths Football Comple | Sân nhà | Flancare Park |
| 0 | Sức chứa | 8750 |
| James Keddy | HLV | Gary Cronin |
| Ireland | Khu vực | Longford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.90 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.20 | 3.60 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 1.42 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.75 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.19 | 3.42 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 8.41 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.36 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 15.40 ↑ | 6.38 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wexford (Youth) | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Longford Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).