Kết quả bóng đá trận Wexford (Youth) vs Finn Harps, 01:45 ngày 12/09/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 12/09/2026
Wexford (Youth) 1 Kết thúc HT 0-0 3
Finn Harps
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Wexford (Youth) | Phút | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 McNamee T. | |
| 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| Doyle J. 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 23 | 25 |
| Điểm | 2 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = Wexford (Youth) · Khách = Finn Harps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wexford (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
Wexford (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 9 | 7 | 13 | 32 | 43 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 18 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 25 | 10 | 9 |
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 7 | 17 | 26 | 61 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 23 | 16 | 10 |
| Sân khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 13 | 38 | 6 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
57
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Finn Harps (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wexford (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1954 |
| Wexford Youths Football Comple | Sân nhà | Finn Park |
| 0 | Sức chứa | 8400 |
| James Keddy | HLV | Ollie Horgan |
| Ireland | Khu vực | Donegal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.60 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.22 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.90 | 5.75 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.66 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.71 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.45 | 6.30 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.25 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.45 | 6.30 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.16 | 5.80 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.03 ↓ | 1.23 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.75 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.41 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.10 | 6.52 | 1.08 | 3.25 | 0.67 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.