Kết quả bóng đá trận Wexford (Youth) vs Athlone Town, 01:45 ngày 22/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Wexford (Youth) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Athlone Town
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Wexford (Youth) | Phút | |
| Kian Dignam | 34' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Patrick Ferrry | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Dylan Connolly | |
| 53' | ||
| Paul Martin | 67' | |
| Max Murphy | 74' | |
| 76' | ||
| 90' | ⚽ 0 - 2 Callum Cleary | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 19 |
Chủ = Wexford (Youth) · Khách = Athlone Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wexford (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Wexford (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 9 | 7 | 13 | 32 | 43 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 18 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 25 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Athlone Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 10 | 7 | 12 | 30 | 34 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 19 | 14 | 27 | 5 |
| Sân khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 11 | 20 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wexford (Youth) 8 (40%)Hòa 6 (30%)Athlone Town 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Athlone Town | 1-2 (1-1) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/25 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/25 | Athlone Town | 1-1 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/25 | Wexford (Youth) | 0-1 (0-1) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/10/24 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 3 | H |
| 25/10/24 | Athlone Town | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/08/24 | Wexford (Youth) | 2-1 (1-0) | Athlone Town | 0 | 2.75 | T |
| 13/08/24 | Athlone Town | 2-3 (2-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/24 | Wexford (Youth) | 2-2 (2-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/02/24 | Athlone Town | 3-0 (3-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/23 | Athlone Town | 0-2 (0-1) | Wexford (Youth) | -1 | 3 | T |
| 08/07/23 | Wexford (Youth) | 1-4 (1-4) | Athlone Town | 0 | 3 | B |
| 29/04/23 | Athlone Town | 3-0 (2-0) | Wexford (Youth) | 0 | 2.75 | B |
| 04/03/23 | Wexford (Youth) | 3-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 3 | T |
| 10/09/22 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.75 | 3 | B |
| 02/07/22 | Wexford (Youth) | 3-1 (1-0) | Athlone Town | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/04/22 | Athlone Town | 0-3 (0-1) | Wexford (Youth) | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Wexford (Youth)
BTBTBHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | UC Dublin | 4-1 (2-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Longford Town | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | -2 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Wexford (Youth) | 2-2 (1-1) | Kerry FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Kerry FC | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Athlone Town
BTBHBTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Athlone Town | -1 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Athlone Town | 2-1 (2-0) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Cork City | 3-2 (3-1) | Athlone Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Treaty United | 2-1 (1-0) | Athlone Town | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Athlone Town | 3-0 (1-0) | Midleton FC | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
79
Sút cầu môn
25
Tấn công
7555
Tấn công nguy hiểm
5540
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
22
Quả ném biên
108
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Athlone Town (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wexford (Youth) (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 3 (11%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Athlone Town (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 3 (11%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wexford (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1887 |
| Wexford Youths Football Comple | Sân nhà | Athlone Town Stadium |
| 0 | Sức chứa | 7200 |
| James Keddy | HLV | Martin Christopher Russell |
| Ireland | Khu vực | Athlone |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.00 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 29.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.61 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.35 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 147.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.29 ↑ | 1.06 ↓ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.35 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.35 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.12 | 3.28 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 240.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.44 | 3.49 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 61.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 109.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.03 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.41 | 3.41 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 30.99 ↑ | 5.71 ↑ | 1.17 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.11 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 49.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wexford (Youth) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Athlone Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).