Kết quả bóng đá trận Western Springs (W) vs Fencibles United (W), 12:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 12:30 ngày 29/08/2026
Western Springs (W) Hoãn --:--:--
Fencibles United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Western Springs (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 35' | ⚽ 2 - 1 | |
| 35' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Điểm | 2 | 1 | 2 | 4 |
Chủ = Western Springs (W) · Khách = Fencibles United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Western Springs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
13
Sút cầu môn
13
Tấn công
3540
Tấn công nguy hiểm
1617
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Western Springs (W) (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Fencibles United (W) (6 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Western Springs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.07 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.94 ↓ | 0.89 | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.93 | 3.71 | 1.75 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.93 ↓ | 1.98 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.84 | -0.50 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.62 ↓ | 1.91 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 2.05 | 0.80 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.90 ↑ | 1.58 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.72 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.03 | 3.87 | 1.49 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.28 ↓ | 2.42 ↓ | 2.13 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.60 ↓ | 1.93 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.60 | 2.12 | 1.04 | 3.25 | 0.68 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 4.01 ↑ | 3.01 ↓ | 2.01 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.95 ↓ | 1.03 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 2.40 ↓ | 2.10 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.