Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Saint Gilloise, 01:45 ngày 09/08/2026

Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 09/08/2026
Westerlo
1 Kết thúc HT 1-1 5
Saint Gilloise
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Het Kuipje Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Westerlo Phút Saint Gilloise
Norman Bassette(Assists:Isa Sakamoto) (Kiến tạo: Isa Sakamoto) 1 - 0 13'
25' Kevin Mac Allister
28' 1 - 1 Promise David(Assists:Besfort Zeneli) (Kiến tạo: Besfort Zeneli)
33' Raul Alexander Florucz
Cisse Sandra 35'
45' 1 - 2
HT 1-1
57' 1 - 3 Raul Alexander Florucz(Assists:Promise David) (Kiến tạo: Promise David)
60' ▲ Mohammed Fuseini ▼ Raul Alexander Florucz
60' ▲ Relebohile Mofokeng ▼ Promise David
61' ▲ Mohammed Fuseini ▼ Besfort Zeneli
64' 1 - 4 Relebohile Mofokeng(Assists:Rob Schoofs) (Kiến tạo: Rob Schoofs)
68' ▲ Darius Dumitru Olaru ▼ Besfort Zeneli
68' ▲ Guilherme Smith ▼ Ousseynou Niang
▲ Lucas Mbamba-Muanda ▼ Dylan Ourega68'
▲ David Amegnaglo ▼ Norman Bassette68'
▲ Reda Laalaoui ▼ Amando Lapage68'
▲ Karol Borys ▼ Shunsuke Saito80'
81' 1 - 5 Guilherme Smith(Assists:Mohammed Fuseini) (Kiến tạo: Mohammed Fuseini)
83' ▲ Ondrej Kricfalusi ▼ Kamiel Van De Perre
84' 1 - 6 Darius Dumitru Olaru
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 02 24
Bại 30 61
Ghi bàn 47 1029
Mất bàn 103 2016
Điểm 05 819

Chủ = Westerlo · Khách = Saint Gilloise

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Westerlo (11)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Gilloise (10)
2 (18%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (27%)Hòa/Hòa4 (40%)
4 (36%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Westerlo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200238016
Sân nhà100115018
Sân khách100123011
6 gần622276--

Saint Gilloise

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105145
Sân nhà101000113
Sân khách11005131
6 gần63211513--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Westerlo 4 (20%)Hòa 7 (35%)Saint Gilloise 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D101/03/26Westerlo0-0 (0-0)Saint Gilloise5-3-0.752.75H
BEL D128/09/25Saint Gilloise2-0 (0-0)Westerlo9-2-1.253.25B
BEL D115/12/24Saint Gilloise3-1 (2-0)Westerlo15-6-1.253B
BEL D110/08/24Westerlo4-3 (3-1)Saint Gilloise5-6-0.753T
BEL D111/02/24Saint Gilloise2-2 (1-1)Westerlo4-4-1.53H
BEL D129/10/23Westerlo1-3 (1-1)Saint Gilloise5-8-0.752.75B
BEL D126/02/23Westerlo4-2 (2-1)Saint Gilloise4-6-0.252.75T
BEL D106/11/22Saint Gilloise1-1 (0-1)Westerlo10-4-0.753H
BEL D220/03/21Westerlo2-2 (1-0)Saint Gilloise1-9-0.252.75H
BEL D220/12/20Saint Gilloise2-1 (1-1)Westerlo4-3-0.752.75B
BEL D201/11/20Westerlo1-4 (1-4)Saint Gilloise3-5-0.52.75B
BEL D230/08/20Saint Gilloise0-0 (0-0)Westerlo6-0-0.252.5H
BEL D229/02/20Saint Gilloise3-1 (0-0)Westerlo12-5-0.252.5B
BEL D208/12/19Westerlo0-3 (0-1)Saint Gilloise7-502.25B
BEL Cup05/12/19Saint Gilloise0-0 (0-0)Westerlo7-5-0.52.5H
BEL D209/11/19Saint Gilloise0-2 (0-1)Westerlo7-2-0.252.5T
BEL D222/09/19Westerlo1-2 (1-2)Saint Gilloise7-502.5B
BEL D226/01/19Westerlo2-0 (1-0)Saint Gilloise3-902.25T
BEL D225/11/18Saint Gilloise0-0 (0-0)Westerlo8-2-0.252.5H
BEL D207/10/18Saint Gilloise2-0 (0-0)Westerlo2-102.5B

Thành tích gần đây — Westerlo

BHTHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Westerlo1-2 (1-0)Samsunspor5-5+0.252.75B
INT CF29/07/26Westerlo1-1 (0-0)AE Kifisias0-5--H
INT CF25/07/26USL Dunkerque1-3 (0-1)Westerlo---T
INT CF22/07/26Westerlo0-0 (0-0)Al-Feiha---H
INT CF18/07/26Westerlo0-2 (0-0)Beerschot Wilrijk---B
INT CF12/07/26Helmond Sport0-2 (0-1)Westerlo8-4+13.5T
INT CF04/07/26PAOK Saloniki4-0 (0-0)Westerlo3-3-0.753.25B
BEL D124/05/26Royal Antwerp2-0 (1-0)Westerlo6-6-0.53B
BEL D120/05/26Westerlo1-2 (1-2)Standard Liege6-1+0.52.75B
BEL D116/05/26Charleroi0-1 (0-0)Westerlo8-5-0.53T
BEL D111/05/26Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo6-3-0.53.25B
BEL D102/05/26Westerlo3-3 (0-3)Oud-Heverlee Leuven4-3+0.53H
BEL D126/04/26Westerlo2-4 (0-3)Royal Antwerp2-7+0.252.5B
BEL D122/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Westerlo8-402.75T
BEL D118/04/26Westerlo1-2 (0-0)Racing Genk3-703B
BEL D111/04/26Standard Liege1-2 (0-1)Westerlo1-702.5T
BEL D105/04/26Westerlo2-0 (1-0)Charleroi5-502.75T
BEL D123/03/26Standard Liege0-0 (0-0)Westerlo6-802.5H
BEL D115/03/26Westerlo1-2 (0-2)Club Brugge11-2-13.25B
BEL D107/03/26Oud-Heverlee Leuven0-1 (0-1)Westerlo9-502.75T

Thành tích gần đây — Saint Gilloise

HHTBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26Saint Gilloise3-3 (2-2)Bodo Glimt5-0+0.252.75H
BEL SC01/08/26Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise8-2-0.252.5H
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---T
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---B
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3+0.752.75T
INT CF30/06/26Diegem Sport0-7 (0-4)Saint Gilloise1-9--T
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1+12.75T
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5+0.752.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10-0.252.75B
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4+0.752.5H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3+1.53T
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1+0.52.5B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3+0.52.5T
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1+1.252.75H
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3+0.252.5T
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9+0.752.5T
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5+0.752.5T
BEL D123/03/26Sint-Truidense1-3 (0-2)Saint Gilloise5-5+0.252.5T
BEL D115/03/26Saint Gilloise2-0 (0-0)FCV Dender EH5-5+1.52.75T

Đội hình

WesterloSaint Gilloise
99CAndreas Jungdal4Amando Lapage5Seiji Kimura24Michee Ndembi2Lasse Flo14Cisse Sandra28Dylan Ourega45Ibrahim Fofana7Shunsuke Saito13Isa Sakamoto9Norman Bassette1Vic Chambaere5CKevin Mac Allister29Massire Sylla48Fedde Leysen6Kamiel Van De Perre22Ousseynou Niang23Besfort Zeneli27Louis Patris17Rob Schoofs12Promise David30Raul Alexander Florucz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
3
10
Tấn công
115
92
Tấn công nguy hiểm
49
50
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
532
435
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
0
4
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
25
19
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
12
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
1.79
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Westerlo (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Saint Gilloise (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WesterloSaint Gilloise

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WesterloSaint Gilloise

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
41
Thua 1
52
Thua 2+
WesterloSaint Gilloise

Westerlo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Norman Bassette
Trung phong
7.513/23/50
13Isa Sakamoto
Tiền vệ tấn công
6.812/033/400
45Ibrahim Fofana
Tiền vệ phòng ngự
6.82/053/584
28Dylan Ourega
Hậu vệ trái
6.50/07/131
14Cisse Sandra
Tiền vệ tấn công
6.30/040/471🟨
7Shunsuke Saito
Tiền đạo cánh phải
6.31/034/431
2Lasse Flo
Hậu vệ phải
6.20/040/513
5Seiji Kimura
Trung vệ
60/073/804
4Amando Lapage
Trung vệ
5.90/044/583
24Michee Ndembi
Hậu vệ
5.70/063/721
99Andreas Jungdal
Thủ môn
50/015/260
18Karol Borys (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/02/20
12Reda Laalaoui (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/013/170
17David Amegnaglo (dự bị)
Tiền đạo
6.63/13/30
23Lucas Mbamba-Muanda (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/015/170

Saint Gilloise

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Raul Alexander Florucz
Trung phong
7.711/110/141🟨
12Promise David
Trung phong
7.5112/110/160
17Rob Schoofs
Tiền vệ trung tâm
7.411/037/484
29Massire Sylla
Trung vệ
7.41/049/561
1Vic Chambaere
Thủ môn
7.20/020/320
6Kamiel Van De Perre
Tiền vệ trung tâm
7.20/036/447
48Fedde Leysen
Trung vệ
6.92/046/562
23Besfort Zeneli
Tiền vệ trung tâm
6.910/016/171
22Ousseynou Niang
Tiền vệ trái
6.81/019/273
5Kevin Mac Allister
Trung vệ
6.71/047/566🟨
27Louis Patris
Hậu vệ phải
6.71/026/384
11Guilherme Smith (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.812/15/52
28Darius Dumitru Olaru (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.713/38/81
38Relebohile Mofokeng (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.311/17/100
7Mohammed Fuseini (dự bị)
Trung phong
7.113/33/40
80Ondrej Kricfalusi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Westerlo Thông tin Saint Gilloise
1933-9-5 Thành lập 1897-11-1
Het Kuipje Sân nhà Rabat Arena
8200 Sức chứa 0
HLV David Hubert
Westerlo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.933.451.720.962.750.760.78-0.751.00
Live5.55 ↑4.00 ↑1.44 ↓0.95 ↓2.750.77 ↑0.88 ↑-1.000.90 ↓
EasybetsSớm4.203.601.720.862.500.950.88-0.750.94
Live111.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑6.500.04 ↓1.80 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm4.503.701.700.842.500.970.89-0.750.94
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.85 ↑6.500.17 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm4.253.651.750.842.501.000.89-0.750.97
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.04 ↓1.81 ↑0.000.47 ↓
InterwettenSớm4.503.551.770.902.500.800.95-0.500.75
Live75.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑6.500.02 ↓0.80 ↓-1.000.90 ↑
10BETSớm4.503.501.670.802.500.80---
Live100.00 ↑13.02 ↑1.01 ↓3.65 ↑6.500.18 ↓---
12betSớm4.253.651.750.842.501.000.89-0.750.97
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑6.500.03 ↓1.81 ↑0.000.47 ↓
CrownSớm4.403.551.750.972.500.900.90-0.750.98
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.423.531.680.972.500.910.92-0.750.98
Live18.00 ↑5.50 ↑1.18 ↓11.11 ↑6.500.01 ↓1.81 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm4.093.331.750.952.500.890.88-0.750.98
Live22.00 ↑5.50 ↑1.17 ↓4.75 ↑6.500.11 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm4.603.701.750.802.500.91---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm4.703.601.670.822.500.930.87-0.750.87
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.98 ↑6.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.513.861.710.932.750.860.89-0.750.93
Live26.21 ↑5.68 ↑1.19 ↓4.21 ↑6.500.17 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
HK Jockey ClubSớm4.403.701.570.922.750.780.89-0.750.87
Live5.30 ↑3.90 ↑1.45 ↓0.922.750.781.15 ↑-0.750.69 ↓
BwinSớm4.603.701.750.802.500.90---
Live201.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm4.743.761.750.912.500.912.540.000.31
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.05 ↑6.500.16 ↓1.84 ↓0.000.48 ↑
SNAISớm4.253.751.75------
Live6.00 ↑4.00 ↑1.52 ↓------
Bet 365Sớm4.103.751.700.932.500.880.85-0.750.95
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑6.500.12 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm4.603.401.750.912.500.830.77-0.750.88
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑6.500.05 ↓0.74 ↓-1.000.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Westerlo-3/4001
Saint Gilloise+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).