Kết quả bóng đá trận Westerlo vs Saint Gilloise, 01:45 ngày 09/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 09/08/2026
Westerlo 1 Kết thúc HT 1-1 5
Saint Gilloise
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Het Kuipje Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Westerlo | Phút | |
| Norman Bassette(Assists:Isa Sakamoto) (Kiến tạo: Isa Sakamoto) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 25' | Kevin Mac Allister | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Promise David(Assists:Besfort Zeneli) (Kiến tạo: Besfort Zeneli) | |
| 33' | Raul Alexander Florucz | |
| Cisse Sandra | 35' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 3 Raul Alexander Florucz(Assists:Promise David) (Kiến tạo: Promise David) | |
| 60' ⇄ | ▲ Mohammed Fuseini ▼ Raul Alexander Florucz | |
| 60' ⇄ | ▲ Relebohile Mofokeng ▼ Promise David | |
| 61' ⇄ | ▲ Mohammed Fuseini ▼ Besfort Zeneli | |
| 64' | ⚽ 1 - 4 Relebohile Mofokeng(Assists:Rob Schoofs) (Kiến tạo: Rob Schoofs) | |
| 68' ⇄ | ▲ Darius Dumitru Olaru ▼ Besfort Zeneli | |
| 68' ⇄ | ▲ Guilherme Smith ▼ Ousseynou Niang | |
| ▲ Lucas Mbamba-Muanda ▼ Dylan Ourega | 68' ⇄ | |
| ▲ David Amegnaglo ▼ Norman Bassette | 68' ⇄ | |
| ▲ Reda Laalaoui ▼ Amando Lapage | 68' ⇄ | |
| ▲ Karol Borys ▼ Shunsuke Saito | 80' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 5 Guilherme Smith(Assists:Mohammed Fuseini) (Kiến tạo: Mohammed Fuseini) | |
| 83' ⇄ | ▲ Ondrej Kricfalusi ▼ Kamiel Van De Perre | |
| 84' | ⚽ 1 - 6 Darius Dumitru Olaru | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 29 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 20 | 16 |
| Điểm | 0 | 5 | 8 | 19 |
Chủ = Westerlo · Khách = Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Westerlo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Westerlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Saint Gilloise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Westerlo 4 (20%)Hòa 7 (35%)Saint Gilloise 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/09/25 | Saint Gilloise | 2-0 (0-0) | Westerlo | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/12/24 | Saint Gilloise | 3-1 (2-0) | Westerlo | -1.25 | 3 | B |
| 10/08/24 | Westerlo | 4-3 (3-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 3 | T |
| 11/02/24 | Saint Gilloise | 2-2 (1-1) | Westerlo | -1.5 | 3 | H |
| 29/10/23 | Westerlo | 1-3 (1-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/23 | Westerlo | 4-2 (2-1) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/11/22 | Saint Gilloise | 1-1 (0-1) | Westerlo | -0.75 | 3 | H |
| 20/03/21 | Westerlo | 2-2 (1-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/12/20 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Westerlo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/11/20 | Westerlo | 1-4 (1-4) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/08/20 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Westerlo | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/02/20 | Saint Gilloise | 3-1 (0-0) | Westerlo | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/12/19 | Westerlo | 0-3 (0-1) | Saint Gilloise | 0 | 2.25 | B |
| 05/12/19 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/11/19 | Saint Gilloise | 0-2 (0-1) | Westerlo | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/19 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Saint Gilloise | 0 | 2.5 | B |
| 26/01/19 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Saint Gilloise | 0 | 2.25 | T |
| 25/11/18 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Westerlo | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/10/18 | Saint Gilloise | 2-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Westerlo
BHTHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Westerlo | 1-1 (0-0) | AE Kifisias | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | T |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | Westerlo | 0-2 (0-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | -1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Saint Gilloise
HHTBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Lille | - | - | T |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | B |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Diegem Sport | 0-7 (0-4) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | +1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Sint-Truidense | 1-3 (0-2) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Saint Gilloise | 2-0 (0-0) | FCV Dender EH | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Westerlo
Saint Gilloise
99CAndreas Jungdal4Amando Lapage5Seiji Kimura24Michee Ndembi2Lasse Flo14Cisse Sandra28Dylan Ourega45Ibrahim Fofana7Shunsuke Saito13Isa Sakamoto9Norman Bassette1Vic Chambaere5CKevin Mac Allister29Massire Sylla48Fedde Leysen6Kamiel Van De Perre22Ousseynou Niang23Besfort Zeneli27Louis Patris17Rob Schoofs12Promise David30Raul Alexander Florucz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Lasse Flo6.2
- 4Amando Lapage▼ Rời sân 68'5.9
- 5Seiji Kimura6
- 7Shunsuke Saito▼ Rời sân 80'6.3
- 9Norman Bassette⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 13Isa Sakamoto🎯 Kiến tạo 13'6.8
- 14Cisse Sandra🟨 Thẻ vàng 35'6.3
- 24Michee Ndembi5.7
- 28Dylan Ourega▼ Rời sân 68'6.5
- 45Ibrahim Fofana6.8
- 99Andreas Jungdal C5
Khách · 3412
- 1Vic Chambaere7.2
- 5Kevin Mac Allister C🟨 Thẻ vàng 25'6.7
- 6Kamiel Van De Perre▼ Rời sân 83'7.2
- 12Promise David⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 60'7.5
- 17Rob Schoofs🎯 Kiến tạo 64'7.4
- 22Ousseynou Niang▼ Rời sân 68'6.8
- 23Besfort Zeneli🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 68'6.9
- 27Louis Patris6.7
- 29Massire Sylla7.4
- 30Raul Alexander Florucz⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 48Fedde Leysen6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
310
Tấn công
11592
Tấn công nguy hiểm
4950
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
532435
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
128
Việt vị
04
Cứu thua
42
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2519
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.79
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Westerlo (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Saint Gilloise (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Westerlo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Norman Bassette Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 3/5 | 0 | ||
| 13Isa Sakamoto Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/0 | 33/40 | 0 | ||
| 45Ibrahim Fofana Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 53/58 | 4 | |||
| 28Dylan Ourega Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 14Cisse Sandra Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 40/47 | 1 | 🟨 | ||
| 7Shunsuke Saito Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 34/43 | 1 | |||
| 2Lasse Flo Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 40/51 | 3 | |||
| 5Seiji Kimura Trung vệ | 6 | 0/0 | 73/80 | 4 | |||
| 4Amando Lapage Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 44/58 | 3 | |||
| 24Michee Ndembi Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 63/72 | 1 | |||
| 99Andreas Jungdal Thủ môn | 5 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 18Karol Borys (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 12Reda Laalaoui (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 17David Amegnaglo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 3/3 | 0 | |||
| 23Lucas Mbamba-Muanda (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 0 |
Saint Gilloise
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Raul Alexander Florucz Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 10/14 | 1 | 🟨 | |
| 12Promise David Trung phong | 7.5 | 1 | 1 | 2/1 | 10/16 | 0 | |
| 17Rob Schoofs Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/0 | 37/48 | 4 | ||
| 29Massire Sylla Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 49/56 | 1 | |||
| 1Vic Chambaere Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 6Kamiel Van De Perre Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 36/44 | 7 | |||
| 48Fedde Leysen Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 46/56 | 2 | |||
| 23Besfort Zeneli Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 16/17 | 1 | ||
| 22Ousseynou Niang Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 19/27 | 3 | |||
| 5Kevin Mac Allister Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 47/56 | 6 | 🟨 | ||
| 27Louis Patris Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 26/38 | 4 | |||
| 11Guilherme Smith (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 5/5 | 2 | ||
| 28Darius Dumitru Olaru (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/3 | 8/8 | 1 | ||
| 38Relebohile Mofokeng (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/10 | 0 | ||
| 7Mohammed Fuseini (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 3/3 | 3/4 | 0 | ||
| 80Ondrej Kricfalusi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Westerlo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933-9-5 | Thành lập | 1897-11-1 |
| Het Kuipje | Sân nhà | Rabat Arena |
| 8200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Hubert | |
| Westerlo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.93 | 3.45 | 1.72 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.78 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 5.55 ↑ | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.72 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 111.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.70 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.65 | 1.75 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.55 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 75.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.02 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.65 | 1.75 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.55 | 1.75 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.42 | 3.53 | 1.68 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.09 | 3.33 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.60 | 1.67 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.98 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 3.86 | 1.71 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 26.21 ↑ | 5.68 ↑ | 1.19 ↓ | 4.21 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.57 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 5.30 ↑ | 3.90 ↑ | 1.45 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 1.15 ↑ | -0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.74 | 3.76 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 2.54 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.05 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.84 ↓ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.52 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | -1.00 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Westerlo | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Saint Gilloise | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).