Kết quả bóng đá trận West Torrens Birkalla vs West Adelaide SC, 17:30 ngày 07/08/2026
FFSA Ngoại hạng · 17:30 ngày 07/08/2026
West Torrens Birkalla 6 Kết thúc HT 2-0 1
West Adelaide SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| West Torrens Birkalla | Phút | |
| George Blackwood 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| George Blackwood 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| Tyreece Conway 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Tzoi Tsarkani 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 62' | ⚽ 4 - 1 | |
| 63' | ⚽ 4 - 2 | |
| 63' | ⚽ 4 - 3 | |
| 63' | ⚽ 4 - 4 | |
| 63' | ⚽ 4 - 5 Maksim Ivanic | |
| 63' | ⚽ 4 - 6 Maksim Ivanic | |
| Allan Welsh 5 - 6 ⚽ | 77' | |
| 81' | ||
| 82' | ⚽ 5 - 7 Maksim Ivanic | |
| Dylan Klaassen-Thomas 6 - 7 ⚽ | 83' | |
| 90+3' | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 14 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = West Torrens Birkalla · Khách = West Adelaide SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Torrens Birkalla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
West Torrens Birkalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 54 | 29 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 37 | 10 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 7 | - | - |
West Adelaide SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 7 | 9 | 40 | 44 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 23 | 20 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 24 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
West Torrens Birkalla 6 (30%)Hòa 6 (30%)West Adelaide SC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/24 | West Adelaide SC | 0-5 (0-2) | West Torrens Birkalla | - | - | T |
| 24/02/24 | West Torrens Birkalla | 1-1 (0-0) | West Adelaide SC | 0 | 3 | H |
| 18/03/23 | West Adelaide SC | 4-5 (2-3) | West Torrens Birkalla | - | - | T |
| 14/08/21 | West Adelaide SC | 1-1 (1-1) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.25 | H |
| 29/05/21 | West Torrens Birkalla | 3-1 (3-0) | West Adelaide SC | - | - | T |
| 25/09/20 | West Torrens Birkalla | 3-3 (1-1) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.25 | H |
| 08/08/20 | West Adelaide SC | 2-1 (0-0) | West Torrens Birkalla | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/02/19 | West Torrens Birkalla | 0-1 (0-0) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/08/18 | West Adelaide SC | 3-2 (1-1) | West Torrens Birkalla | -1 | 3.25 | B |
| 07/04/18 | West Torrens Birkalla | 1-2 (0-0) | West Adelaide SC | 0 | 3.25 | B |
| 25/01/18 | West Adelaide SC | 0-1 (0-0) | West Torrens Birkalla | -0.5 | 3 | T |
| 10/06/17 | West Torrens Birkalla | 1-2 (0-1) | West Adelaide SC | +0.25 | 3 | B |
| 04/03/17 | West Adelaide SC | 1-1 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/01/17 | West Adelaide SC | 3-2 (2-2) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.5 | B |
| 23/07/16 | West Adelaide SC | 2-4 (0-1) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/16 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | West Adelaide SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/09/15 | West Adelaide SC | 5-2 (1-1) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/15 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | West Adelaide SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/02/15 | West Adelaide SC | 4-2 (1-1) | West Torrens Birkalla | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — West Torrens Birkalla
TBTBTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Playford City Patriots | 0-1 (0-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Adelaide City FC | 1-0 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | West Torrens Birkalla | 11-0 (4-0) | Para Hills Knlghts SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Metrostars SC | 3-1 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (2-1) | Sturt Lions | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | White City Woodville | 2-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | White City Woodville | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3 | B |
| 12/06/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 05/06/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Croydon Kings | +0.5 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (0-1) | Adelaide Comets FC | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/05/26 | Fulham United FC | 3-3 (1-0) | West Torrens Birkalla | +1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | West Torrens Birkalla | 3-3 (0-2) | Playford City Patriots | -0.25 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Pontian Eagles B | 4-5 (1-2) | West Torrens Birkalla | - | - | T |
| 17/04/26 | Croydon Kings | 4-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | Metrostars SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 02/04/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (2-0) | Salisbury United | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Sturt Lions | 2-4 (0-3) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — West Adelaide SC
TTHBHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | West Adelaide SC | 2-1 (1-0) | Para Hills Knlghts SC | - | - | T |
| 25/07/26 | Metrostars SC | 1-3 (0-1) | West Adelaide SC | -1.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | West Adelaide SC | 0-0 (0-0) | Sturt Lions | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | White City Woodville | 1-0 (0-0) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Campbelltown City SC | 0-0 (0-0) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | West Adelaide SC | 5-5 (4-1) | Croydon Kings | -0.25 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | Adelaide Comets FC | 3-2 (1-0) | West Adelaide SC | 0 | 3 | B |
| 07/06/26 | West Adelaide SC | 3-1 (2-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | Adelaide City FC | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Playford City Patriots | 1-4 (0-1) | West Adelaide SC | -1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | West Torrens Birkalla | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-1 (0-1) | West Adelaide SC | +1.5 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | West Adelaide SC | 3-3 (1-1) | Metrostars SC | -1.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | West Adelaide SC | 0-3 (0-0) | White City Woodville | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Adelaide United FC (Youth) | 4-0 (1-0) | West Adelaide SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | West Adelaide SC | 0-0 (0-0) | White City Woodville | -0.25 | 3.75 | H |
| 04/04/26 | Whyalla Lions | 1-4 (1-2) | West Adelaide SC | - | - | T |
| 28/03/26 | West Adelaide SC | 4-4 (2-3) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Croydon Kings | 1-2 (0-2) | West Adelaide SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | West Adelaide SC | 3-0 (1-0) | Adelaide Comets FC | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
106
Tấn công
111112
Tấn công nguy hiểm
7170
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B3T3 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Torrens Birkalla (27 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
West Adelaide SC (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Torrens Birkalla (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
West Adelaide SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Torrens Birkalla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.44 | 4.00 | 4.31 | 0.87 | 3.50 | 0.75 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.44 | 4.00 | 4.31 | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.83 | 1.00 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.70 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 52.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.85 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.65 | 0.91 | 3.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 32.73 ↑ | 1.94 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 52.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.10 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.92 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 4.04 | 4.31 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 5.45 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.33 ↑ | 4.40 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.10 | 3.90 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.53 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.32 | 5.07 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.53 ↑ | 12.61 ↑ | 2.88 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.70 ↓ | 6.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.25 | 3.91 | 0.76 | 3.50 | 0.93 | 1.34 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.64 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.