Kết quả bóng đá trận West Torrens Birkalla vs Adelaide United FC (Youth), 16:30 ngày 15/08/2026
FFSA Ngoại hạng · 16:30 ngày 15/08/2026
West Torrens Birkalla 2 Kết thúc HT 1-1 1
Adelaide United FC (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| West Torrens Birkalla | Phút | |
| Dylan Klaassen-Thomas 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Wootton I. | |
| HT 1-1 | ||
| Dylan Klaassen-Thomas 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = West Torrens Birkalla · Khách = Adelaide United FC (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Torrens Birkalla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
West Torrens Birkalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 54 | 29 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 37 | 10 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 23 | 6 | - | - |
Adelaide United FC (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 33 | 32 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 17 | 14 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 18 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
West Torrens Birkalla 6 (50%)Hòa 1 (8%)Adelaide United FC (Youth) 5 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/25 | West Torrens Birkalla | 3-0 (3-0) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 3.5 | T |
| 26/04/25 | Adelaide United FC (Youth) | 6-2 (4-0) | West Torrens Birkalla | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/08/22 | Adelaide United FC (Youth) | 4-1 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/05/22 | West Torrens Birkalla | 2-1 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/07/18 | West Torrens Birkalla | 0-3 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/18 | Adelaide United FC (Youth) | 1-2 (0-1) | West Torrens Birkalla | -1 | 3.25 | T |
| 05/08/17 | West Torrens Birkalla | 2-3 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/05/17 | Adelaide United FC (Youth) | 0-6 (0-1) | West Torrens Birkalla | -0.5 | 3.25 | T |
| 04/06/16 | West Torrens Birkalla | 2-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 06/03/16 | Adelaide United FC (Youth) | 1-3 (1-3) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3 | T |
| 20/02/16 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — West Torrens Birkalla
TTBTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | West Torrens Birkalla | 6-1 (2-0) | West Adelaide SC | +1 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Playford City Patriots | 0-1 (0-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Adelaide City FC | 1-0 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | West Torrens Birkalla | 11-0 (4-0) | Para Hills Knlghts SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Metrostars SC | 3-1 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (2-1) | Sturt Lions | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | White City Woodville | 2-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | White City Woodville | 3-0 (2-0) | West Torrens Birkalla | 0 | 3 | B |
| 12/06/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 05/06/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Croydon Kings | +0.5 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (0-1) | Adelaide Comets FC | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/05/26 | Fulham United FC | 3-3 (1-0) | West Torrens Birkalla | +1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | West Torrens Birkalla | 3-3 (0-2) | Playford City Patriots | -0.25 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Pontian Eagles B | 4-5 (1-2) | West Torrens Birkalla | - | - | T |
| 17/04/26 | Croydon Kings | 4-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla | 0-0 (0-0) | Metrostars SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 02/04/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (2-0) | Salisbury United | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide United FC (Youth)
THBTHBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Adelaide United FC (Youth) | 5-2 (4-1) | Para Hills Knlghts SC | - | - | T |
| 01/08/26 | Metrostars SC | 1-1 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 2-3 (1-2) | Sturt Lions | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | White City Woodville | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Croydon Kings | 3-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-0) | Adelaide Comets FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | West Adelaide SC | 3-1 (2-1) | Adelaide United FC (Youth) | +0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-6 (1-4) | Metrostars SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Sturt Lions | 2-3 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United FC (Youth) | 4-0 (1-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 4 | H |
| 29/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-1) | Croydon Kings | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Adelaide City FC | 2-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-1) | White City Woodville | 0 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
158
Sút cầu môn
73
Tấn công
112111
Tấn công nguy hiểm
7231
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B5T5 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Torrens Birkalla (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Adelaide United FC (Youth) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Torrens Birkalla (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Adelaide United FC (Youth) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Torrens Birkalla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.70 | 17.00 | 0.78 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 | 8.70 | 17.00 | 0.78 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 10.20 | 16.00 | 0.78 | 4.00 | 0.93 | 0.80 | 3.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.80 | 4.00 | 0.98 | 0.86 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.76 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.20 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.70 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.55 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.65 ↑ | 100.00 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.25 | 4.90 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.10 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.30 ↑ | 6.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.06 ↑ | 0.60 ↓ | 1.25 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 8.20 | 11.50 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.84 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↓ | 105.00 ↑ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.43 | 4.42 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 10.00 | 21.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 3.70 | 0.99 | 4.00 | 0.58 | 0.99 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.53 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.37 | 5.10 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.78 ↑ | 28.98 ↑ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 11.00 | 26.00 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.06 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 141.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.