Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Derby County, 21:00 ngày 05/09/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
West Ham United Sắp đá --:--:--
Derby County
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: London Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = West Ham United · Khách = Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Ham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
West Ham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
Derby County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| West Ham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1884 |
| London Stadium | Sân nhà | Pride Park Stadium |
| 35303 | Sức chứa | 33597 |
| Nuno Herlander Simoes Espirito Santo | HLV | John Eustace |
| London | Khu vực | Derby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.50 | 8.50 | 1.09 | 3.00 | 0.74 | 0.94 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 | 8.50 | 1.09 | 3.00 | 0.74 | 0.94 | 1.50 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.00 | 9.00 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.30 | 5.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.80 | 9.60 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.40 ↓ | 9.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.48 | 9.40 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.60 ↑ | 8.25 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.50 | 10.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.25 ↓ | 10.00 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 10.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.25 ↑ | 9.00 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.93 | 1.50 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.50 | 10.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↑ | 5.25 ↓ | 10.00 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.30 | 10.50 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.31 ↑ | 5.05 ↓ | 9.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.90 | 1.50 | 0.84 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 9.00 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 | 8.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.93 | 1.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 11.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.30 | 4.80 | 9.50 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.