Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Charlton Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
West Ham United 1 Kết thúc HT 0-1 2
Charlton Athletic
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: London Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
West Ham United
Charlton Athletic
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Kitchen
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - Lloyd Jones 0-1, kiến tạo: Sonny Carey
7'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (chân phải) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Miles Leaburn (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (chân phải) — chệch khung thành
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Lewis Orford, ra Mohamadou Kante
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Max Kilman
50'
🟨 Thẻ vàng - Dan McNamara
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
56'
⚽ BÀN THẮNG - Tyreece Campbell 0-2
56'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Alan Mwamba, ra Sonny Carey
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Micah Mbick, ra Miles Leaburn
🔁 Thay người: vào Joel Veltman, ra Konstantinos Mavropanos
🔁 Thay người: vào Divine Mukasa, ra Oliver Scarles
72'
🟨 Thẻ vàng - Karlan Ahearne-Grant
⚽ BÀN THẮNG - Joel Piroe 1-2
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân phải) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Joe Rankin-Costello, ra Nathaniel Chalobah
77'
🔁 Thay người: vào Sichenje Collins, ra Karlan Ahearne-Grant
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Valentin Mariano Castellanos Gimenez
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Joe Rankin-Costello (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân trái) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Lloyd Jones
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| West Ham United | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Lloyd Jones(Assists:Sonny Carey) (Kiến tạo: Sonny Carey) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Lewis Orford ▼ Mohamadou Kante | 46' ⇄ | |
| Max Kilman | 47' | |
| 50' | Dan McNamara | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Tyreece Campbell | |
| 66' ⇄ | ▲ Alan Mwamba ▼ Sonny Carey | |
| 70' ⇄ | ▲ Micah Mbick ▼ Miles Leaburn | |
| ▲ Joel Veltman ▼ Konstantinos Mavropanos | 70' ⇄ | |
| ▲ Divine Mukasa ▼ Oliver Scarles | 70' ⇄ | |
| 72' | Karlan Ahearne-Grant | |
| Joel Piroe 1 - 2 ⚽ | 74' | |
| 2 - 2 ⚽ | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Joe Rankin-Costello ▼ Nathaniel Chalobah | |
| 77' ⇄ | ▲ Sichenje Collins ▼ Karlan Ahearne-Grant | |
| Valentin Mariano Castellanos Gimenez | 81' | |
| 90+3' | Lloyd Jones | |
| Valentin Mariano Castellanos Gimenez ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 19 |
Chủ = West Ham United · Khách = Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Ham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
West Ham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Charlton Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
West Ham United 4 (29%)Hòa 4 (29%)Charlton Athletic 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/20 | West Ham United | 3-0 (2-0) | Charlton Athletic | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/15 | Charlton Athletic | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/07 | Charlton Athletic | 4-0 (3-0) | West Ham United | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/06 | West Ham United | 3-1 (0-1) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/06 | West Ham United | 0-0 (0-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/12/05 | Charlton Athletic | 2-0 (1-0) | West Ham United | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/01/03 | Charlton Athletic | 4-2 (2-1) | West Ham United | - | - | B |
| 31/08/02 | West Ham United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 06/04/02 | West Ham United | 2-0 (2-0) | Charlton Athletic | - | - | T |
| 20/11/01 | Charlton Athletic | 4-4 (2-2) | West Ham United | - | - | H |
| 23/01/01 | Charlton Athletic | 1-1 (1-0) | West Ham United | - | - | H |
| 26/12/00 | West Ham United | 5-0 (3-0) | Charlton Athletic | - | - | T |
| 03/04/99 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 22/10/98 | Charlton Athletic | 4-2 (1-2) | West Ham United | - | - | B |
Thành tích gần đây — West Ham United
HTHHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Burnley | 2-2 (0-1) | West Ham United | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Portsmouth | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-2) | West Ham United | - | - | T |
| 18/07/26 | Southend United | 1-1 (1-1) | West Ham United | +1.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Aston Villa | 2-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | -1 | 3.25 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Liverpool | 5-2 (3-0) | West Ham United | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Charlton Athletic
TTBTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Charlton Athletic | 2-1 (0-1) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Cheltenham Town | 1-3 (0-3) | Charlton Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
West Ham United
Charlton Athletic
1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman15Konstantinos Mavropanos30Oliver Scarles7Arne Engels10Manor Solomon17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen9Joel Piroe11Valentin Mariano Castellanos Gimenez13Arthur Okonkwo5CLloyd Jones12Billy Koumetio17Amarii Bell20Dan McNamara6Conor Coventry15Nathaniel Chalobah7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant14Sonny Carey11Miles Leaburn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Mads Hermansen
- 2Kyle Walker-Peters
- 3Max Kilman🟨 Thẻ vàng 47'
- 7Arne Engels
- 9Joel Piroe⚽ Ghi bàn 74'
- 10Manor Solomon
- 11Valentin Mariano Castellanos Gimenez🟨 Thẻ vàng 81' · ❌ Hỏng pen 90+3'
- 15Konstantinos Mavropanos▼ Rời sân 70'
- 17Mohamadou Kante▼ Rời sân 46'
- 20Jarrod Bowen C
- 30Oliver Scarles▼ Rời sân 70'
Khách · 4231
- 5Lloyd Jones C⚽ Ghi bàn 7' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 6Conor Coventry
- 7Tyreece Campbell⚽ Ghi bàn 56'
- 9Karlan Ahearne-Grant🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 77'
- 11Miles Leaburn▼ Rời sân 70'
- 12Billy Koumetio
- 13Arthur Okonkwo
- 14Sonny Carey🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 66'
- 15Nathaniel Chalobah▼ Rời sân 77'
- 17Amarii Bell
- 20Dan McNamara🟨 Thẻ vàng 50'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
257
Sút cầu môn
95
Tấn công
14437
Tấn công nguy hiểm
8224
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
664191
TL chuyền bóng thành công
92%65%
Phạm lỗi
916
Việt vị
01
Cứu thua
38
Tắc bóng
94
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2414
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.960.57
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Ham United (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
West Ham United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Charlton Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| West Ham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1905 |
| London Stadium | Sân nhà | The Valley stadium |
| 35303 | Sức chứa | 27111 |
| Nuno Herlander Simoes Espirito Santo | HLV | Nathan Jones |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.10 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.50 ↓ | 6.20 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.80 | 7.60 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 146.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.50 | 0.99 | 3.00 | 0.86 | 1.03 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.30 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 121.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.70 ↓ | 1.19 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.60 | 11.00 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 8.99 ↑ | 2.96 ↓ | 1.59 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.08 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.30 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 164.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.40 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.64 | 7.60 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 1.06 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.21 ↓ | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.88 | 9.15 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.60 ↓ | 1.21 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.50 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.58 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.39 | 8.72 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 29.13 ↑ | 4.94 ↓ | 1.22 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 4.85 | 8.50 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.45 ↓ | 1.15 ↓ | 3.15 ↑ | 3.75 | 0.17 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.75 | 11.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.15 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 11.00 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.70 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 141.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.50 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.40 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.