Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Charlton Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
West Ham United
1 Kết thúc HT 0-1 2
Charlton Athletic
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: London Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

West Ham UnitedCharlton Athletic
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Kitchen
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
2'
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — chệch khung thành
7'
BÀN THẮNG - Lloyd Jones 0-1, kiến tạo: Sonny Carey
7'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (chân phải) — vào lưới
13'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — bị chặn
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Miles Leaburn (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (chân phải) — chệch khung thành
24'
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
28'
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Lewis Orford, ra Mohamadou Kante
46'
47'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Max Kilman
47'
50'
🟨 Thẻ vàng - Dan McNamara
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
55'
56'
BÀN THẮNG - Tyreece Campbell 0-2
56'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị cản phá
60'
Phạt góc
61'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
66'
🔁 Thay người: vào Alan Mwamba, ra Sonny Carey
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị cản phá
68'
70'
🔁 Thay người: vào Micah Mbick, ra Miles Leaburn
🔁 Thay người: vào Joel Veltman, ra Konstantinos Mavropanos
70'
🔁 Thay người: vào Divine Mukasa, ra Oliver Scarles
70'
72'
🟨 Thẻ vàng - Karlan Ahearne-Grant
BÀN THẮNG - Joel Piroe 1-2
74'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân phải) — vào lưới
74'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân phải) — bị cản phá
77'
77'
🔁 Thay người: vào Joe Rankin-Costello, ra Nathaniel Chalobah
77'
🔁 Thay người: vào Sichenje Collins, ra Karlan Ahearne-Grant
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — chệch khung thành
80'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Mariano Castellanos Gimenez
81'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Joe Rankin-Costello (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân trái) — bị chặn
90+2'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Lloyd Jones
🥅 Phạt đền
90+3'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) Post
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

West Ham United Phút Charlton Athletic
7' 0 - 1 Lloyd Jones(Assists:Sonny Carey) (Kiến tạo: Sonny Carey)
HT 0-1
▲ Lewis Orford ▼ Mohamadou Kante46'
Max Kilman 47'
50' Dan McNamara
56' 0 - 2 Tyreece Campbell
66' ▲ Alan Mwamba ▼ Sonny Carey
70' ▲ Micah Mbick ▼ Miles Leaburn
▲ Joel Veltman ▼ Konstantinos Mavropanos70'
▲ Divine Mukasa ▼ Oliver Scarles70'
72' Karlan Ahearne-Grant
Joel Piroe 1 - 2 74'
2 - 2 75'
77' ▲ Joe Rankin-Costello ▼ Nathaniel Chalobah
77' ▲ Sichenje Collins ▼ Karlan Ahearne-Grant
Valentin Mariano Castellanos Gimenez 81'
90+3' Lloyd Jones
Valentin Mariano Castellanos Gimenez Đá hỏng penalty90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 10 61
Bại 10 13
Ghi bàn 67 1913
Mất bàn 53 1212
Điểm 49 1519

Chủ = West Ham United · Khách = Charlton Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

West Ham United (8)Hiệp 1 / Cả trậnCharlton Athletic (9)
3 (38%)Thắng/Thắng4 (44%)
2 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (13%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

West Ham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022112
Sân nhà000000020
Sân khách10102216
6 gần6330135--

Charlton Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002136
Sân nhà11002132
Sân khách000000013
6 gần640287--

Thành tích đối đầu (14 trận)

West Ham United 4 (29%)Hòa 4 (29%)Charlton Athletic 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC16/09/20West Ham United3-0 (2-0)Charlton Athletic7-4+1.52.75T
INT CF25/07/15Charlton Athletic0-0 (0-0)West Ham United5-5+0.52.75H
ENG PR24/02/07Charlton Athletic4-0 (3-0)West Ham United--0.252.25B
ENG PR19/08/06West Ham United3-1 (0-1)Charlton Athletic-+0.252.25T
ENG PR02/04/06West Ham United0-0 (0-0)Charlton Athletic-+0.252.5H
ENG PR31/12/05Charlton Athletic2-0 (1-0)West Ham United--0.252.25B
ENG PR23/01/03Charlton Athletic4-2 (2-1)West Ham United---B
ENG PR31/08/02West Ham United0-2 (0-2)Charlton Athletic---B
ENG PR06/04/02West Ham United2-0 (2-0)Charlton Athletic---T
ENG PR20/11/01Charlton Athletic4-4 (2-2)West Ham United---H
ENG PR23/01/01Charlton Athletic1-1 (1-0)West Ham United---H
ENG PR26/12/00West Ham United5-0 (3-0)Charlton Athletic---T
ENG PR03/04/99West Ham United0-1 (0-0)Charlton Athletic---B
ENG PR22/10/98Charlton Athletic4-2 (1-2)West Ham United---B

Thành tích gần đây — West Ham United

HTHHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH16/08/26Burnley2-2 (0-1)West Ham United5-6+0.252.75H
ENG LC08/08/26West Ham United3-1 (2-1)Portsmouth3-7+13T
INT CF01/08/26Magdeburg1-1 (0-1)West Ham United7-2+0.52.75H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.253H
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6+12.75T
INT CF22/07/26Ebbsfleet United1-2 (1-2)West Ham United8-2--T
INT CF18/07/26Southend United1-1 (1-1)West Ham United0-5+1.53.25H
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4+0.252.75T
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1-0.53.25B
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3-0.752.75B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6-0.52.75B
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5T
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.252.5H
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2+0.752.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6-0.52.75B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15-13.25H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4-0.252.75H
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5-0.52.75T
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5-1.53.25B

Thành tích gần đây — Charlton Athletic

TTBTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Charlton Athletic2-1 (0-1)Derby County5-402.5T
ENG LC08/08/26Cheltenham Town1-3 (0-3)Charlton Athletic2-3+12.75T
INT CF01/08/26Reading3-0 (1-0)Charlton Athletic---B
INT CF29/07/26Colchester United0-2 (0-2)Charlton Athletic2-3+0.52.75T
INT CF25/07/26AFC Wimbledon2-0 (1-0)Charlton Athletic4-5+0.52.75B
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4+0.52.5T
INT CF10/07/26Maribor1-1 (0-0)Charlton Athletic3-602.75H
INT CF04/07/26Dartford0-1 (0-1)Charlton Athletic1-8+1.753.25T
ENG LCH02/05/26Swansea City3-1 (0-0)Charlton Athletic10-4-0.752.5B
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5T
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2+0.52.25H
ENG LCH11/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Preston North End7-4+0.252.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3-0.52.25H
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25B
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6-0.252.25H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2-1.252.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3-0.252.25T
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2-0.252.25B

Đội hình

West Ham UnitedCharlton Athletic
1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman15Konstantinos Mavropanos30Oliver Scarles7Arne Engels10Manor Solomon17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen9Joel Piroe11Valentin Mariano Castellanos Gimenez13Arthur Okonkwo5CLloyd Jones12Billy Koumetio17Amarii Bell20Dan McNamara6Conor Coventry15Nathaniel Chalobah7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant14Sonny Carey11Miles Leaburn

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
25
7
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
144
37
Tấn công nguy hiểm
82
24
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
78%
22%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
664
191
TL chuyền bóng thành công
92%
65%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
9
4
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
24
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.96
0.57
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6
T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

West Ham United (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

West Ham United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Charlton Athletic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
West Ham UnitedCharlton Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
West Ham UnitedCharlton Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
36
Thắng 1
84
Hòa
15
Thua 1
43
Thua 2+
West Ham UnitedCharlton Athletic

Thông tin đội bóng

West Ham United Thông tin Charlton Athletic
1895 Thành lập 1905
London Stadium Sân nhà The Valley stadium
35303 Sức chứa 27111
Nuno Herlander Simoes Espirito Santo HLV Nathan Jones
London Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.707.100.822.750.900.781.251.00
Live1.35 ↑4.50 ↓6.20 ↓1.15 ↑3.500.55 ↓1.08 ↑0.250.68 ↓
EasybetsSớm1.344.807.600.852.750.940.791.251.02
Live146.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓4.00 ↑3.500.04 ↓0.21 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.225.5010.500.993.000.861.031.750.81
Live176.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓2.20 ↑3.500.33 ↓1.93 ↑0.250.43 ↓
Mansion88Sớm1.364.807.300.882.750.981.061.500.82
Live121.00 ↑5.80 ↑1.09 ↓4.34 ↑3.500.14 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm1.275.7510.000.552.501.300.751.500.95
Live40.00 ↑4.70 ↓1.19 ↓2.40 ↑3.500.27 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.255.6011.000.933.000.81---
Live8.99 ↑2.96 ↓1.59 ↓0.73 ↓3.501.08 ↑---
12betSớm1.364.807.300.882.750.981.061.500.82
Live164.00 ↑6.20 ↑1.07 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.354.907.400.902.750.970.831.251.05
Live36.00 ↑7.90 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓3.12 ↑0.250.20 ↓
SbobetSớm1.324.647.600.882.751.001.061.500.84
Live10.00 ↑3.21 ↓1.44 ↓4.00 ↑3.500.15 ↓2.85 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.244.889.150.973.000.871.021.750.84
Live31.00 ↑4.60 ↓1.21 ↓2.38 ↑3.500.32 ↓1.85 ↑0.250.44 ↓
LadbrokesSớm1.285.5011.000.602.501.25---
Live46.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓0.61 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.255.2510.500.953.000.800.931.750.82
Live95.00 ↑6.25 ↑1.11 ↓4.13 ↑3.500.15 ↓3.58 ↑0.250.18 ↓
PinnacleSớm1.305.398.720.822.750.990.931.500.88
Live29.13 ↑4.94 ↓1.22 ↓2.90 ↑3.500.27 ↓2.17 ↑0.250.38 ↓
HK Jockey ClubSớm1.234.858.500.802.750.900.741.251.05
Live35.00 ↑4.45 ↓1.15 ↓3.15 ↑3.750.17 ↓0.91 ↑1.250.89 ↓
BwinSớm1.285.7511.000.572.501.20---
Live34.00 ↑5.50 ↓1.15 ↓0.75 ↑3.500.95 ↓---
1xBetSớm1.255.4011.000.562.501.220.701.501.03
Live141.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓4.85 ↑3.500.16 ↓0.22 ↓0.003.63 ↑
SNAISớm1.334.758.00------
Live1.36 ↑4.758.00------
Bet 365Sớm1.255.0010.001.003.000.851.031.750.83
Live23.00 ↑1.25 ↓4.50 ↓3.90 ↑3.500.18 ↓0.21 ↓0.003.35 ↑
William HillSớm1.255.0011.000.572.501.300.831.500.91
Live12.00 ↑3.50 ↓1.40 ↓1.15 ↑3.500.62 ↓0.88 ↑1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.