Kết quả bóng đá trận West Adelaide (W) vs West Torrens Birkalla (W), 12:30 ngày 29/08/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 12:30 ngày 29/08/2026
West Adelaide (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
West Torrens Birkalla (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| West Adelaide (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 54' | ⚽ 2 - 1 | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 | |
| 55' | ⚽ 2 - 3 | |
| 3 - 3 ⚽ | 71' | |
| 4 - 3 ⚽ | 72' | |
| 5 - 3 ⚽ | 72' | |
| 76' | ||
| 76' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = West Adelaide (W) · Khách = West Torrens Birkalla (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| West Adelaide (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (67%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
242
Sút cầu môn
91
Tấn công
141125
Tấn công nguy hiểm
12677
Sút ngoài cầu môn
151
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
17
Quả ném biên
3842
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
West Adelaide (W) (19 trận)
Ghi 2.74 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
West Torrens Birkalla (W) (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| West Adelaide (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.50 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.40 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.45 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.30 | 5.20 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.57 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.40 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.45 | 4.45 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.97 | 4.14 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 195.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.03 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.55 ↑ | 39.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 6.00 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 200.00 ↑ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.18 | 6.08 | 0.85 | 3.75 | 0.86 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 30.15 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.50 | 7.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.13 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.80 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| West Adelaide (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| West Torrens Birkalla (W) | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).