Kết quả bóng đá trận West Adelaide (W) vs Modbury Vista (W), 18:00 ngày 17/07/2026

New South Wales NPL Nữ (Úc) · 18:00 ngày 17/07/2026
West Adelaide (W)
Sắp đá --:--:--
Modbury Vista (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 92
Hòa 01 02
Bại 12 16
Ghi bàn 56 2917
Mất bàn 211 631
Điểm 61 278

Chủ = West Adelaide (W) · Khách = Modbury Vista (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

West Adelaide (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnModbury Vista (W) (14)
9 (69%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (14%)
3 (23%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại6 (43%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

West Adelaide (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Modbury Vista (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL18/04/26Modbury Vista (W)0-4 (0-2)West Adelaide (W)3-7--T
FFSA WPL17/06/22West Adelaide (W)7-2 (4-1)Modbury Vista (W)9-0+55.75T
AUS SA CUP(W)22/04/22West Adelaide (W)5-1 (3-0)Modbury Vista (W)19-0--T
FFSA WPL01/04/22Modbury Vista (W)0-9 (0-5)West Adelaide (W)1-11+2.54.25T

Thành tích gần đây — West Adelaide (W)

TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SA CUP(W)11/07/26West Adelaide (W)2-1 (0-1)West Torrens Birkalla (W)13-0--T
FFSA WPL03/07/26Adelaide University (W)0-3 (0-2)West Adelaide (W)2-9+2.54T
FFSA WPL27/06/26Campbelltown City (W)1-0 (0-0)West Adelaide (W)1-6--B
FFSA WPL19/06/26West Adelaide (W)2-1 (0-1)Salisbury Inter (W)2-4+13.5T
FFSA WPL12/06/26Adelaide Comets (W)1-3 (0-2)West Adelaide (W)4-4+1.53.75T
FFSA WPL30/05/26MetroStars (W)1-5 (1-0)West Adelaide (W)0-5--T
FFSA WPL01/05/26West Adelaide (W)3-0 (2-0)West Torrens Birkalla (W)6-1+2.54.25T
FFSA WPL18/04/26Modbury Vista (W)0-4 (0-2)West Adelaide (W)3-7--T
FFSA WPL10/04/26West Adelaide (W)4-0 (2-0)Adelaide University (W)7-1+1.754.25T
FFSA WPL28/03/26West Adelaide (W)3-1 (3-1)Campbelltown City (W)3-2+2.254T
FFSA WPL20/03/26Salisbury Inter (W)1-2 (0-1)West Adelaide (W)2-2+1.253.75T
FFSA WPL13/03/26West Adelaide (W)5-1 (4-0)MetroStars (W)8-4+3.254.5T
FFSA WPL06/03/26West Adelaide (W)4-1 (2-1)Adelaide Comets (W)8-1+1.53.5T
FFSA WPL30/08/25West Adelaide (W)1-2 (0-0)Campbelltown City (W)2-3--B
FFSA WPL23/08/25West Adelaide (W)1-1 (1-0)Adelaide Comets (W)5-7--H
FFSA WPL08/08/25West Adelaide (W)3-0 (3-0)Campbelltown City (W)8-2+2.255T
FFSA WPL02/08/25Metropolis United (W)0-7 (0-1)West Adelaide (W)1-5+2.254T
FFSA WPL25/07/25West Adelaide (W)6-1 (3-0)Flinders United (W)6-3+2.254.5T
FFSA WPL18/07/25Adelaide City (W)1-4 (0-1)West Adelaide (W)3-10+3.254.75T
FFSA WPL04/07/25West Adelaide (W)3-1 (0-1)FFSA NTC Girls (W)3-3--T

Thành tích gần đây — Modbury Vista (W)

HBBBTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL04/07/26Modbury Vista (W)2-2 (2-1)Salisbury Inter (W)1-9-2.254.25H
FFSA WPL27/06/26MetroStars (W)5-4 (2-1)Modbury Vista (W)5-7--B
FFSA WPL20/06/26Modbury Vista (W)0-4 (0-1)Adelaide Comets (W)2-5-1.53.75B
FFSA WPL15/06/26FFSA NTC Girls (W)2-0 (1-0)Modbury Vista (W)4-3-0.753.25B
FFSA WPL30/05/26Modbury Vista (W)2-1 (0-1)Flinders United (W)7-4--T
FFSA WPL22/05/26West Torrens Birkalla (W)3-1 (2-0)Modbury Vista (W)0-6-13.75B
FFSA WPL08/05/26Campbelltown City (W)3-3 (2-2)Modbury Vista (W)4-4-1.253.75H
FFSA WPL02/05/26Modbury Vista (W)4-2 (1-1)Adelaide University (W)3-5--T
FFSA WPL18/04/26Modbury Vista (W)0-4 (0-2)West Adelaide (W)3-7--B
FFSA WPL10/04/26Salisbury Inter (W)5-1 (2-1)Modbury Vista (W)9-4-1.53.75B
FFSA WPL28/03/26Modbury Vista (W)1-2 (1-1)MetroStars (W)8-4--B
FFSA WPL20/03/26Adelaide Comets (W)2-1 (0-0)Modbury Vista (W)2-5-1.253.75B
FFSA WPL14/03/26Flinders United (W)2-2 (1-0)Modbury Vista (W)5-4--H
FFSA WPL06/03/26Modbury Vista (W)1-1 (1-0)FFSA NTC Girls (W)4-3--H
INT CF19/02/23Modbury Vista (W)1-8 (0-3)Adelaide Comets (W)1-3-1.755B
FFSA WPL26/08/22Modbury Vista (W)2-6 (1-5)FFSA NTC Girls (W)--0.754.5B
FFSA WPL20/08/22Adelaide University (W)1-1 (1-0)Modbury Vista (W)4-4--H
FFSA WPL07/08/22West Torrens Birkalla (W)1-1 (1-0)Modbury Vista (W)0-10+0.53.25H
FFSA WPL29/07/22Modbury Vista (W)2-4 (2-1)Salisbury Inter (W)4-5-34.75B
FFSA WPL22/07/22Modbury Vista (W)3-3 (1-3)Fulham United (W)3-5--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
6.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

West Adelaide (W) (13 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Modbury Vista (W) (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

West Adelaide (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV

Modbury Vista (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
04
1 Bàn
21
2 Bàn
41
3 Bàn
30
4+ Bàn
186
B.thắng H1
113
B.thắng H2
West Adelaide (W)Modbury Vista (W)

Chi tiết về HT/FT

80
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
04
B/B
West Adelaide (W)Modbury Vista (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

141
Thắng 2+
31
Thắng 1
17
Hòa
23
Thua 1
08
Thua 2+
West Adelaide (W)Modbury Vista (W)

Thông tin đội bóng

West Adelaide (W) Thông tin Modbury Vista (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.0313.0035.000.604.501.10---
Live1.05 ↑11.00 ↓23.00 ↓0.90 ↑4.500.75 ↓---
10BETSớm1.017.6025.000.885.000.73---
Live1.04 ↑8.20 ↑17.00 ↓0.90 ↑4.500.75 ↑---
LadbrokesSớm1.0315.0021.000.303.502.25---
Live1.04 ↑13.00 ↓19.00 ↓0.40 ↑3.501.70 ↓---
18BetSớm1.0121.0011.000.765.000.760.714.250.81
Live1.02 ↑13.00 ↓25.00 ↑0.84 ↑4.500.80 ↑0.85 ↑3.500.79 ↓
BwinSớm1.0415.5023.000.654.501.10---
Live1.05 ↑13.50 ↓21.00 ↓0.88 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm1.0114.0027.000.092.505.000.954.250.85
Live1.0113.50 ↓19.00 ↓0.87 ↑4.500.82 ↓0.88 ↓3.500.80 ↓
Bet 365Sớm1.0223.0041.000.955.000.850.954.250.85
Live1.05 ↑17.00 ↓29.00 ↓0.955.000.850.83 ↓3.500.98 ↑
William HillSớm1.0712.0017.000.754.500.91---
Live1.06 ↓12.0023.00 ↑0.95 ↑4.500.70 ↓---
WewbetSớm---0.935.000.810.824.000.92
Live---0.96 ↑4.500.82 ↑0.90 ↑3.500.88 ↓
PinnacleSớm---0.834.750.850.833.750.85
Live---0.85 ↑4.500.76 ↓0.85 ↑3.500.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.