Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Augsburg, 20:30 ngày 19/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 19/09/2026
Werder Bremen 3 Kết thúc HT 0-1 2
Augsburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Weserstadion Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Werder Bremen | Phút | |
| 5' | Massengo H. | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 R.Fellhauer (Kiến tạo: Fabian Rieder) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 19 | 35 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 22 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 18 |
Chủ = Werder Bremen · Khách = Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Werder Bremen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | 2 | 12 |
Augsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | 5 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 8 |
Đội hình
Werder Bremen
Augsburg
1Hein K.2Deman O.5Pieper A.13Arthur32Friedl M.15Reis L.44Regeer Y.17Grull M.18Dinkci E.20I.Cantalejo10Fullkrug N.1Dahmen F.2Brackelmann C.5Matsima C.40Banks N.4Massengo H.16Behrens H.27Wolf M.32Rieder F.10M.Kömür19R.Fellhauer11Gregoritsch M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
- 1Dahmen F.
- 2Brackelmann C.
- 4Massengo H.🟨 Thẻ vàng 5'
- 5Matsima C.
- 10M.Kömür
- 11Gregoritsch M.
- 16Behrens H.
- 19R.Fellhauer⚽ Ghi bàn 18'
- 27Wolf M.
- 32Rieder F.🎯 Kiến tạo 18'
- 40Banks N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
12
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
221111
TL chuyền bóng thành công
91%74%
Phạm lỗi
33
Cứu thua
11
Quả ném biên
73
Chuyền dài
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Werder Bremen (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Augsburg (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Werder Bremen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-2-4 | Thành lập | 1907-8-8 |
| Weserstadion | Sân nhà | WWK Arena |
| 42500 | Sức chứa | 30660 |
| Daniel Thioune | HLV | Manuel Baum |
| Bremen | Khu vực | Augsburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.26 | 3.90 | 2.41 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.98 ↑ | 2.63 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.70 | 0.82 | 3.00 | 1.03 | 1.04 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.63 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.81 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.75 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.81 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 4.05 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.51 | 2.65 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.75 | 3.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.47 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.90 | 3.16 | 1.39 | 3.50 | 0.68 | 0.70 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 8.63 ↑ | 1.20 ↓ | 10.80 ↑ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.