Kết quả bóng đá trận Wenzhou Yincai U21 vs Linyi Yihu U21, 15:30 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 15:30 ngày 11/07/2026
Wenzhou Yincai U21 1 Kết thúc HT 1-2 7
Linyi Yihu U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Yincai U21 | Phút | |
| FT 1-7 | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 7 | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 6 | |
| 83' | ⚽ 1 - 5 | |
| 58' | ⚽ 1 - 4 | |
| 53' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-2 | ||
| 39' | ||
| 24' | ⚽ 1 - 2 | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 15 | 4 | 43 | 14 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 14 |
Chủ = Wenzhou Yincai U21 · Khách = Linyi Yihu U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Yincai U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 6 (46%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Yincai U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 2 | 26 | 1 | 26 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 14 | 1 | 25 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | 0 | 26 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 21 | - | - |
Linyi Yihu U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 20 | 6 | 23 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 21 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Wenzhou Yincai U21
BBBHBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/36 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-1 (1-1) | Wenzhou Yincai U21 | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Wenzhou Yincai U21 | 1-6 (0-4) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | B |
| 03/07/26 | Qingdao Red Lions U2 | 5-2 (2-2) | Wenzhou Yincai U21 | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Wenzhou Yincai U21 | 2-2 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | -1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-0 (0-0) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-5 (0-2) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 13/05/26 | Qingdao Hainiu U21 | 6-1 (2-1) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-6 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 04/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 3-0 (0-0) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | H |
| 29/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 2-0 (1-0) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Wenzhou Yincai U21 | 1-3 (0-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Linyi Yihu U21
TTBBTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Linyi Yihu U21 | 4-3 (2-2) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/07/26 | Linyi Yihu U21 | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | +0.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | Jiangxi Lushan U21 | 2-0 (2-0) | Linyi Yihu U21 | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Linyi Yihu U21 | 1-3 (0-2) | Qingdao Red Lions U2 | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Linyi Yihu U21 | 3-1 (1-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-1 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | H |
| 16/05/26 | Linyi Yihu U21 | 0-1 (0-1) | Shanghai Port U21 | - | - | B |
| 13/05/26 | Linyi Yihu U21 | 1-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | B |
| 04/05/26 | Linyi Yihu U21 | 1-3 (1-2) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-1 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | H |
| 29/04/26 | Linyi Yihu U21 | 1-5 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Beijing Guoan U21 | 4-0 (2-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Linyi Yihu U21 | 0-2 (0-0) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
122
Sút cầu môn
112
Tấn công
5675
Tấn công nguy hiểm
1765
Sút ngoài cầu môn
010
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Yincai U21 (13 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 3.69 bàn/trận
Linyi Yihu U21 (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wenzhou Yincai U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Linyi Yihu U21 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Yincai U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.20 | 1.51 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.97 ↓ | 6.50 | 0.87 ↑ | 0.87 ↓ | -1.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.14 | 0.82 | 4.25 | 0.85 | 0.78 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.81 ↓ | 5.50 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.60 | 5.10 | 1.18 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.84 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.90 ↑ | 5.75 | 0.86 ↓ | 0.98 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.18 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.60 | 5.10 | 1.18 | 0.87 | 4.25 | 0.89 | 0.86 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.87 | 6.75 | 0.89 | 0.95 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.73 | 4.31 | 1.53 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 0.92 ↑ | 5.75 | 0.88 ↑ | 1.01 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.47 | 0.81 | 4.25 | 0.83 | 0.80 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 7.75 ↑ | 5.50 ↑ | 1.27 ↓ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.60 | 4.18 | 1.49 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 24.56 ↑ | 9.47 ↑ | 1.06 ↓ | 0.92 ↑ | 6.50 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.49 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.97 | 4.20 | 1.51 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 1.15 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.40 ↑ | 1.07 ↓ | 0.77 ↓ | 5.25 | 1.06 ↑ | 0.86 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.20 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.67 ↓ | 5.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.