Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Shenzhen 2028, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Wenzhou Professional 1 Kết thúc HT 1-0 1
Shenzhen 2028
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Professional | Phút | |
| Yao Xilong | 38' | |
| 45' | Li Mingjie | |
| Li Jiaheng ❌ Đá hỏng penalty | 45+2' | |
| Mingcan Hua 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luo Kaisa ▼ Li Mingjie | |
| 46' ⇄ | ▲ Peilin Li ▼ Changye Lu | |
| ▲ Gao Le ▼ Yao Xilong | 54' ⇄ | |
| ▲ Lv Shihao ▼ Zhenghong Wei | 54' ⇄ | |
| Gao Le | 63' | |
| 70' ⇄ | ▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen | |
| 70' ⇄ | ▲ Lehang Li ▼ Zishun Huang | |
| ▲ Zhang Zhijie ▼ Yuxiang Wang | 71' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Zinan Yuan(Assists:Lehang Li) (Kiến tạo: Lehang Li) | |
| 81' ⇄ | ▲ Zhiyuan Wang ▼ Wenjing Jiang | |
| Zhao Wenzhe | 81' | |
| ▲ Ilaldin Abdugheni ▼ Li Jiaheng | 82' ⇄ | |
| 82' | Zhiyuan Wang | |
| ▲ Zhu Chunyou ▼ Mingcan Hua | 83' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Shenzhen 2028
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 10 | 8 | 13 | 23 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | 10 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 12 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | - | - |
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | 24 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 10 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wenzhou Professional 1 (33%)Hòa 0 (0%)Shenzhen 2028 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/25 | Wenzhou Professional | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2 | B |
| 04/04/25 | Shenzhen 2028 | 0-1 (0-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
HBHHBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 05/08/26 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shenzhen 2028
TBTTHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shenzhen 2028 | 6-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 01/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | T |
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.75 | 2 | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/04/26 | Xiamen Chengyi | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
Đội hình
Wenzhou Professional
Shenzhen 2028
12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin19Yao Xilong27Ou Xueqian7Yaohui Lu10CRuan Sai17Zhenghong Wei36Mingcan Hua9Li Jiaheng21Yuxiang Wang43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen49Wenjing Jiang11Changye Lu47Zishun Huang57Ziyang Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Zhao Wenzhe🟨 Thẻ vàng 81'6.5
- 7Yaohui Lu5.2
- 9Li Jiaheng❌ Hỏng pen 45+2' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 10Ruan Sai C7.3
- 12Zhao Chen6.3
- 17Zhenghong Wei▼ Rời sân 54'6
- 18Lu Jiabin7
- 19Yao Xilong🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 54'6.5
- 21Yuxiang Wang▼ Rời sân 71'6.5
- 27Ou Xueqian5.9
- 36Mingcan Hua⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 83'7.2
Khách · 4321
- 4Li Mingjie🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 5Jieqing Hai7
- 6Luan Cheng C7.4
- 8Wei Chen▼ Rời sân 70'6.9
- 11Changye Lu▼ Rời sân 46'6.3
- 43Jianrui Yuan5.8
- 45Zinan Yuan⚽ Ghi bàn 78'7.7
- 47Zishun Huang▼ Rời sân 70'6.2
- 49Wenjing Jiang▼ Rời sân 81'6.7
- 55Keqi Huang7.8
- 57Ziyang Wang6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
813
Sút cầu môn
11
Tấn công
9393
Tấn công nguy hiểm
4148
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
203517
TL chuyền bóng thành công
64%83%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
10
Cứu thua
10
Tắc bóng
1516
Quả ném biên
2226
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
1919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981.5
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Shenzhen 2028 (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wenzhou Professional (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 4 (27%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO
Shenzhen 2028 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wenzhou Professional
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ruan Sai Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 13/20 | 5 | |||
| 36Mingcan Hua Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 18/18 | 1 | ||
| 18Lu Jiabin Tiền đạo | 7 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 19Yao Xilong Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 3 | 🟨 | ||
| 6Zhao Wenzhe Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/14 | 3 | 🟨 | ||
| 21Yuxiang Wang Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 12Zhao Chen Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 5/20 | 0 | |||
| 9Li Jiaheng Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 21/29 | 0 | |||
| 17Zhenghong Wei Tiền đạo | 6 | 1/0 | 6/10 | 3 | |||
| 27Ou Xueqian Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 6/13 | 1 | |||
| 7Yaohui Lu Tiền vệ | 5.2 | 1/0 | 13/18 | 2 | |||
| 11Lv Shihao (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 1/3 | 1 | |||
| 55Gao Le (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 43Zhang Zhijie (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 22Ilaldin Abdugheni (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 28Zhu Chunyou (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Shenzhen 2028
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Keqi Huang Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 74/82 | 3 | |||
| 45Zinan Yuan Hậu vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 37/45 | 3 | ||
| 6Luan Cheng Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 79/95 | 1 | |||
| 5Jieqing Hai Hậu vệ | 7 | 1/0 | 65/74 | 2 | |||
| 8Wei Chen Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 28/31 | 4 | |||
| 49Wenjing Jiang Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 7/14 | 1 | |||
| 11Changye Lu Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/15 | 1 | |||
| 4Li Mingjie Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 27/29 | 2 | 🟨 | ||
| 47Zishun Huang Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/22 | 1 | |||
| 57Ziyang Wang Tiền đạo | 6 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 43Jianrui Yuan Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 20Lehang Li (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 2/6 | 0 | ||
| 9Luo Kaisa (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 10Peilin Li (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 15Chen Ziwen (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 28Zhiyuan Wang (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 10/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | Baoshan Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.85 | 0.91 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.95 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.10 | 1.80 | 0.72 | 2.00 | 1.04 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.87 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 13.84 ↑ | 1.20 ↓ | 5.16 ↑ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.10 | 1.80 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 2.93 | 2.01 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.05 ↑ | 1.80 ↓ | 0.61 ↓ | 2.00 | 1.09 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 2.88 | 1.86 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.98 | 3.14 | 1.80 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.05 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.83 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.76 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.90 | 3.13 | 1.88 | 0.87 | 2.00 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 13.51 ↑ | 1.14 ↓ | 6.96 ↑ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.82 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 1.10 | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 3.30 | 1.89 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 2.88 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Professional | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Shenzhen 2028 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).