Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Shenzhen 2028, 18:30 ngày 16/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Wenzhou Professional
1 Kết thúc HT 1-0 1
Shenzhen 2028
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Wenzhou Sports Center Stadium‌ Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Wenzhou Professional Phút Shenzhen 2028
Yao Xilong 38'
45' Li Mingjie
Li Jiaheng Đá hỏng penalty45+2'
Mingcan Hua 1 - 0 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Luo Kaisa ▼ Li Mingjie
46' ▲ Peilin Li ▼ Changye Lu
▲ Gao Le ▼ Yao Xilong54'
▲ Lv Shihao ▼ Zhenghong Wei54'
Gao Le 63'
70' ▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen
70' ▲ Lehang Li ▼ Zishun Huang
▲ Zhang Zhijie ▼ Yuxiang Wang71'
78' 1 - 1 Zinan Yuan(Assists:Lehang Li) (Kiến tạo: Lehang Li)
81' ▲ Zhiyuan Wang ▼ Wenjing Jiang
Zhao Wenzhe 81'
▲ Ilaldin Abdugheni ▼ Li Jiaheng82'
82' Zhiyuan Wang
▲ Zhu Chunyou ▼ Mingcan Hua83'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 21 53
Bại 01 32
Ghi bàn 37 718
Mất bàn 12 88
Điểm 54 1118

Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Shenzhen 2028

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wenzhou Professional (23)Hiệp 1 / Cả trậnShenzhen 2028 (24)
3 (13%)Thắng/Thắng5 (21%)
3 (13%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng6 (25%)
7 (30%)Hòa/Hòa5 (21%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (30%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Wenzhou Professional

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21310813231911
Sân nhà112457111011
Sân khách10163612911
6 gần604225--

Shenzhen 2028

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110743724372
Sân nhà107212610232
Sân khách113531114145
6 gần6321135--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Wenzhou Professional 1 (33%)Hòa 0 (0%)Shenzhen 2028 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4-0.52B
CHA D213/06/25Wenzhou Professional1-2 (1-1)Shenzhen 20287-4-0.52B
CHA D204/04/25Shenzhen 20280-1 (0-1)Wenzhou Professional7-3--T

Thành tích gần đây — Wenzhou Professional

HBHHBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D209/08/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-3--H
CHA D205/08/26Wenzhou Professional0-2 (0-1)Guizhou Guiyang Athletic FC0-10-0.52B
CHA D201/08/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Jiangxi Liansheng FC1-4--H
CHA D225/07/26Guangzhou dandelion FC0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-9-0.52H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5+0.252B
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6-0.252H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3+0.251.75T
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6-0.252.25T
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5-0.752.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4-0.52B
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7+0.252H
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--B
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5-0.252H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--B
CFC19/04/26Dalian Kewei2-0 (1-0)Wenzhou Professional7-1-0.52.25B
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1+0.252B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3+0.252H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H

Thành tích gần đây — Shenzhen 2028

TBTTHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D208/08/26Shenzhen 20286-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-4--T
CHA D201/08/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Shenzhen 20284-5--B
CHA D225/07/26Jiangxi Liansheng FC1-2 (0-0)Shenzhen 20282-302T
CHA D218/07/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangzhou dandelion FC4-3+0.52T
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6+0.252H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7+0.752.25T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2+0.752T
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9+0.252H
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4+0.52T
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6+0.252B
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7-12.5B
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4+0.252.25B
CHA D229/04/26Guangzhou dandelion FC1-2 (0-1)Shenzhen 20287-3-0.52.25T
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--T
CFC20/04/26Xiamen Chengyi0-1 (0-1)Shenzhen 20281-11--T
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--B

Đội hình

Wenzhou ProfessionalShenzhen 2028
12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin19Yao Xilong27Ou Xueqian7Yaohui Lu10CRuan Sai17Zhenghong Wei36Mingcan Hua9Li Jiaheng21Yuxiang Wang43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen49Wenjing Jiang11Changye Lu47Zishun Huang57Ziyang Wang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
93
93
Tấn công nguy hiểm
41
48
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
203
517
TL chuyền bóng thành công
64%
83%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
15
16
Quả ném biên
22
26
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
19
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
1.5
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wenzhou Professional (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Shenzhen 2028 (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wenzhou Professional (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 4 (27%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO

Shenzhen 2028 (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

83
0 Bàn
53
1 Bàn
24
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
611
B.thắng H1
313
B.thắng H2
Wenzhou ProfessionalShenzhen 2028

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
21
T/H
00
T/B
05
H/T
44
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
52
B/B
Wenzhou ProfessionalShenzhen 2028

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
36
Thắng 1
94
Hòa
41
Thua 1
44
Thua 2+
Wenzhou ProfessionalShenzhen 2028

Wenzhou Professional

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ruan Sai
Tiền đạo
7.31/013/205
36Mingcan Hua
Tiền vệ
7.211/118/181
18Lu Jiabin
Tiền đạo
70/016/212
19Yao Xilong
Hậu vệ
6.50/09/133🟨
6Zhao Wenzhe
Hậu vệ
6.50/08/143🟨
21Yuxiang Wang
Tiền vệ
6.51/010/100
12Zhao Chen
Thủ môn
6.30/05/200
9Li Jiaheng
Tiền đạo
6.31/021/290
17Zhenghong Wei
Tiền đạo
61/06/103
27Ou Xueqian
Hậu vệ
5.91/06/131
7Yaohui Lu
Tiền vệ
5.21/013/182
11Lv Shihao (dự bị)
Tiền vệ
6.31/01/31
55Gao Le (dự bị)
Hậu vệ
6.20/02/40🟨
43Zhang Zhijie (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/60
22Ilaldin Abdugheni (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/30
28Zhu Chunyou (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11

Shenzhen 2028

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Keqi Huang
Tiền vệ
7.80/074/823
45Zinan Yuan
Hậu vệ
7.713/137/453
6Luan Cheng
Hậu vệ
7.41/079/951
5Jieqing Hai
Hậu vệ
71/065/742
8Wei Chen
Tiền vệ
6.91/028/314
49Wenjing Jiang
Tiền đạo
6.73/07/141
11Changye Lu
Tiền đạo
6.31/010/151
4Li Mingjie
Hậu vệ
6.20/027/292🟨
47Zishun Huang
Tiền đạo
6.21/016/221
57Ziyang Wang
Tiền đạo
61/08/111
43Jianrui Yuan
Thủ môn
5.80/012/130
20Lehang Li (dự bị)
Tiền đạo
7.410/02/60
9Luo Kaisa (dự bị)
Hậu vệ
7.10/030/362
10Peilin Li (dự bị)
Tiền vệ
6.60/016/232
15Chen Ziwen (dự bị)
Hậu vệ
6.20/010/110
28Zhiyuan Wang (dự bị)
Tiền vệ
-1/010/100🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wenzhou Professional Thông tin Shenzhen 2028
2018年11月 Thành lập
Wenzhou Sports Center Stadium‌ Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jiang Chen HLV Baoshan Wang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.003.201.850.912.250.780.93-0.500.83
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm3.903.101.950.822.000.960.79-0.500.94
Live19.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑3.05 ↑2.500.20 ↓0.23 ↓-0.252.75 ↑
Mansion88Sớm3.653.101.800.722.001.040.96-0.500.80
Live19.00 ↑1.02 ↓8.60 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓1.75 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm4.003.201.901.202.500.55---
Live20.00 ↑1.08 ↓8.75 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓---
10BETSớm3.903.101.870.922.250.76---
Live13.84 ↑1.20 ↓5.16 ↑2.67 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm4.153.101.800.702.001.060.96-0.500.80
Live19.00 ↑1.02 ↓8.60 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓1.75 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm3.202.932.010.862.000.840.95-0.250.75
Live3.75 ↑3.05 ↑1.80 ↓0.61 ↓2.001.09 ↑0.90 ↓-0.500.80 ↑
SbobetSớm3.762.881.860.882.000.880.90-0.500.86
Live13.00 ↑1.06 ↓7.70 ↑4.00 ↑2.500.07 ↓1.75 ↑0.000.33 ↓
WewbetSớm3.983.141.800.902.250.800.90-0.500.80
Live21.00 ↑1.01 ↓9.05 ↑4.00 ↑2.500.03 ↓1.72 ↑0.000.32 ↓
LadbrokesSớm3.803.201.831.152.500.65---
Live19.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.903.201.760.812.250.710.81-0.500.71
Live20.00 ↑1.07 ↓9.00 ↑5.93 ↑2.500.05 ↓1.79 ↑0.000.35 ↓
PinnacleSớm3.903.131.880.872.000.880.86-0.500.89
Live13.51 ↑1.14 ↓6.96 ↑2.76 ↑2.500.25 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
BwinSớm3.803.201.821.102.500.62---
Live23.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑1.101.500.61 ↓---
1xBetSớm4.113.301.891.162.500.621.900.000.35
Live20.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓2.35 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm4.003.251.800.952.250.850.95-0.500.85
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.602.882.001.302.500.53---
Live36.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wenzhou Professional-1/2002
Shenzhen 2028+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).