Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Shanghai Second, 13:30 ngày 31/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 31/10/2026
Wenzhou Professional 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai Second
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Professional | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Li J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ He K. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Guo T. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Qi Long ▼ | |
| ▲ Sun W. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Q·Zhuang ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Lyu S. ▼ | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Zhixin Jiang ▼ | |
| ▲ Jianjun He ▼ | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Yu Yanfeng ▼ | |
| 87' | ⚽ 0 - 1 Fulangxisi Aidi (Kiến tạo: Yanfeng Yu) | |
| 90' | Wen D. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 11 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 9 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Shanghai Second
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 10 | 8 | 15 | 23 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 12 | 12 | 9 |
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 19 | 9 | 10 |
Đội hình
Wenzhou Professional
Shanghai Second
13Zhang Haoxuan6Zhao W.19Yao Xilong27Ou Xueqian55Gao Le10Ruan S.16Yuchen Wu36Mingcan Hua7Lu Y.17Zhenghong Wei21Yuxiang Wang1Zhou Zhengkai5Bi Haoyang14Wang Jiahao19Chen Qian35Yi Yang15He Linhan23Junqiang Wang36Xiang Ruoke40Fulangxisi Aidi27Wang Jiaqi30Wen D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 442
- 1Zhou Zhengkai
- 5Bi Haoyang
- 14Wang Jiahao
- 15He Linhan
- 19Chen Qian
- 23Junqiang Wang
- 27Wang Jiaqi
- 30Wen D.🟨 Thẻ vàng 90'
- 35Yi Yang
- 36Xiang Ruoke
- 40Fulangxisi Aidi⚽ Ghi bàn 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
01
Sút bóng
127
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
344274
TL chuyền bóng thành công
73%61%
Phạm lỗi
2218
Việt vị
03
Cứu thua
25
Quả ném biên
2725
Chuyền dài
2930
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Shanghai Second (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 3.90 | 6.50 | 0.86 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 7.00 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.30 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.45 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 156.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.59 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.58 | 0.97 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 64.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.75 | 6.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Professional | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shanghai Second | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).