Kết quả bóng đá trận Wenzhou Professional vs Changchun XIdu Football Club, 18:30 ngày 12/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 12/10/2026
Wenzhou Professional 1 Kết thúc HT 0-0 2
Changchun XIdu Football Club
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Wenzhou Professional | Phút | |
| 22' | Yang Jingfan | |
| Gao Le | 31' | |
| Yuxiang Wang | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| Zhenghong Wei (Kiến tạo: Li Jiaheng) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Song Wang ▼ | |
| 47' | ⚽ 1 - 1 Song Wang (Kiến tạo: Huang Wenzhuo) | |
| Zhenghong Wei | 47' | |
| 47' | ⚽ 2 - 1 Gao Le (phản lưới) | |
| 61' ⇄ | ▲ Feng Zijun ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Wang Tianci ▼ | |
| ▲ Lu Y. ▼ | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ He Y. ▼ | |
| Yuxiang Wang | 75' | |
| 84' | Feng Zijun | |
| Ou Xueqian | 84' | |
| ▲ Mingcan Hua ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Zhang Zhijie ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Song Wang | |
| ▲ Jianjun He ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Zhen Yu Song ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 16 |
Chủ = Wenzhou Professional · Khách = Changchun XIdu Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wenzhou Professional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 10 | 8 | 15 | 23 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 12 | 12 | 9 |
Changchun XIdu Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 6 | 9 | 11 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 19 | 9 | 11 |
Đội hình
Wenzhou Professional
Changchun XIdu Football Club
12Chen Zhao6Zhao W.18Lu Jiabin27Ou Xueqian55Gao Le8Han Tianlin10Ruan S.16Yuchen Wu21Yuxiang Wang9Li J.17Zhenghong Wei17Hu Haoran5Yang Lei15Geng Xianglong58Kadir Aysan3Yangyang Ma6Yang Liu11Sun Fei45Yang Jingfan10Huang Wenzhuo39Liang Huan29Memet Nuryasin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Zhao W.
- 8Han Tianlin
- 9Li J.🎯 Kiến tạo 46'
- 10Ruan S.
- 12Chen Zhao
- 16Yuchen Wu
- 17Zhenghong Wei⚽ Ghi bàn 46' · 🟨 Thẻ vàng 47'
- 18Lu Jiabin
- 21Yuxiang Wang🟨 Thẻ vàng 40' · 🟥 Thẻ đỏ 75'
- 27Ou Xueqian🟨 Thẻ vàng 84'
- 55Gao Le⚽ Phản lưới 47' · 🟨 Thẻ vàng 31'
Khách · 3421
- 3Yangyang Ma
- 5Yang Lei
- 6Yang Liu
- 10Huang Wenzhuo🎯 Kiến tạo 47'
- 11Sun Fei
- 15Geng Xianglong
- 17Hu Haoran
- 29Memet Nuryasin
- 39Liang Huan
- 45Yang Jingfan🟨 Thẻ vàng 22'
- 58Kadir Aysan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
52
Sút bóng
89
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
331323
TL chuyền bóng thành công
68%63%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
3221
Chuyền dài
1423
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wenzhou Professional (28 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Changchun XIdu Football Club (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wenzhou Professional | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018年11月 | Thành lập | |
| Wenzhou Sports Center Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jiang Chen | HLV | Xiaoguang Li |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.85 | 3.03 | 0.66 | 1.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.75 ↓ | 3.05 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 2.80 | 3.40 | 0.73 | 1.75 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.40 | 0.79 | 1.75 | 0.99 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 2.66 | 3.40 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.85 | 3.70 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 2.84 | 3.00 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.77 ↓ | 2.74 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 2.57 | 2.64 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.58 | -0.25 | 1.28 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.20 ↓ | 4.05 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.05 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 156.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.80 | 3.39 | 0.51 | 1.50 | 1.31 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 94.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.83 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.30 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Professional | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Changchun XIdu Football Club | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).