Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix (W) vs Melbourne Victory (W), 06:15 ngày 25/10/2026
W-League (Úc) · 06:15 ngày 25/10/2026
Wellington Phoenix (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Melbourne Victory (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Wellington Phoenix (W) | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Furphy H. | |
| HT 0-1 | ||
| Woods M. (Assist:Brooke Nunn) 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = Wellington Phoenix (W) · Khách = Melbourne Victory (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wellington Phoenix (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Wellington Phoenix (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Melbourne Victory (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
102
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
213240
TL chuyền bóng thành công
71%70%
Phạm lỗi
112
Việt vị
21
Cứu thua
03
Quả ném biên
2224
Chuyền dài
178
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wellington Phoenix (W) (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Melbourne Victory (W) (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wellington Phoenix (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.48 | 2.77 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.58 ↑ | 4.10 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.92 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.92 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.89 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.12 | 2.85 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 1.40 ↓ | 6.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.20 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.69 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wellington Phoenix (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Melbourne Victory (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).