Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix (W) vs Melbourne City (W), 06:15 ngày 18/10/2026
W-League (Úc) · 06:15 ngày 18/10/2026
Wellington Phoenix (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
Melbourne City (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Wellington Phoenix (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Woods M. 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Melina Ayres | |
| Walker E. | 77' | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Hayashi M. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 25 |
Chủ = Wellington Phoenix (W) · Khách = Melbourne City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wellington Phoenix (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Wellington Phoenix (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Melbourne City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
138
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
347321
TL chuyền bóng thành công
74%72%
Phạm lỗi
107
Việt vị
41
Cứu thua
13
Quả ném biên
2419
Chuyền dài
2220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wellington Phoenix (W) (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Melbourne City (W) (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wellington Phoenix (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.48 | 2.25 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.58 ↑ | 1.97 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.14 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.19 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.19 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.24 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.06 | 2.28 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.80 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.50 | 2.14 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.